(Top Banner Ad)
starvation
C1
Danh từ C1 Y học, Xã hội học, Đời sống hàng ngày

starvation

UK: /stɑːˈveɪʃən/ • US: /stɑːrˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chết đói tình trạng đói khát nạn đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of suffering severely from lack of food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chịu đựng một cách nghiêm trọng do thiếu thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were facing starvation after weeks without supplies."

    "Những người tị nạn đang phải đối mặt với nạn đói sau nhiều tuần không có nguồn cung cấp."

  • "The images of starvation in the war-torn country were heartbreaking."

    "Những hình ảnh về nạn đói ở đất nước bị chiến tranh tàn phá thật đau lòng."

  • "Prolonged starvation can lead to irreversible organ damage."

    "Nạn đói kéo dài có thể dẫn đến tổn thương nội tạng không thể phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb starve chết đói, bỏ đói
Adjective starving đang chết đói, rất đói
Adjective starved đã bị bỏ đói, thiếu thốn
Noun starver người bỏ đói người khác, người chịu đói
Noun starvation sự chết đói, nạn đói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sterbʰ-
Proto-Germanic
*sterbaną
Old English
steorfan
Middle English
sterven
English (13th C.)
starve
English (18th C.)
starvation

Nguồn gốc của từ 'Starvation'

Từ 'starvation' có nguồn gốc từ động từ 'starve'. Ban đầu, vào thời Old English (tiếng Anh cổ), 'steorfan' có nghĩa là 'chết' hoặc 'bị hủy hoại' nói chung. Dần dần, nghĩa của 'starve' chuyên biệt hơn, chỉ việc 'chết đói' hoặc 'chịu đựng đau khổ vì đói'. Đến thế kỷ 18, danh từ 'starvation' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ation' vào 'starve' để chỉ tình trạng hoặc quá trình bị đói khát nghiêm trọng.

Usage Note

Starvation ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng và kéo dài về lượng calo và chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sống. Nó khác với 'hunger' (đói) là cảm giác muốn ăn, và 'malnutrition' (suy dinh dưỡng) là tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng cụ thể, có thể xảy ra ngay cả khi có đủ calo.

Prepositions

of from

'Starvation of': diễn tả sự thiếu hụt cái gì đó, thường là thức ăn. Ví dụ: 'Starvation of food'. 'Starvation from': diễn tả nguyên nhân gây ra tình trạng đó, thường là thiếu thức ăn. Ví dụ: 'Death from starvation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starvation
  • widespread widespread starvation
    (nạn đói lan rộng)
  • mass mass starvation
    (nạn đói hàng loạt)
  • chronic chronic starvation
    (nạn đói kinh niên/mãn tính)
  • acute acute starvation
    (nạn đói cấp tính)
  • dire dire starvation
    (nạn đói thảm khốc)
  • imminent imminent starvation
    (nạn đói sắp xảy ra)
Verb + starvation
  • face face starvation
    (đối mặt với nạn đói)
  • suffer suffer starvation
    (chịu đựng nạn đói)
  • cause cause starvation
    (gây ra nạn đói)
  • prevent prevent starvation
    (ngăn chặn nạn đói)
  • die of/from die of starvation
    (chết vì đói)
Starvation + Noun
  • starvation starvation diet
    (chế độ ăn kiêng cực đoan/chết đói)
  • starvation starvation wages
    (mức lương chết đói (rất thấp))
  • starvation starvation threat
    (mối đe dọa nạn đói)
Noun + of starvation
  • risk of risk of starvation
    (nguy cơ chết đói)
  • threat of threat of starvation
    (mối đe dọa của nạn đói)

Idioms

  • on the brink/verge of starvation

    trên bờ vực đói kém/chết đói

    "Millions of people are on the brink of starvation in the war-torn region."

    (Hàng triệu người đang trên bờ vực chết đói ở khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

  • death by starvation

    chết vì đói

    "Many refugees tragically faced death by starvation during the long journey."

    (Nhiều người tị nạn đã phải đối mặt với cái chết vì đói một cách bi thảm trong cuộc hành trình dài.)

  • starvation wages

    mức lương chết đói (rất thấp, không đủ sống)

    "Workers protested against the starvation wages offered by the factory."

    (Công nhân đã phản đối mức lương chết đói mà nhà máy đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starvation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng chịu đựng một cách nghiêm trọng do thiếu thức ăn.

"The refugees were facing starvation after weeks without supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starvation".

Nạn đói và khủng hoảng lương thực

Nạn đói (starvation) không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là một vấn đề xã hội và chính trị toàn cầu nghiêm trọng. Nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ đang nỗ lực không ngừng để chống lại nạn đói, đảm bảo an ninh lương thực cho tất cả mọi người, đặc biệt ở các khu vực nghèo đói và xung đột.

Vai trò của các tổ chức từ thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, các tổ chức từ thiện và ngân hàng thực phẩm (food banks) đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nạn đói. Họ thu thập và phân phát thực phẩm cho những người khó khăn, đồng thời nâng cao nhận thức về vấn đề đói nghèo.