(Top Banner Ad)
state farm
A2
Danh từ A2 Bảo hiểm

state farm

UK: /ˌsteɪt ˈfɑːm/ • US: /ˌsteɪt ˈfɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

Công ty bảo hiểm State Farm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of insurance and financial services companies in the United States.

Vietnamese Meaning

Một tập đoàn các công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính ở Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have my car insured with State Farm."

    "Tôi mua bảo hiểm xe hơi của tôi với State Farm."

  • "State Farm is a major insurance provider in the US."

    "State Farm là một nhà cung cấp bảo hiểm lớn ở Hoa Kỳ."

  • "We got a quote from State Farm for our home insurance."

    "Chúng tôi đã nhận được báo giá từ State Farm cho bảo hiểm nhà của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

Related Words

insurance (bảo hiểm)automobile insurance (bảo hiểm xe hơi)home insurance (bảo hiểm nhà)financial services (dịch vụ tài chính)

Subject Area

Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
state
English
farm
English
State Farm (compound name)

Nguồn gốc tên gọi State Farm

Tên 'State Farm' xuất phát từ việc công ty được thành lập vào năm 1922 bởi George J. Mecherle, một nông dân về hưu, với mục tiêu ban đầu là cung cấp bảo hiểm ô tô cho nông dân. Ông muốn tạo ra một công ty bảo hiểm mà 'như một người hàng xóm tốt' sẽ phục vụ cộng đồng. 'State' (tiểu bang) ám chỉ phạm vi hoạt động ban đầu ở Illinois và 'Farm' (nông trại) phản ánh nguồn gốc và đối tượng khách hàng đầu tiên của công ty.

Usage Note

Thường được sử dụng như một tên riêng để chỉ công ty bảo hiểm State Farm Mutual Automobile Insurance Company và các công ty con của nó. Nó nổi tiếng với bảo hiểm xe hơi, nhà cửa và các dịch vụ tài chính khác.

Collocations (Từ đi kèm)

State Farm + Noun
  • insurance State Farm insurance
    (bảo hiểm của State Farm)
  • agent State Farm agent
    (đại lý của State Farm)
  • policy State Farm policy
    (hợp đồng/chính sách bảo hiểm của State Farm)
  • commercial State Farm commercial
    (quảng cáo của State Farm)
  • claim State Farm claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm của State Farm)
Verb + State Farm
  • call call State Farm
    (gọi điện cho State Farm)
  • get get State Farm insurance
    (mua bảo hiểm của State Farm)
  • switch to switch to State Farm
    (chuyển sang (sử dụng dịch vụ của) State Farm)
  • work for work for State Farm
    (làm việc cho State Farm)

Idioms

  • Like a good neighbor, State Farm is there.

    Giống như một người hàng xóm tốt, State Farm luôn ở đó. (Khẩu hiệu nổi tiếng của công ty, mang ý nghĩa State Farm luôn sẵn sàng giúp đỡ và hỗ trợ khách hàng như một người bạn thân thiết.)

    "When I had a flat tire on the highway, I remembered their slogan, 'Like a good neighbor, State Farm is there,' and knew I could count on them."

    (Khi tôi bị thủng lốp xe trên đường cao tốc, tôi nhớ khẩu hiệu của họ, 'Giống như một người hàng xóm tốt, State Farm luôn ở đó,' và biết rằng mình có thể trông cậy vào họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state farm

Danh từ
Lật mặt

Một tập đoàn các công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính ở Hoa Kỳ.

"I have my car insured with State Farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state farm".

Công ty Bảo hiểm Lớn nhất Hoa Kỳ

State Farm là nhà cung cấp bảo hiểm ô tô và nhà ở lớn nhất tại Hoa Kỳ, phục vụ hàng triệu khách hàng trên khắp cả nước. Công ty nổi tiếng với mạng lưới đại lý rộng khắp, cho phép khách hàng tương tác trực tiếp với các đại lý tại địa phương.

Khẩu hiệu 'Like a good neighbor'

Khẩu hiệu 'Like a good neighbor, State Farm is there.' đã trở thành một phần biểu tượng của văn hóa đại chúng Mỹ. Nó nhấn mạnh hình ảnh State Farm như một người bạn đáng tin cậy, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong những lúc khó khăn, giống như một người hàng xóm tốt bụng.