state farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tập đoàn các công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have my car insured with State Farm."
"Tôi mua bảo hiểm xe hơi của tôi với State Farm."
-
"State Farm is a major insurance provider in the US."
"State Farm là một nhà cung cấp bảo hiểm lớn ở Hoa Kỳ."
-
"We got a quote from State Farm for our home insurance."
"Chúng tôi đã nhận được báo giá từ State Farm cho bảo hiểm nhà của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một tên riêng để chỉ công ty bảo hiểm State Farm Mutual Automobile Insurance Company và các công ty con của nó. Nó nổi tiếng với bảo hiểm xe hơi, nhà cửa và các dịch vụ tài chính khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insurance State Farm insurance (bảo hiểm của State Farm)
-
agent State Farm agent (đại lý của State Farm)
-
policy State Farm policy (hợp đồng/chính sách bảo hiểm của State Farm)
-
commercial State Farm commercial (quảng cáo của State Farm)
-
claim State Farm claim (yêu cầu bồi thường bảo hiểm của State Farm)
-
call call State Farm (gọi điện cho State Farm)
-
get get State Farm insurance (mua bảo hiểm của State Farm)
-
switch to switch to State Farm (chuyển sang (sử dụng dịch vụ của) State Farm)
-
work for work for State Farm (làm việc cho State Farm)
Idioms
-
Like a good neighbor, State Farm is there.
Giống như một người hàng xóm tốt, State Farm luôn ở đó. (Khẩu hiệu nổi tiếng của công ty, mang ý nghĩa State Farm luôn sẵn sàng giúp đỡ và hỗ trợ khách hàng như một người bạn thân thiết.)
"When I had a flat tire on the highway, I remembered their slogan, 'Like a good neighbor, State Farm is there,' and knew I could count on them."
(Khi tôi bị thủng lốp xe trên đường cao tốc, tôi nhớ khẩu hiệu của họ, 'Giống như một người hàng xóm tốt, State Farm luôn ở đó,' và biết rằng mình có thể trông cậy vào họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state farm
Danh từMột tập đoàn các công ty bảo hiểm và dịch vụ tài chính ở Hoa Kỳ.
"I have my car insured with State Farm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state farm".
