(Top Banner Ad)
services
B1
danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

services

UK: /ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ sự phục vụ tiện ích hệ thống dịch vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities performed by others that provide benefit to someone; the nonmaterial equivalent of a good.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện bởi người khác mang lại lợi ích cho ai đó; tương đương phi vật chất của một hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide range of financial services."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính."

  • "The company provides IT services to small businesses."

    "Công ty cung cấp dịch vụ CNTT cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "What kind of services do you offer?"

    "Bạn cung cấp những loại dịch vụ nào?"

  • "Healthcare services are essential for a healthy community."

    "Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất cần thiết cho một cộng đồng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp, dùng bữa
Noun servant người hầu, công chức
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền, hữu ích
Verb deserve xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
service
Modern English
services

Nguồn gốc của "Services"

Từ "service" (và sau đó là "services") có nguồn gốc từ tiếng Latin "servitium", ban đầu mang nghĩa là "nô lệ" hoặc "sự phục vụ của nô lệ". Qua tiếng Pháp cổ "servise", ý nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ bất kỳ công việc hay hành động nào được thực hiện để giúp đỡ người khác hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Ngày nay, "services" thường được hiểu là những lợi ích, công việc hoặc hỗ trợ mà các tổ chức, công ty hoặc cá nhân cung cấp cho khách hàng hoặc cộng đồng.

Usage Note

‘Services’ thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh tế mà không tạo ra sản phẩm vật chất hữu hình. Nó bao gồm nhiều loại hình, từ chăm sóc sức khỏe, giáo dục, tài chính đến vận tải, giải trí và tư vấn. Khác với 'goods' (hàng hóa) là những vật phẩm có thể sờ nắm được, 'services' mang tính vô hình và thường được tiêu thụ cùng lúc với việc cung cấp.

Prepositions

in for of

‘Services in’ thường đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành cụ thể mà dịch vụ được cung cấp (ví dụ: services in healthcare). ‘Services for’ chỉ đối tượng hoặc mục đích mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: services for the elderly). ‘Services of’ thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ thuộc về một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể (ví dụ: the services of a lawyer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + services
  • excellent excellent services
    (các dịch vụ xuất sắc)
  • professional professional services
    (các dịch vụ chuyên nghiệp)
  • public public services
    (các dịch vụ công cộng)
  • essential essential services
    (các dịch vụ thiết yếu)
  • customer customer services
    (dịch vụ khách hàng (bộ phận hoặc các loại dịch vụ dành cho khách hàng))
Verb + services
  • provide provide services
    (cung cấp dịch vụ)
  • offer offer services
    (cung cấp dịch vụ)
  • use use services
    (sử dụng dịch vụ)
  • access access services
    (tiếp cận dịch vụ)
  • pay for pay for services
    (trả tiền cho dịch vụ)
Noun + services
  • health health services
    (dịch vụ y tế)
  • financial financial services
    (dịch vụ tài chính)
  • emergency emergency services
    (dịch vụ khẩn cấp)
  • postal postal services
    (dịch vụ bưu chính)

Idioms

  • out of service

    không hoạt động, bị hỏng (thường dùng cho máy móc, thiết bị, dịch vụ)

    "The elevator is temporarily out of service for maintenance."

    (Thang máy tạm thời không hoạt động để bảo trì.)

  • at your service

    sẵn lòng phục vụ bạn, tôi sẵn sàng giúp đỡ (cách nói lịch sự)

    "Please call if you need anything, I'm at your service."

    (Xin hãy gọi nếu bạn cần bất cứ điều gì, tôi sẵn lòng giúp đỡ.)

  • to be of service

    có ích, hữu dụng, giúp ích (cho ai đó/việc gì đó)

    "I hope I was of some service to you during your visit."

    (Tôi hy vọng tôi đã giúp ích được phần nào cho bạn trong chuyến thăm của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

services

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện bởi người khác mang lại lợi ích cho ai đó; tương đương phi vật chất của một hàng hóa.

"The company offers a wide range of financial services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers excellent room services.
Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng tuyệt vời.
Phủ định
This company does not provide consulting services.
Công ty này không cung cấp dịch vụ tư vấn.
Nghi vấn
Do they offer delivery services?
Họ có cung cấp dịch vụ giao hàng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel services were excellent last week.
Các dịch vụ của khách sạn thật tuyệt vời vào tuần trước.
Phủ định
They didn't offer additional services after 10 PM.
Họ đã không cung cấp thêm các dịch vụ nào sau 10 giờ tối.
Nghi vấn
Did the airline provide complimentary in-flight services?
Hãng hàng không có cung cấp các dịch vụ miễn phí trên chuyến bay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers excellent room services.
Khách sạn cung cấp dịch vụ phòng tuyệt vời.
Phủ định
She does not use those services regularly.
Cô ấy không sử dụng những dịch vụ đó thường xuyên.
Nghi vấn
Do they provide cleaning services on weekends?
Họ có cung cấp dịch vụ dọn dẹp vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "services".

Văn hóa Dịch vụ Khách hàng (Customer Service)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ khách hàng (customer service) được coi là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và uy tín của một doanh nghiệp. Các công ty thường đầu tư mạnh vào việc đào tạo nhân viên để cung cấp trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, từ sự thân thiện, hỗ trợ nhanh chóng đến giải quyết vấn đề hiệu quả. Chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ là mong đợi mà còn là tiêu chuẩn để đánh giá một doanh nghiệp.

Dịch vụ công cộng (Public Services) và Phúc lợi xã hội

Khái niệm "public services" (dịch vụ công cộng) rất quan trọng trong cấu trúc xã hội phương Tây. Chúng bao gồm các dịch vụ thiết yếu do chính phủ cung cấp cho toàn dân, như giáo dục, y tế, giao thông công cộng, an ninh và phòng cháy chữa cháy. Các dịch vụ này thường được tài trợ bởi tiền thuế và được coi là quyền cơ bản của công dân, góp phần đảm bảo phúc lợi, công bằng xã hội và chất lượng cuộc sống cho mọi người.