(Top Banner Ad)
financial services
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial services

UK: /faɪˈnænʃəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tài chính ngành dịch vụ tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of services provided by the finance industry, encompassing companies engaged in the business of managing money.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ do ngành tài chính cung cấp, bao gồm các công ty tham gia vào hoạt động quản lý tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide range of financial services, including investment advice and retirement planning."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính, bao gồm tư vấn đầu tư và lập kế hoạch hưu trí."

  • "Access to financial services is crucial for economic development."

    "Tiếp cận các dịch vụ tài chính là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

  • "The government is working to improve the regulation of financial services."

    "Chính phủ đang nỗ lực để cải thiện quy định về dịch vụ tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Noun service dịch vụ; sự phục vụ
Verb service phục vụ; bảo dưỡng
Noun servicing sự bảo dưỡng; sự trả nợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
finaunce
English
finance
English
financial
Latin
servitium
Old French
service
English
service
English
financial services

Nguồn gốc 'Tài chính' và 'Dịch vụ'

Từ 'financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ từ 'finance' (tài chính), có gốc từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, thanh toán). Ban đầu, nó chỉ việc giải quyết nợ. Từ 'services' (dịch vụ) có gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ), chỉ hành động giúp đỡ người khác. Khi ghép lại, 'financial services' xuất hiện trong thời hiện đại để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp cung cấp các dịch vụ liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản.

Sự ra đời của một ngành công nghiệp

Cụm từ 'financial services' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các hoạt động ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư và các dịch vụ tài chính khác phát triển mạnh mẽ và hội nhập thành một lĩnh vực kinh tế lớn. Nó đại diện cho sự chuyên môn hóa và đa dạng hóa các cách mà cá nhân và doanh nghiệp có thể quản lý, bảo vệ và phát triển tài sản của mình.

Usage Note

Cụm từ 'financial services' dùng để chỉ một phạm vi rộng lớn các dịch vụ, từ ngân hàng bán lẻ đến quản lý đầu tư và bảo hiểm. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh cung cấp dịch vụ hơn là chỉ đơn thuần là các hoạt động tài chính.

Prepositions

in for to

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoạt động (e.g., working in financial services). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., services for small businesses). 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận dịch vụ (e.g., access to financial services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial services
  • global global financial services
    (dịch vụ tài chính toàn cầu)
  • digital digital financial services
    (dịch vụ tài chính số)
  • retail retail financial services
    (dịch vụ tài chính bán lẻ (cho cá nhân))
  • essential essential financial services
    (dịch vụ tài chính thiết yếu)
Verb + financial services
  • provide provide financial services
    (cung cấp dịch vụ tài chính)
  • access access financial services
    (tiếp cận dịch vụ tài chính)
  • regulate regulate financial services
    (điều tiết dịch vụ tài chính)
  • utilize utilize financial services
    (sử dụng dịch vụ tài chính)
Noun + financial services
  • financial services financial services industry
    (ngành công nghiệp dịch vụ tài chính)
  • financial services financial services sector
    (lĩnh vực dịch vụ tài chính)
  • financial services financial services firm
    (công ty dịch vụ tài chính)

Idioms

  • the financial services industry

    ngành công nghiệp dịch vụ tài chính (bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, đầu tư)

    "The financial services industry plays a crucial role in the global economy."

    (Ngành công nghiệp dịch vụ tài chính đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.)

  • access to financial services

    khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính (như tài khoản ngân hàng, khoản vay)

    "Many people in rural areas still lack adequate access to financial services."

    (Nhiều người dân ở vùng nông thôn vẫn còn thiếu khả năng tiếp cận đầy đủ các dịch vụ tài chính.)

  • a range of financial services

    một loạt/phạm vi các dịch vụ tài chính khác nhau

    "Our bank offers a comprehensive range of financial services for businesses and individuals."

    (Ngân hàng chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính toàn diện cho các doanh nghiệp và cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ do ngành tài chính cung cấp, bao gồm các công ty tham gia vào hoạt động quản lý tiền.

"The company offers a wide range of financial services, including investment advice and retirement planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in financial services, it would have seen a significant return on investment.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào các dịch vụ tài chính, nó đã có thể thấy được lợi nhuận đầu tư đáng kể.
Phủ định
If the government had not regulated financial services so strictly, the industry might not have developed as stably as it has.
Nếu chính phủ không quy định các dịch vụ tài chính một cách quá nghiêm ngặt, ngành công nghiệp có lẽ đã không phát triển ổn định như hiện tại.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if more financial aid had been provided?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu có nhiều viện trợ tài chính được cung cấp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial services".

Tầm quan trọng trong nền kinh tế hiện đại

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, dịch vụ tài chính là xương sống của nền kinh tế hiện đại. Chúng không chỉ giúp cá nhân quản lý tiền bạc, tiết kiệm và đầu tư mà còn cung cấp vốn cho các doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới và tạo ra việc làm. Mức độ phát triển của ngành này thường là một chỉ số về sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Niềm tin và Quy định

Niềm tin là yếu tố then chốt trong ngành dịch vụ tài chính. Khách hàng cần tin tưởng rằng tiền của họ an toàn và các tổ chức tài chính hoạt động minh bạch. Do đó, ngành này chịu sự điều tiết rất chặt chẽ từ chính phủ và các cơ quan quản lý để bảo vệ người tiêu dùng, duy trì sự ổn định thị trường và ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền hoặc gian lận.