(Top Banner Ad)
immovably
C1
adverb C1 General

immovably

UK: /ɪˈmuːvəbli/ • US: /ɪˈmuːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể di chuyển một cách kiên định một cách vững chắc bất động không thể lay chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be moved or changed; fixedly; resolutely.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể di chuyển hoặc thay đổi; một cách cố định; một cách kiên quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was immovably fixed to the pedestal."

    "Bức tượng được gắn cố định vào bệ một cách không thể lay chuyển."

  • "She stood immovably, blocking the doorway."

    "Cô ấy đứng bất động, chặn lối vào."

  • "He believed immovably in the power of education."

    "Anh ấy tin tưởng một cách vững chắc vào sức mạnh của giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, lay động
Noun movement sự di chuyển, sự vận động, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển, động
Adjective immovable bất động, không lay chuyển, kiên định
Noun immovability tính bất động, sự kiên định
Adverb immovably một cách bất động, không lay chuyển, kiên định
Noun mover người di chuyển, công ty chuyển nhà

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
English
move
English
immovable
English
immovably

Nguồn gốc của 'Immovably'

Từ 'immovably' có gốc từ động từ Latin 'movere' (di chuyển). Khi thêm tiền tố phủ định 'in-' (không) và hậu tố '-able' (có thể), ta có 'immovable' (không thể di chuyển, bất động). Sau đó, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách bất động hoặc không lay chuyển.

Usage Note

Từ 'immovably' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật gì đó được cố định chắc chắn, hoặc thái độ, niềm tin của ai đó rất vững chắc, không dễ bị lay chuyển. Sự khác biệt giữa 'immovably' và các trạng từ đồng nghĩa khác như 'firmly' hoặc 'resolutely' nằm ở mức độ kiên định và không thể thay đổi. 'Immovably' nhấn mạnh sự tuyệt đối, trong khi 'firmly' và 'resolutely' có thể ám chỉ sự kiên định nhưng vẫn có khả năng thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immovably
  • stand stand immovably
    (đứng bất động, đứng vững không lay chuyển)
  • remain remain immovably
    (duy trì trạng thái bất động/kiên định)
  • fixed fixed immovably
    (cố định chắc chắn, gắn chặt không dịch chuyển)
  • rooted rooted immovably
    (bám rễ bất động, bén rễ sâu không lay chuyển)
  • determined determined immovably
    (kiên quyết không lay chuyển)
  • resolved resolved immovably
    (quyết tâm không gì lay chuyển được)

Idioms

  • stand immovably

    đứng vững không lay chuyển, giữ vững lập trường/vị trí một cách kiên định

    "Despite the strong winds, the ancient oak tree stood immovably."

    (Mặc dù gió rất mạnh, cây sồi cổ thụ vẫn đứng vững không lay chuyển.)

  • resolved immovably

    quyết tâm sắt đá, kiên quyết không gì lay chuyển được

    "She was resolved immovably to achieve her goals, no matter the obstacles."

    (Cô ấy quyết tâm sắt đá để đạt được mục tiêu của mình, bất kể trở ngại nào.)

  • fixed immovably in place

    cố định chặt chẽ tại chỗ, không thể di chuyển

    "The monument was fixed immovably in place, having withstood centuries of weather."

    (Đài tưởng niệm được cố định chặt chẽ tại chỗ, đã đứng vững qua nhiều thế kỷ thời tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immovably

adverb
Lật mặt

Một cách không thể di chuyển hoặc thay đổi; một cách cố định; một cách kiên quyết.

"The statue was immovably fixed to the pedestal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immovably".

Ý chí kiên định và sự bất khuất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'immovably' thường được dùng để mô tả một ý chí kiên định, không lay chuyển hoặc một lập trường vững chắc. Nó gắn liền với những phẩm chất tích cực như sự bền bỉ, quyết tâm và khả năng đứng vững trước nghịch cảnh, không bị tác động bởi áp lực bên ngoài.

Nghịch lý Vật thể bất động và Lực lượng không thể cưỡng lại

Khái niệm 'immovably' cũng xuất hiện trong một nghịch lý triết học nổi tiếng: 'Vật thể bất động và Lực lượng không thể cưỡng lại' (The Immovable Object and the Irresistible Force). Nghịch lý này khám phá giới hạn của sức mạnh và bản chất của sự bất động tuyệt đối, thường được dùng để kích thích tư duy về các khái niệm vũ trụ và triết học.