(Top Banner Ad)
fixedly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát

fixedly

UK: /ˈfɪksɪdli/ • US: /ˈfɪksɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

chăm chú chằm chằm một cách kiên định không rời mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fixed or unchanging manner; with a steady and unwavering gaze.

Vietnamese Meaning

Một cách cố định, không thay đổi; với ánh nhìn kiên định và không dao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared fixedly at the painting, lost in its details."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, lạc vào những chi tiết của nó."

  • "He gazed fixedly at the horizon."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào đường chân trời."

  • "The child watched the magician fixedly."

    "Đứa trẻ xem ảo thuật gia một cách chăm chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định, gắn chặt, sửa chữa
Noun fix sự khó khăn, tình thế nan giải; sự cố định
Adjective fixed cố định, không thay đổi, kiên định
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun fixer người sửa chữa, người dàn xếp
Noun fixity tính cố định, sự bền vững
Verb unfix tháo ra, gỡ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeigʷ-
Latin
figere
Old French
fixer
English
fix
English
fixed
English
fixedly

Hành trình từ 'gắn chặt' đến 'nhìn chằm chằm'

Từ 'fixedly' có nguồn gốc từ động từ Latin 'figere', mang nghĩa là 'gắn chặt', 'buộc chặt'. Qua tiếng Pháp cổ ('fixer'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sửa chữa', 'cố định'. Khi thêm hậu tố '-ed' tạo thành tính từ 'fixed' (đã được cố định), và thêm '-ly' tạo thành trạng từ 'fixedly', diễn tả hành động được thực hiện một cách kiên định, không thay đổi, thường dùng để mô tả cái nhìn chằm chằm hoặc sự tập trung cao độ.

Usage Note

Từ 'fixedly' thường được dùng để miêu tả cách ai đó nhìn hoặc tập trung vào một vật gì đó, thể hiện sự chú ý cao độ, tập trung hoặc thậm chí là sự ám ảnh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'steadily' hoặc 'intently', nhấn mạnh vào tính chất không lay chuyển và tập trung cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Looking + fixedly
  • look look fixedly at someone/something
    (nhìn chằm chằm vào ai/cái gì)
  • stare stare fixedly at someone/something
    (trợn mắt nhìn chằm chằm vào ai/cái gì)
  • gaze gaze fixedly into the distance
    (nhìn chằm chằm vào khoảng không xa xăm)
  • watch watch fixedly
    (quan sát không rời mắt, nhìn chăm chú)
  • focus focus fixedly on
    (tập trung kiên định vào)
Verbs implying Steadfastness + fixedly
  • hold hold fixedly
    (giữ chặt, giữ vững một cách kiên định)
  • remain remain fixedly
    (duy trì một cách kiên định, không lay chuyển)

Idioms

  • to look fixedly at someone/something

    nhìn chằm chằm, nhìn không rời mắt vào ai/cái gì, thường biểu thị sự tập trung cao độ, ngạc nhiên, hoặc đôi khi là sự thách thức/ám ảnh.

    "She looked fixedly at the painting, trying to understand its hidden meaning."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, cố gắng hiểu ý nghĩa ẩn giấu của nó.)

  • to stare fixedly ahead/into space

    nhìn đăm đăm về phía trước/vào khoảng không, thường diễn tả trạng thái suy tư, bối rối, hoặc trống rỗng.

    "He sat at his desk, staring fixedly into space, lost in thought."

    (Anh ấy ngồi ở bàn làm việc, nhìn đăm đăm vào khoảng không, chìm trong suy nghĩ.)

  • to gaze fixedly at someone

    nhìn ai đó một cách chăm chú, không chớp mắt, thường với vẻ ngưỡng mộ, say mê hoặc lo lắng.

    "The child gazed fixedly at the magician, utterly captivated by the trick."

    (Đứa trẻ nhìn chăm chú vào nhà ảo thuật, hoàn toàn bị cuốn hút bởi trò ảo thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixedly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách cố định, không thay đổi; với ánh nhìn kiên định và không dao động.

"She stared fixedly at the painting, lost in its details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stared fixedly at the painting, lost in its details.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, lạc vào những chi tiết của nó.
Phủ định
He didn't look fixedly at the screen; his attention kept wandering.
Anh ấy không nhìn chằm chằm vào màn hình; sự chú ý của anh ấy cứ bị phân tán.
Nghi vấn
Did he gaze fixedly at her as she spoke?
Anh ấy có nhìn chằm chằm vào cô ấy khi cô ấy nói không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has stared fixedly at the screen for the last hour.
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào màn hình một cách chăm chú suốt một giờ qua.
Phủ định
I haven't looked fixedly at anything for that long recently.
Gần đây tôi đã không nhìn chằm chằm vào bất cứ thứ gì lâu như vậy.
Nghi vấn
Has he been looking fixedly in that direction?
Anh ấy có đang nhìn chằm chằm theo hướng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixedly".

Giao tiếp bằng mắt và sự 'nhìn chằm chằm'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện thường được coi là dấu hiệu của sự chân thành, tự tin và chú ý. Tuy nhiên, hành động 'nhìn chằm chằm' (gazing fixedly or staring fixedly) vào người khác mà không có lý do rõ ràng có thể bị coi là thô lỗ, hung hăng, hoặc gây khó chịu. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Sự tập trung và kiên định

Ngoài nghĩa đen là nhìn không rời mắt, 'fixedly' còn có thể ám chỉ sự tập trung cao độ và kiên định trong suy nghĩ hoặc hành động. Ví dụ, một người có thể 'fixedly pursue' một mục tiêu, thể hiện quyết tâm không lay chuyển. Điều này phản ánh giá trị của sự bền bỉ và tập trung trong nhiều xã hội để đạt được thành công.