fixedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a fixed or unchanging manner; with a steady and unwavering gaze.
Vietnamese Meaning
Một cách cố định, không thay đổi; với ánh nhìn kiên định và không dao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stared fixedly at the painting, lost in its details."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, lạc vào những chi tiết của nó."
-
"He gazed fixedly at the horizon."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào đường chân trời."
-
"The child watched the magician fixedly."
"Đứa trẻ xem ảo thuật gia một cách chăm chú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | sửa chữa, cố định, gắn chặt, sửa chữa |
| Noun | fix | sự khó khăn, tình thế nan giải; sự cố định |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi, kiên định |
| Noun | fixation | sự cố định, sự ám ảnh |
| Noun | fixer | người sửa chữa, người dàn xếp |
| Noun | fixity | tính cố định, sự bền vững |
| Verb | unfix | tháo ra, gỡ ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fixedly' thường được dùng để miêu tả cách ai đó nhìn hoặc tập trung vào một vật gì đó, thể hiện sự chú ý cao độ, tập trung hoặc thậm chí là sự ám ảnh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'steadily' hoặc 'intently', nhấn mạnh vào tính chất không lay chuyển và tập trung cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look fixedly at someone/something (nhìn chằm chằm vào ai/cái gì)
-
stare stare fixedly at someone/something (trợn mắt nhìn chằm chằm vào ai/cái gì)
-
gaze gaze fixedly into the distance (nhìn chằm chằm vào khoảng không xa xăm)
-
watch watch fixedly (quan sát không rời mắt, nhìn chăm chú)
-
focus focus fixedly on (tập trung kiên định vào)
-
hold hold fixedly (giữ chặt, giữ vững một cách kiên định)
-
remain remain fixedly (duy trì một cách kiên định, không lay chuyển)
Idioms
-
to look fixedly at someone/something
nhìn chằm chằm, nhìn không rời mắt vào ai/cái gì, thường biểu thị sự tập trung cao độ, ngạc nhiên, hoặc đôi khi là sự thách thức/ám ảnh.
"She looked fixedly at the painting, trying to understand its hidden meaning."
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, cố gắng hiểu ý nghĩa ẩn giấu của nó.)
-
to stare fixedly ahead/into space
nhìn đăm đăm về phía trước/vào khoảng không, thường diễn tả trạng thái suy tư, bối rối, hoặc trống rỗng.
"He sat at his desk, staring fixedly into space, lost in thought."
(Anh ấy ngồi ở bàn làm việc, nhìn đăm đăm vào khoảng không, chìm trong suy nghĩ.)
-
to gaze fixedly at someone
nhìn ai đó một cách chăm chú, không chớp mắt, thường với vẻ ngưỡng mộ, say mê hoặc lo lắng.
"The child gazed fixedly at the magician, utterly captivated by the trick."
(Đứa trẻ nhìn chăm chú vào nhà ảo thuật, hoàn toàn bị cuốn hút bởi trò ảo thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixedly
Trạng từ (Adverb)Một cách cố định, không thay đổi; với ánh nhìn kiên định và không dao động.
"She stared fixedly at the painting, lost in its details."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She stared fixedly at the painting, lost in its details. |
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, lạc vào những chi tiết của nó. |
| Phủ định | He didn't look fixedly at the screen; his attention kept wandering. |
Anh ấy không nhìn chằm chằm vào màn hình; sự chú ý của anh ấy cứ bị phân tán. |
| Nghi vấn | Did he gaze fixedly at her as she spoke? |
Anh ấy có nhìn chằm chằm vào cô ấy khi cô ấy nói không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has stared fixedly at the screen for the last hour. |
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào màn hình một cách chăm chú suốt một giờ qua. |
| Phủ định | I haven't looked fixedly at anything for that long recently. |
Gần đây tôi đã không nhìn chằm chằm vào bất cứ thứ gì lâu như vậy. |
| Nghi vấn | Has he been looking fixedly in that direction? |
Anh ấy có đang nhìn chằm chằm theo hướng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixedly".
