stationary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không di chuyển; không có ý định di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car remained stationary at the traffic light."
"Chiếc xe vẫn đứng yên tại đèn giao thông."
-
"The Earth is not stationary in space; it orbits the sun."
"Trái Đất không đứng yên trong không gian; nó quay quanh mặt trời."
-
"A stationary bike is a good way to exercise indoors."
"Xe đạp tại chỗ là một cách tốt để tập thể dục trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | station | trạm, nhà ga, đài; đồn |
| Verb | station | đặt ở vị trí, bố trí; đóng quân |
| Noun | stationery | văn phòng phẩm (giấy, phong bì, bút, v.v.) |
| Noun | stationer | người bán văn phòng phẩm |
| Adverb | stationarily | một cách bất động, đứng yên |
| Noun | stationarity | tính bất động, sự đứng yên (thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stationary' mô tả trạng thái đứng yên, không có sự chuyển động. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc đối tượng cố định, không thay đổi vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain stationary (giữ nguyên trạng thái đứng yên, không di chuyển)
-
stay stay stationary (duy trì ở vị trí không di chuyển)
-
hold hold stationary (giữ cho cái gì đứng yên)
-
a stationary a stationary object (một vật thể đứng yên)
-
a stationary a stationary vehicle (một phương tiện giao thông đang đứng yên)
-
a stationary a stationary bike (một chiếc xe đạp tập thể dục tại chỗ)
-
completely completely stationary (hoàn toàn bất động)
-
absolutely absolutely stationary (tuyệt đối đứng yên)
Idioms
-
remain stationary
duy trì trạng thái đứng yên, không di chuyển
"The traffic remained stationary for an hour due to the accident."
(Giao thông đứng yên một giờ vì tai nạn.)
-
stay stationary
giữ nguyên vị trí, không thay đổi chuyển động
"You must stay stationary on the scale to get an accurate reading."
(Bạn phải đứng yên trên cân để có số đo chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stationary
adjectiveKhông di chuyển; không có ý định di chuyển.
"The car remained stationary at the traffic light."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car was stationary at the red light. |
Chiếc xe đứng yên tại đèn đỏ. |
| Phủ định | The wheels were not stationary; they were spinning. |
Những bánh xe không đứng yên; chúng đang quay tròn. |
| Nghi vấn | Was the train stationary when you boarded? |
Tàu có đứng yên khi bạn lên không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the traffic is stationary, we will be late for the meeting. |
Nếu giao thông đứng yên, chúng ta sẽ trễ cuộc họp. |
| Phủ định | If the elevator isn't stationary, you shouldn't enter it. |
Nếu thang máy không đứng yên, bạn không nên vào. |
| Nghi vấn | Will the boat be stationary if the tide goes out? |
Liệu con thuyền có đứng yên nếu thủy triều rút? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car had been stationary, the accident would be less severe. |
Nếu chiếc xe đã đứng yên, vụ tai nạn sẽ ít nghiêm trọng hơn. |
| Phủ định | If the Earth weren't stationary in our frame of reference, we wouldn't have been able to launch the rocket yesterday. |
Nếu Trái Đất không đứng yên trong hệ quy chiếu của chúng ta, chúng ta đã không thể phóng tên lửa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If the wheel weren't stationary, would the machine have been able to function properly? |
Nếu bánh xe không đứng yên, liệu cỗ máy có thể hoạt động bình thường không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car had not been stationary, the accident would have been unavoidable. |
Nếu chiếc xe không đứng yên, tai nạn đã không thể tránh khỏi. |
| Phủ định | If the Earth had not been stationary in his flawed model, he would not have faced such strong opposition from the scientific community. |
Nếu Trái Đất không đứng yên trong mô hình sai lầm của ông ấy, ông ấy đã không phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng khoa học. |
| Nghi vấn | Would the bird have remained stationary if you hadn't startled it? |
Con chim có giữ nguyên vị trí nếu bạn không làm nó giật mình không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car was stationary at the traffic light. |
Chiếc xe đứng yên tại đèn giao thông. |
| Phủ định | Not only was the car stationary, but also the cyclist stopped. |
Không những chiếc xe đứng yên mà người đi xe đạp cũng dừng lại. |
| Nghi vấn | Was the train stationary when you boarded? |
Có phải tàu đang dừng khi bạn lên không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car will be stationary until the traffic light turns green. |
Chiếc xe sẽ đứng yên cho đến khi đèn giao thông chuyển sang màu xanh. |
| Phủ định | The wheels of the bus won't be stationary during the trip. |
Bánh xe của xe buýt sẽ không đứng yên trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will the train be stationary at the platform for long? |
Tàu sẽ đứng yên ở sân ga trong bao lâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary".
