(Top Banner Ad)
statistical error
C1
Danh từ C1 Thống kê

statistical error

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈerər/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai số thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discrepancy between a computed, observed, or measured value and the true, specified, or theoretically correct value.

Vietnamese Meaning

Một sự khác biệt giữa giá trị được tính toán, quan sát hoặc đo lường và giá trị thực, được chỉ định hoặc chính xác về mặt lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The margin of statistical error was relatively small."

    "Sai số thống kê tương đối nhỏ."

  • "Due to the small sample size, the statistical error could be significant."

    "Do kích thước mẫu nhỏ, sai số thống kê có thể đáng kể."

  • "Researchers must consider the potential for statistical error when interpreting results."

    "Các nhà nghiên cứu phải xem xét khả năng xảy ra sai số thống kê khi diễn giải kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Một số liệu đơn lẻ hoặc một giá trị được tính toán từ dữ liệu mẫu.
Noun statistics Khoa học về thu thập, phân tích, diễn giải, trình bày và tổ chức dữ liệu.
Noun statistician Chuyên gia về thống kê.
Adjective statistical Thuộc về hoặc liên quan đến thống kê.
Adverb statistically Theo cách thống kê; về mặt thống kê.
Noun error Lỗi, sai sót; sự khác biệt giữa giá trị đo được và giá trị thực.
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác.
Adverb erroneously Một cách sai lầm, không chính xác.
Verb err Phạm lỗi, sai lầm.

Synonyms

margin of error (biên độ sai số)error term (số hạng sai số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status (tình trạng, quốc gia)
New Latin
statisticum (liên quan đến các vấn đề nhà nước)
German
Statistik (khoa học về dữ liệu nhà nước)
English
statistic (số liệu thống kê, cuối thế kỷ 18)
Latin
errare (đi lạc, lang thang)
Latin
error (sự lang thang, sai lầm)
Old French
erreur (lỗi lầm)
English
error (lỗi, thế kỷ 14)
English
statistical error (lỗi thống kê - thuật ngữ ghép hiện đại)

Sự ra đời của 'Thống kê' từ 'Nhà nước'

Từ 'statistic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, 'Statistik' trong tiếng Đức là môn học nghiên cứu các dữ liệu về dân số, kinh tế của một quốc gia để phục vụ việc quản lý. Dần dần, nó phát triển thành ngành khoa học thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu mà chúng ta biết ngày nay.

Chuyến lang thang của 'Lỗi lầm'

Từ 'error' bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare', có nghĩa là 'lang thang' hoặc 'lạc lối'. Điều này gợi lên hình ảnh một người đi sai đường hoặc một ý nghĩ đi chệch khỏi sự thật. Trong thống kê, lỗi không hẳn là sự nhầm lẫn mà là sự khác biệt không thể tránh khỏi giữa kết quả mẫu và giá trị thực của quần thể, thường do yếu tố ngẫu nhiên.

Usage Note

Trong thống kê, sai số không nhất thiết là do sai lầm của con người, mà có thể phát sinh do bản chất ngẫu nhiên của dữ liệu mẫu (sampling error) hoặc do những hạn chế trong phương pháp đo lường. Cần phân biệt với *bias*, là sai lệch hệ thống, có xu hướng dẫn đến kết quả sai lệch theo một hướng nhất định. 'Statistical error' bao gồm cả 'sampling error' và 'non-sampling error'. 'Sampling error' xảy ra khi mẫu không đại diện đầy đủ cho toàn bộ quần thể, trong khi 'non-sampling error' là lỗi phát sinh trong quá trình thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, ví dụ như lỗi do người trả lời, lỗi do công cụ đo lường, hoặc lỗi trong quá trình mã hóa dữ liệu.

Prepositions

in of

*in statistical error*: chỉ ra rằng lỗi nằm trong phạm vi của phân tích thống kê. *of statistical error*: mô tả bản chất hoặc loại của lỗi thống kê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical error
  • random random statistical error
    (lỗi thống kê ngẫu nhiên)
  • sampling sampling statistical error
    (lỗi thống kê do chọn mẫu)
  • acceptable acceptable statistical error
    (lỗi thống kê chấp nhận được)
Verb + statistical error
  • reduce reduce statistical error
    (giảm lỗi thống kê)
  • account for account for statistical error
    (tính đến lỗi thống kê)
  • minimize minimize statistical error
    (giảm thiểu lỗi thống kê)
Noun + statistical error
  • margin of margin of statistical error
    (biên độ lỗi thống kê)
  • source of source of statistical error
    (nguồn gốc lỗi thống kê)

Idioms

  • within the margin of statistical error

    nằm trong biên độ lỗi thống kê cho phép (tức là sự khác biệt không đáng kể, có thể chấp nhận được do tính chất ngẫu nhiên của dữ liệu)

    "The difference in poll results was within the margin of statistical error, meaning there was no significant change."

    (Sự khác biệt trong kết quả thăm dò nằm trong biên độ lỗi thống kê, có nghĩa là không có thay đổi đáng kể.)

  • subject to statistical error

    có thể mắc lỗi thống kê (ngụ ý rằng mọi kết quả thống kê đều có thể có sai số do bản chất của việc lấy mẫu hoặc đo lường)

    "All surveys are subject to statistical error, so their results should be interpreted with caution."

    (Tất cả các cuộc khảo sát đều có thể mắc lỗi thống kê, vì vậy kết quả của chúng cần được diễn giải một cách thận trọng.)

  • account for statistical error

    tính đến/xem xét lỗi thống kê (khi phân tích hoặc trình bày dữ liệu, cần phải nhận thức và đưa vào yếu tố sai số)

    "Researchers must account for statistical error when drawing conclusions from their data."

    (Các nhà nghiên cứu phải tính đến lỗi thống kê khi đưa ra kết luận từ dữ liệu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical error

Danh từ
Lật mặt

Một sự khác biệt giữa giá trị được tính toán, quan sát hoặc đo lường và giá trị thực, được chỉ định hoặc chính xác về mặt lý thuyết.

"The margin of statistical error was relatively small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A significant statistical error was found in the initial data analysis.
Một lỗi thống kê đáng kể đã được tìm thấy trong phân tích dữ liệu ban đầu.
Phủ định
There is no statistical error present in the updated results.
Không có lỗi thống kê nào xuất hiện trong các kết quả đã cập nhật.
Nghi vấn
Is the observed variation due to random chance or a statistical error?
Sự biến đổi quan sát được là do ngẫu nhiên hay do lỗi thống kê?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical error".

Sự không chắc chắn trong dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, 'lỗi thống kê' phản ánh một sự thật quan trọng: không có phép đo nào là hoàn hảo. Nó không phải là lỗi sai do bất cẩn, mà là sự khác biệt không thể tránh khỏi giữa những gì chúng ta quan sát được từ một mẫu và giá trị thực của toàn bộ quần thể. Việc chấp nhận và định lượng 'lỗi thống kê' là nền tảng của tư duy khoa học và nghiên cứu định lượng.

Tại sao chúng ta không bao giờ tin tuyệt đối vào các cuộc thăm dò?

Các cuộc thăm dò ý kiến cử tri, khảo sát thị trường hay nghiên cứu y tế đều luôn đi kèm với một 'biên độ lỗi thống kê' (margin of error). Biên độ này cho biết mức độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, một cuộc thăm dò với biên độ lỗi +/- 3% có nghĩa là kết quả thực tế có thể cao hoặc thấp hơn 3% so với con số được báo cáo. Điều này dạy chúng ta rằng các con số thống kê cần được nhìn nhận một cách thận trọng và không nên tuyệt đối hóa.