(Top Banner Ad)
statolith
C1
danh từ C1 Sinh học

statolith

UK: /ˈstætəlɪθ/ • US: /ˈstætəlɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

hạt thăng bằng thạch nhĩ (trong hệ tiền đình của động vật có xương sống, mặc dù thuật ngữ này thường dành cho động vật có xương sống)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A calcareous particle in the statocyst of invertebrates or a starch grain in plants that responds to gravity and aids in the perception of orientation.

Vietnamese Meaning

Một hạt canxi cacbonat trong tĩnh bào của động vật không xương sống hoặc một hạt tinh bột trong thực vật phản ứng với trọng lực và hỗ trợ nhận thức về phương hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statoliths in the crayfish's statocyst help it maintain its balance."

    "Các statolith trong tĩnh bào của tôm giúp nó duy trì thăng bằng."

  • "Scientists study statoliths to understand how plants sense gravity."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu statolith để hiểu cách thực vật cảm nhận trọng lực."

  • "The displacement of statoliths triggers a signal to the brain."

    "Sự dịch chuyển của statolith kích hoạt một tín hiệu đến não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statolith đá tai thăng bằng (cấu trúc nhỏ trong cơ quan thăng bằng của động vật giúp cảm nhận trọng lực)
Adjective statolithic thuộc về hoặc liên quan đến đá tai thăng bằng

Related Words

statocyst (tĩnh bào)gravitropism (hướng trọng lực (ở thực vật))

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στατός (statós)
Greek
λίθος (líthos)
English
statolith

Nguồn gốc từ 'statolith'

Từ 'statolith' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'statos' (có nghĩa là 'đứng yên, ổn định, thăng bằng') và 'lithos' (có nghĩa là 'đá'). Do đó, 'statolith' có thể được hiểu nôm na là 'đá thăng bằng' hoặc 'đá định vị', phản ánh đúng chức năng của nó trong việc giúp sinh vật cảm nhận trọng lực và duy trì sự cân bằng.

Usage Note

Statoliths là những cấu trúc nhỏ, dày đặc, chịu trách nhiệm cho cảm giác về trọng lực và thăng bằng ở nhiều sinh vật. Ở động vật không xương sống, chúng nằm trong tĩnh bào, một cơ quan cảm giác chuyên biệt. Ở thực vật, chúng thường là các hạt tinh bột nằm trong các tế bào chuyên biệt (ví dụ: columella cells trong chóp rễ). Chúng hoạt động bằng cách kích thích các tế bào thụ thể khi chúng di chuyển do trọng lực, cung cấp thông tin định hướng cho sinh vật.

Prepositions

in within

"Statolith in" đề cập đến vị trí của statolith trong một cơ quan cụ thể (ví dụ: statolith in the statocyst). "Statolith within" tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bao bọc hoặc giới hạn của statolith bên trong một cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statolith
  • tiny tiny statoliths
    (những đá tai thăng bằng nhỏ bé)
  • calcium calcium statoliths
    (những đá tai thăng bằng chứa canxi)
  • developing developing statoliths
    (những đá tai thăng bằng đang phát triển)
Verb + statolith
  • form form statoliths
    (hình thành đá tai thăng bằng)
  • contain contain statoliths
    (chứa các đá tai thăng bằng)
  • detect detect statoliths
    (phát hiện đá tai thăng bằng)
Statolith + Noun
  • formation statolith formation
    (sự hình thành đá tai thăng bằng)
  • membrane statolith membrane
    (màng đá tai thăng bằng)
  • organ statolith organ
    (cơ quan đá tai thăng bằng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statolith

danh từ
Lật mặt

Một hạt canxi cacbonat trong tĩnh bào của động vật không xương sống hoặc một hạt tinh bột trong thực vật phản ứng với trọng lực và hỗ trợ nhận thức về phương hướng.

"The statoliths in the crayfish's statocyst help it maintain its balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statolith".

Cảm nhận trọng lực và thăng bằng

Statolith là những cấu trúc nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng đối với khả năng cảm nhận trọng lực và duy trì thăng bằng ở nhiều loài động vật, từ động vật không xương sống như sứa, tôm cua cho đến một số loài cá. Chúng giúp các sinh vật này biết được đâu là 'trên', đâu là 'dưới' và điều hướng trong môi trường sống của mình.

Nghiên cứu trong không gian

Trong lĩnh vực nghiên cứu không gian, statoliths đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu cách các phi hành gia và động vật thích nghi với môi trường không trọng lực. Các nhà khoa học nghiên cứu sự thay đổi trong cấu trúc và chức năng của statoliths để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của vi trọng lực đối với hệ thống cảm giác và thăng bằng của sinh vật.