(Top Banner Ad)
stave
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stave

UK: /steɪv/ • US: /steɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh gỗ thùng khuông nhạc ngăn chặn đẩy lùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the narrow strips of wood or other material that form the sides of a barrel, bucket, or other similar vessel.

Vietnamese Meaning

Một trong những mảnh gỗ hẹp hoặc vật liệu khác tạo thành các mặt của thùng, xô hoặc các vật chứa tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cooper carefully selected each stave to ensure a tight fit for the barrel."

    "Người thợ đóng thùng cẩn thận chọn từng mảnh gỗ để đảm bảo độ kín khít cho thùng."

  • "The boat builder used oak staves to construct the hull."

    "Người đóng thuyền sử dụng các thanh gỗ sồi để xây dựng thân tàu."

  • "The company implemented new policies to stave off bankruptcy."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stave Một thanh gỗ thẳng; một trong những mảnh gỗ cong tạo thành thùng (ví dụ: thùng rượu, thùng bia); khuông nhạc.
Verb stave (thường đi với 'off' hoặc 'in') Đẩy lùi, ngăn chặn (điều xấu); làm vỡ, phá thủng (thùng, thuyền).

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Middle English
stave
Modern English
stave

Từ khúc gỗ đến ngăn chặn

Từ 'stave' ban đầu có nghĩa là một khúc gỗ thẳng, một cái gậy trong tiếng Anh cổ ('stæf'). Sau này, nó được dùng để chỉ một trong những mảnh gỗ cong tạo thành thùng. Ý nghĩa 'ngăn chặn, đẩy lùi' (như trong 'stave off') phát triển sau này, có thể từ ý niệm dùng gậy để đẩy lùi kẻ thù hoặc giữ vật gì đó không tiến lại gần.

Usage Note

Nghĩa này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất và lưu trữ chất lỏng, chất rắn trong các thùng gỗ truyền thống. Stave là một phần quan trọng để tạo nên hình dạng và độ bền của thùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stave
  • stave stave in
    (Đẩy vào, làm vỡ hoặc làm thủng (ví dụ: một cái thùng, con thuyền).)
  • stave stave off
    (Ngăn chặn, đẩy lùi (điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) tạm thời.)
Noun phrase with stave
  • barrel barrel stave
    (Thanh gỗ cong dùng để làm thùng (rượu, bia).)
  • musical musical stave
    (Khuông nhạc (năm dòng kẻ ngang dùng để ghi các nốt nhạc).)

Idioms

  • stave off something

    Ngăn chặn, đẩy lùi một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn trong một thời gian, thường là để trì hoãn nó.

    "They managed to stave off hunger with a small amount of food."

    (Họ đã xoay sở để xua tan cơn đói với một ít thức ăn.)

  • stave in something

    Làm vỡ, phá thủng cái gì đó từ bên ngoài vào trong, thường là một thùng hoặc thân thuyền.

    "The strong waves almost staved in the side of the ship."

    (Những con sóng mạnh gần như đã phá thủng mạn thuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stave

Danh từ
Lật mặt

Một trong những mảnh gỗ hẹp hoặc vật liệu khác tạo thành các mặt của thùng, xô hoặc các vật chứa tương tự.

"The cooper carefully selected each stave to ensure a tight fit for the barrel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barrel was made of tightly fitted staves.
Thùng được làm từ những thanh gỗ ghép chặt vào nhau.
Phủ định
There isn't a single broken stave in the entire fence.
Không có một thanh gỗ nào bị gãy trong toàn bộ hàng rào.
Nghi vấn
Are those staves strong enough to support the weight?
Những thanh gỗ đó có đủ khỏe để chịu được trọng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stave".

Nghệ thuật làm thùng gỗ (Cooperage)

Thùng gỗ, được làm từ các thanh 'stave' ghép lại, là một phần quan trọng trong lịch sử lưu trữ và vận chuyển chất lỏng như rượu vang, bia, dầu. Nghề làm thùng (cooperage) là một nghề thủ công truyền thống lâu đời, đòi hỏi sự khéo léo và chính xác cao để các thanh gỗ ghép khít hoàn hảo, không rò rỉ.

Khuông nhạc trong âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, 'stave' (thường được gọi là 'staff') là hệ thống năm dòng kẻ ngang và bốn khe dùng để ghi các nốt nhạc. Đây là nền tảng cơ bản cho việc đọc và viết nhạc, giúp người nhạc sĩ thể hiện chính xác cao độ, nhịp điệu và hòa âm của một bản nhạc.