stave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the narrow strips of wood or other material that form the sides of a barrel, bucket, or other similar vessel.
Vietnamese Meaning
Một trong những mảnh gỗ hẹp hoặc vật liệu khác tạo thành các mặt của thùng, xô hoặc các vật chứa tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cooper carefully selected each stave to ensure a tight fit for the barrel."
"Người thợ đóng thùng cẩn thận chọn từng mảnh gỗ để đảm bảo độ kín khít cho thùng."
-
"The boat builder used oak staves to construct the hull."
"Người đóng thuyền sử dụng các thanh gỗ sồi để xây dựng thân tàu."
-
"The company implemented new policies to stave off bankruptcy."
"Công ty đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn phá sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến sản xuất và lưu trữ chất lỏng, chất rắn trong các thùng gỗ truyền thống. Stave là một phần quan trọng để tạo nên hình dạng và độ bền của thùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stave stave in (Đẩy vào, làm vỡ hoặc làm thủng (ví dụ: một cái thùng, con thuyền).)
-
stave stave off (Ngăn chặn, đẩy lùi (điều gì đó xấu hoặc không mong muốn) tạm thời.)
-
barrel barrel stave (Thanh gỗ cong dùng để làm thùng (rượu, bia).)
-
musical musical stave (Khuông nhạc (năm dòng kẻ ngang dùng để ghi các nốt nhạc).)
Idioms
-
stave off something
Ngăn chặn, đẩy lùi một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn trong một thời gian, thường là để trì hoãn nó.
"They managed to stave off hunger with a small amount of food."
(Họ đã xoay sở để xua tan cơn đói với một ít thức ăn.)
-
stave in something
Làm vỡ, phá thủng cái gì đó từ bên ngoài vào trong, thường là một thùng hoặc thân thuyền.
"The strong waves almost staved in the side of the ship."
(Những con sóng mạnh gần như đã phá thủng mạn thuyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stave
Danh từMột trong những mảnh gỗ hẹp hoặc vật liệu khác tạo thành các mặt của thùng, xô hoặc các vật chứa tương tự.
"The cooper carefully selected each stave to ensure a tight fit for the barrel."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The barrel was made of tightly fitted staves. |
Thùng được làm từ những thanh gỗ ghép chặt vào nhau. |
| Phủ định | There isn't a single broken stave in the entire fence. |
Không có một thanh gỗ nào bị gãy trong toàn bộ hàng rào. |
| Nghi vấn | Are those staves strong enough to support the weight? |
Những thanh gỗ đó có đủ khỏe để chịu được trọng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stave".
