(Top Banner Ad)
ward off
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

ward off

UK: /ˈwɔːd ɒf/ • US: /ˈwɔːrd ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn đẩy lùi tránh xua đuổi phòng ngừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avert, deflect, or repel something, especially danger, harm, or an attack.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn, đẩy lùi, hoặc tránh cái gì đó, đặc biệt là nguy hiểm, tổn hại, hoặc một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a shield to ward off the blows."

    "Anh ta dùng một chiếc khiên để đỡ những cú đánh."

  • "Vitamin C is believed to ward off colds."

    "Người ta tin rằng vitamin C có thể ngăn ngừa cảm lạnh."

  • "The government is trying to ward off a recession."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn một cuộc suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ward khu vực, người được giám hộ, sự bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh giữ
Noun warden người canh giữ, cai ngục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weardian
Old English
off

Nguồn gốc của 'ward off'

Cụm từ 'ward off' kết hợp từ 'ward' (bảo vệ, canh giữ) và 'off' (khỏi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là canh giữ hoặc bảo vệ một nơi nào đó khỏi sự tấn công. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc ngăn chặn hoặc đẩy lùi những thứ không mong muốn, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về mặt tinh thần.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động chủ động bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi một điều gì đó tiêu cực. 'Ward off' nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn trước khi điều gì đó xấu xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (ví dụ: chặn một cú đấm) và nghĩa bóng (ví dụ: ngăn chặn một cuộc khủng hoảng). So với 'prevent', 'ward off' thường mang tính trực tiếp và khẩn cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ward off
  • help help ward off
    (giúp đẩy lùi)
  • try try to ward off
    (cố gắng đẩy lùi)
  • attempt attempt to ward off
    (nỗ lực đẩy lùi)
Noun + ward off
  • strategy strategy to ward off
    (chiến lược để đẩy lùi)
  • effort effort to ward off
    (nỗ lực để đẩy lùi)

Idioms

  • ward off evil spirits

    xua đuổi tà ma

    "Many cultures have rituals to ward off evil spirits."

    (Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ để xua đuổi tà ma.)

  • ward off illness

    phòng bệnh

    "Eating healthy foods can help ward off illness."

    (Ăn thực phẩm lành mạnh có thể giúp phòng bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ward off

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ngăn chặn, đẩy lùi, hoặc tránh cái gì đó, đặc biệt là nguy hiểm, tổn hại, hoặc một cuộc tấn công.

"He used a shield to ward off the blows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should ward off negativity to stay positive.
Bạn nên tránh xa những điều tiêu cực để giữ thái độ tích cực.
Phủ định
He must not ward off constructive criticism; it helps him improve.
Anh ấy không được phép phớt lờ những lời chỉ trích mang tính xây dựng; nó giúp anh ấy cải thiện.
Nghi vấn
Can they ward off the mosquitoes with this spray?
Họ có thể xua đuổi muỗi bằng bình xịt này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witches' incantations ward off evil spirits.
Những câu thần chú của các phù thủy xua đuổi tà ma.
Phủ định
My grandparents' advice didn't ward off the flu this year.
Lời khuyên của ông bà tôi đã không thể ngăn chặn được bệnh cúm năm nay.
Nghi vấn
Did the doctor's prescription ward off the infection?
Đơn thuốc của bác sĩ có ngăn chặn được sự nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ward off".

Bùa chú và phong tục

Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin vào bùa chú và các vật phẩm có khả năng 'ward off' những điều xui xẻo hoặc nguy hiểm. Ví dụ, bùa hộ mệnh, thánh giá, hoặc thậm chí là tỏi thường được sử dụng với mục đích này.