staff (âm nhạc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of five horizontal lines and four spaces that each represent a different musical pitch.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp năm dòng kẻ ngang và bốn khoảng trống, mỗi dòng và khoảng trống đại diện cho một cao độ âm nhạc khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The note C is written on the third line of the staff."
"Nốt Đô được viết trên dòng thứ ba của khuông nhạc."
-
"The composer wrote the melody on a staff."
"Nhà soạn nhạc đã viết giai điệu trên khuông nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staff | khuông nhạc (hệ thống năm dòng kẻ ngang và bốn khe trống dùng để ghi nốt nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'staff' là một yếu tố cơ bản để ghi lại và đọc nhạc. Nó cung cấp một hệ thống trực quan để biểu thị cao độ và thời gian của các nốt nhạc. Không nên nhầm lẫn với 'staff' (đội ngũ nhân viên) trong ngữ cảnh công việc.
Prepositions
on: đề cập đến vị trí của một nốt nhạc nằm TRÊN một dòng kẻ. above: đề cập đến một cái gì đó nằm trên dòng kẻ cao nhất của staff. below: đề cập đến một cái gì đó nằm dưới dòng kẻ thấp nhất của staff.
Collocations (Từ đi kèm)
-
musical musical staff (khuông nhạc)
-
treble treble staff (khuông nhạc khóa Sol (dành cho các nốt có cao độ cao))
-
bass bass staff (khuông nhạc khóa Fa (dành cho các nốt có cao độ thấp))
-
grand grand staff (đại khuông nhạc (sự kết hợp giữa khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa, thường dùng cho piano))
-
five-line five-line staff (khuông nhạc năm dòng)
-
read read the staff (đọc khuông nhạc)
-
write on write on the staff (viết nốt nhạc lên khuông nhạc)
-
draw draw a staff (vẽ khuông nhạc)
-
on on the staff (trên khuông nhạc (chỉ vị trí của nốt nhạc))
-
above/below above/below the staff (trên/dưới khuông nhạc)
Idioms
-
notes on the staff
các nốt nhạc trên khuông nhạc
"Learning to identify the notes on the staff is fundamental for any musician."
(Học cách nhận biết các nốt nhạc trên khuông nhạc là điều cơ bản đối với bất kỳ nhạc sĩ nào.)
-
lines and spaces of the staff
các dòng và khe trống của khuông nhạc
"The lines and spaces of the staff each represent a different pitch."
(Mỗi dòng và khe trống của khuông nhạc đại diện cho một cao độ khác nhau.)
-
treble and bass staffs
khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa
"Pianists must be adept at reading both the treble and bass staffs simultaneously."
(Người chơi piano phải thành thạo việc đọc đồng thời cả khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staff (âm nhạc)
danh từMột tập hợp năm dòng kẻ ngang và bốn khoảng trống, mỗi dòng và khoảng trống đại diện cho một cao độ âm nhạc khác nhau.
"The note C is written on the third line of the staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff (âm nhạc)".
