(Top Banner Ad)
staff (âm nhạc)
B1
danh từ B1 Âm nhạc

staff (âm nhạc)

UK: /stɑːf/ • US: /stæf/

Nghĩa tiếng Việt

khuông nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of five horizontal lines and four spaces that each represent a different musical pitch.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp năm dòng kẻ ngang và bốn khoảng trống, mỗi dòng và khoảng trống đại diện cho một cao độ âm nhạc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The note C is written on the third line of the staff."

    "Nốt Đô được viết trên dòng thứ ba của khuông nhạc."

  • "The composer wrote the melody on a staff."

    "Nhà soạn nhạc đã viết giai điệu trên khuông nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff khuông nhạc (hệ thống năm dòng kẻ ngang và bốn khe trống dùng để ghi nốt nhạc, giúp xác định cao độ của các nốt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
English
staff

Từ 'cây gậy' đến 'khuông nhạc'

Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf', ban đầu mang nghĩa là 'cây gậy', 'cái cột' hoặc 'vật chống đỡ'. Trong lĩnh vực âm nhạc, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ hệ thống các đường kẻ ngang (khuông nhạc) dùng để ghi nốt nhạc. Tương tự như cách một cây gậy nâng đỡ hay đánh dấu, các đường kẻ này 'chống đỡ' và định vị các nốt nhạc, giúp chúng ta xác định cao độ một cách rõ ràng và có hệ thống.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'staff' là một yếu tố cơ bản để ghi lại và đọc nhạc. Nó cung cấp một hệ thống trực quan để biểu thị cao độ và thời gian của các nốt nhạc. Không nên nhầm lẫn với 'staff' (đội ngũ nhân viên) trong ngữ cảnh công việc.

Prepositions

on above below

on: đề cập đến vị trí của một nốt nhạc nằm TRÊN một dòng kẻ. above: đề cập đến một cái gì đó nằm trên dòng kẻ cao nhất của staff. below: đề cập đến một cái gì đó nằm dưới dòng kẻ thấp nhất của staff.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff (âm nhạc)
  • musical musical staff
    (khuông nhạc)
  • treble treble staff
    (khuông nhạc khóa Sol (dành cho các nốt có cao độ cao))
  • bass bass staff
    (khuông nhạc khóa Fa (dành cho các nốt có cao độ thấp))
  • grand grand staff
    (đại khuông nhạc (sự kết hợp giữa khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa, thường dùng cho piano))
  • five-line five-line staff
    (khuông nhạc năm dòng)
Verb + staff (âm nhạc)
  • read read the staff
    (đọc khuông nhạc)
  • write on write on the staff
    (viết nốt nhạc lên khuông nhạc)
  • draw draw a staff
    (vẽ khuông nhạc)
Preposition + staff (âm nhạc)
  • on on the staff
    (trên khuông nhạc (chỉ vị trí của nốt nhạc))
  • above/below above/below the staff
    (trên/dưới khuông nhạc)

Idioms

  • notes on the staff

    các nốt nhạc trên khuông nhạc

    "Learning to identify the notes on the staff is fundamental for any musician."

    (Học cách nhận biết các nốt nhạc trên khuông nhạc là điều cơ bản đối với bất kỳ nhạc sĩ nào.)

  • lines and spaces of the staff

    các dòng và khe trống của khuông nhạc

    "The lines and spaces of the staff each represent a different pitch."

    (Mỗi dòng và khe trống của khuông nhạc đại diện cho một cao độ khác nhau.)

  • treble and bass staffs

    khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa

    "Pianists must be adept at reading both the treble and bass staffs simultaneously."

    (Người chơi piano phải thành thạo việc đọc đồng thời cả khuông nhạc khóa Sol và khóa Fa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff (âm nhạc)

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp năm dòng kẻ ngang và bốn khoảng trống, mỗi dòng và khoảng trống đại diện cho một cao độ âm nhạc khác nhau.

"The note C is written on the third line of the staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff (âm nhạc)".

Người khai sinh khuông nhạc: Guido of Arezzo

Hệ thống khuông nhạc năm dòng như chúng ta biết ngày nay được phổ biến rộng rãi nhờ một tu sĩ Benedictine người Ý tên là Guido of Arezzo vào thế kỷ 11. Trước Guido, việc ghi chép nhạc còn rất sơ khai và khó đọc. Phát minh của ông đã cách mạng hóa cách thức ghi lại và truyền bá âm nhạc, giúp các tác phẩm được bảo tồn và biểu diễn nhất quán, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của âm nhạc phương Tây.

Vai trò của khuông nhạc trong âm nhạc phương Tây

Khuông nhạc là một phát minh cốt lõi, không thể thiếu trong lịch sử âm nhạc phương Tây. Nó cho phép các nhà soạn nhạc ghi lại một cách chính xác cao độ, trường độ và nhịp điệu của các nốt nhạc. Nhờ có khuông nhạc, các bản giao hưởng phức tạp hay những giai điệu đơn giản đều có thể được viết ra, học tập và tái tạo bởi bất kỳ ai có kiến thức đọc nhạc, vượt qua rào cản về thời gian và địa lý, đồng thời thúc đẩy sự chuẩn hóa trong trình diễn âm nhạc.