stay-at-home mom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mother who does not work outside the home and cares for her children herself.
Vietnamese Meaning
Một người mẹ không làm việc bên ngoài và tự chăm sóc con cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My sister is a stay-at-home mom to three beautiful children."
"Chị gái tôi là một người mẹ ở nhà chăm sóc ba đứa con xinh xắn."
-
"More women are choosing to be stay-at-home moms these days."
"Ngày càng có nhiều phụ nữ chọn làm mẹ ở nhà hơn."
-
"Being a stay-at-home mom is a full-time job."
"Làm mẹ ở nhà là một công việc toàn thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stay-at-home | nội trợ, ở nhà |
| Noun | stay-at-home dad | bố nội trợ |
| Noun | stay-at-home parent | phụ huynh nội trợ (chỉ chung bố hoặc mẹ) |
| Noun | stay-at-home spouse | người phối ngẫu nội trợ |
| Verb phrase | stay at home | ở nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa trung tính, chỉ đơn giản mô tả vai trò của người mẹ. Nó nhấn mạnh việc người mẹ dành toàn bộ hoặc phần lớn thời gian để chăm sóc con cái và gia đình thay vì đi làm. Cần phân biệt với các từ như 'housewife' (người nội trợ) có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chăm sóc nhà cửa nói chung, ngay cả khi không có con nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated stay-at-home mom (người mẹ nội trợ tận tâm)
-
full-time full-time stay-at-home mom (người mẹ nội trợ toàn thời gian)
-
devoted devoted stay-at-home mom (người mẹ nội trợ tận tụy)
-
proud proud stay-at-home mom (người mẹ nội trợ tự hào)
-
become become a stay-at-home mom (trở thành mẹ nội trợ)
-
choose to be choose to be a stay-at-home mom (chọn làm mẹ nội trợ)
-
support support a stay-at-home mom (hỗ trợ một người mẹ nội trợ)
-
life life of a stay-at-home mom (cuộc sống của một người mẹ nội trợ)
-
challenges challenges of a stay-at-home mom (những thách thức của một người mẹ nội trợ)
-
rewards rewards of being a stay-at-home mom (những phần thưởng/lợi ích khi làm mẹ nội trợ)
Idioms
-
The juggle of a stay-at-home mom
Sự cân bằng, xoay sở nhiều vai trò của một người mẹ nội trợ
"The juggle of a stay-at-home mom includes managing household, childcare, and personal time."
(Sự xoay sở của một người mẹ nội trợ bao gồm việc quản lý nhà cửa, chăm sóc con cái và thời gian cá nhân.)
-
Trading career for a stay-at-home mom life
Đánh đổi sự nghiệp để chọn cuộc sống của một người mẹ nội trợ
"She made the difficult decision of trading her career for a stay-at-home mom life."
(Cô ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là đánh đổi sự nghiệp để chọn cuộc sống của một người mẹ nội trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay-at-home mom
Danh từMột người mẹ không làm việc bên ngoài và tự chăm sóc con cái.
"My sister is a stay-at-home mom to three beautiful children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay-at-home mom".
