(Top Banner Ad)
stay-at-home mom
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Gia đình

stay-at-home mom

UK: /ˈsteɪ.æt.həʊm mɒm/ • US: /ˈsteɪ.æt.hoʊm mɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ bỉm sữa mẹ ở nhà chăm con mẹ nội trợ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mother who does not work outside the home and cares for her children herself.

Vietnamese Meaning

Một người mẹ không làm việc bên ngoài và tự chăm sóc con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister is a stay-at-home mom to three beautiful children."

    "Chị gái tôi là một người mẹ ở nhà chăm sóc ba đứa con xinh xắn."

  • "More women are choosing to be stay-at-home moms these days."

    "Ngày càng có nhiều phụ nữ chọn làm mẹ ở nhà hơn."

  • "Being a stay-at-home mom is a full-time job."

    "Làm mẹ ở nhà là một công việc toàn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stay-at-home nội trợ, ở nhà
Noun stay-at-home dad bố nội trợ
Noun stay-at-home parent phụ huynh nội trợ (chỉ chung bố hoặc mẹ)
Noun stay-at-home spouse người phối ngẫu nội trợ
Verb phrase stay at home ở nhà

Synonyms

homemaker (người nội trợ)full-time mom (mẹ toàn thời gian)

Antonyms

working mom (mẹ đi làm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
stay
English
at
English
home
English
mom

Nguồn gốc của cụm từ 'stay-at-home mom'

Cụm từ 'stay-at-home mom' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả vai trò xã hội của một người mẹ ở nhà chăm sóc con cái và quản lý công việc gia đình, thay vì đi làm bên ngoài. Nó trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi nhiều gia đình phương Tây có một người trụ cột đi làm và một người mẹ ở nhà để nuôi dạy con cái và duy trì tổ ấm.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa trung tính, chỉ đơn giản mô tả vai trò của người mẹ. Nó nhấn mạnh việc người mẹ dành toàn bộ hoặc phần lớn thời gian để chăm sóc con cái và gia đình thay vì đi làm. Cần phân biệt với các từ như 'housewife' (người nội trợ) có thể bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chăm sóc nhà cửa nói chung, ngay cả khi không có con nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stay-at-home mom
  • dedicated dedicated stay-at-home mom
    (người mẹ nội trợ tận tâm)
  • full-time full-time stay-at-home mom
    (người mẹ nội trợ toàn thời gian)
  • devoted devoted stay-at-home mom
    (người mẹ nội trợ tận tụy)
  • proud proud stay-at-home mom
    (người mẹ nội trợ tự hào)
Verb + stay-at-home mom
  • become become a stay-at-home mom
    (trở thành mẹ nội trợ)
  • choose to be choose to be a stay-at-home mom
    (chọn làm mẹ nội trợ)
  • support support a stay-at-home mom
    (hỗ trợ một người mẹ nội trợ)
Noun + of a stay-at-home mom
  • life life of a stay-at-home mom
    (cuộc sống của một người mẹ nội trợ)
  • challenges challenges of a stay-at-home mom
    (những thách thức của một người mẹ nội trợ)
  • rewards rewards of being a stay-at-home mom
    (những phần thưởng/lợi ích khi làm mẹ nội trợ)

Idioms

  • The juggle of a stay-at-home mom

    Sự cân bằng, xoay sở nhiều vai trò của một người mẹ nội trợ

    "The juggle of a stay-at-home mom includes managing household, childcare, and personal time."

    (Sự xoay sở của một người mẹ nội trợ bao gồm việc quản lý nhà cửa, chăm sóc con cái và thời gian cá nhân.)

  • Trading career for a stay-at-home mom life

    Đánh đổi sự nghiệp để chọn cuộc sống của một người mẹ nội trợ

    "She made the difficult decision of trading her career for a stay-at-home mom life."

    (Cô ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là đánh đổi sự nghiệp để chọn cuộc sống của một người mẹ nội trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay-at-home mom

Danh từ
Lật mặt

Một người mẹ không làm việc bên ngoài và tự chăm sóc con cái.

"My sister is a stay-at-home mom to three beautiful children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay-at-home mom".

Thay đổi nhận thức xã hội

Trong xã hội phương Tây, vai trò 'stay-at-home mom' đã trải qua nhiều thay đổi về nhận thức. Từ một chuẩn mực truyền thống phổ biến sau Thế chiến II, nó dần trở thành một sự lựa chọn cá nhân, đôi khi gây ra tranh cãi về giá trị của lao động không lương và quyền tự chủ của phụ nữ. Ngày nay, nhiều người coi đây là một quyết định cá nhân dựa trên hoàn cảnh và giá trị gia đình.

Cuộc chiến 'Mommy Wars'

Hiện tượng 'Mommy Wars' (cuộc chiến giữa các bà mẹ) là một phần của văn hóa phương Tây, nơi có những tranh luận và bất đồng quan điểm giữa các bà mẹ nội trợ ('stay-at-home moms') và các bà mẹ đi làm ('working moms'). Những cuộc tranh luận này thường xoay quanh các chủ đề như lựa chọn nuôi dạy con cái, sự nghiệp, vai trò của người phụ nữ trong gia đình và xã hội, gây ra nhiều áp lực và cảm giác tội lỗi cho cả hai bên.