(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stay at home
A1

stay at home

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà nằm nhà ru rú trong nhà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stay at home'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở nhà, không ra ngoài.

Definition (English Meaning)

To remain in one's house or residence.

Ví dụ Thực tế với 'Stay at home'

  • "I decided to stay at home because I was feeling unwell."

    "Tôi quyết định ở nhà vì cảm thấy không khỏe."

  • "Due to the pandemic, many people were advised to stay at home."

    "Do đại dịch, nhiều người được khuyên nên ở nhà."

  • "Let's stay at home tonight and watch a movie."

    "Tối nay chúng ta hãy ở nhà xem phim nhé."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stay at home'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

go out(đi ra ngoài)

Từ liên quan (Related Words)

work from home(làm việc tại nhà)
shelter in place(trú ẩn tại chỗ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Stay at home'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ở lại nhà vì một lý do nào đó, ví dụ như bị ốm, thời tiết xấu, hoặc đơn giản là muốn nghỉ ngơi. Nó nhấn mạnh hành động ở lại một địa điểm cụ thể (nhà) thay vì đi đâu đó khác. So với "remain at home", "stay at home" mang tính chủ động và thông thường hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể, trong trường hợp này là 'home'. 'Stay at' luôn đi cùng nhau để chỉ việc ở lại một nơi nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stay at home'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)