(Top Banner Ad)
stay at home
A1
Cụm động từ A1 Đời sống hàng ngày

stay at home

UK: /steɪ æt həʊm/ • US: /steɪ æt hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà nằm nhà ru rú trong nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in one's house or residence.

Vietnamese Meaning

Ở nhà, không ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to stay at home because I was feeling unwell."

    "Tôi quyết định ở nhà vì cảm thấy không khỏe."

  • "Due to the pandemic, many people were advised to stay at home."

    "Do đại dịch, nhiều người được khuyên nên ở nhà."

  • "Let's stay at home tonight and watch a movie."

    "Tối nay chúng ta hãy ở nhà xem phim nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun stay-at-home (thuộc về) người ở nhà, người nội trợ; người ở nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

work from home (làm việc tại nhà)shelter in place (trú ẩn tại chỗ)

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ester
Latin
stare
English
stay
Old English
hām
English
home
English
stay at home (phrasal verb)

Nguồn gốc trực tiếp của "stay at home"

Cụm từ "stay at home" là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh phổ biến: "stay" (ở lại), "at" (tại), và "home" (nhà). Nó đơn giản diễn tả hành động ở trong nhà. Từ "stay" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stare" (nghĩa là đứng), qua tiếng Pháp cổ "ester". Từ "home" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hām", có nghĩa là nơi ở hoặc làng mạc. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu về việc ở lại nơi cư trú của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc ở lại nhà vì một lý do nào đó, ví dụ như bị ốm, thời tiết xấu, hoặc đơn giản là muốn nghỉ ngơi. Nó nhấn mạnh hành động ở lại một địa điểm cụ thể (nhà) thay vì đi đâu đó khác. So với "remain at home", "stay at home" mang tính chủ động và thông thường hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể, trong trường hợp này là 'home'. 'Stay at' luôn đi cùng nhau để chỉ việc ở lại một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ thường đi trước 'stay at home'
  • choose choose to stay at home
    (chọn ở nhà)
  • prefer prefer to stay at home
    (thích ở nhà hơn)
  • have have to stay at home
    (phải ở nhà (bắt buộc))
Các trạng từ bổ nghĩa cho 'stay at home'
  • happily happily stay at home
    (vui vẻ ở nhà)
  • always always stay at home
    (luôn luôn ở nhà)
  • voluntarily voluntarily stay at home
    (tự nguyện ở nhà)
Các tình huống/lý do 'ở nhà'
  • stay at home stay at home sick
    (ở nhà vì ốm/bệnh)
  • stay at home stay at home to work
    (ở nhà để làm việc)
  • be advised be advised to stay at home
    (được khuyên nên ở nhà)

Idioms

  • stay-at-home parent/mom/dad

    cha/mẹ nội trợ (người ở nhà chăm sóc gia đình thay vì đi làm bên ngoài)

    "My sister is a stay-at-home mom and she loves taking care of her children."

    (Chị gái tôi là một bà mẹ nội trợ và chị ấy rất thích chăm sóc các con.)

  • stay at home order/advisory

    lệnh/khuyến nghị ở nhà (lệnh của chính quyền yêu cầu người dân ở trong nhà để ngăn chặn dịch bệnh lây lan)

    "During the pandemic, many cities issued a stay-at-home order."

    (Trong đại dịch, nhiều thành phố đã ban hành lệnh ở nhà.)

  • stay at home and relax/unwind

    ở nhà và thư giãn/nghỉ ngơi

    "After a long week, all I want to do is stay at home and relax."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn là ở nhà và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay at home

Cụm động từ
Lật mặt

Ở nhà, không ra ngoài.

"I decided to stay at home because I was feeling unwell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should stay at home tonight because of the storm.
Chúng ta nên ở nhà tối nay vì bão.
Phủ định
You must not stay at home if you are feeling unwell.
Bạn không được ở nhà nếu bạn cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Can I stay at home from work tomorrow?
Tôi có thể nghỉ làm ở nhà vào ngày mai được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay at home".

Vai trò của "cha mẹ nội trợ" (Stay-at-home Parents)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "cha mẹ nội trợ" (stay-at-home parent/mom/dad) đã tồn tại từ lâu, thường gắn liền với hình ảnh người mẹ chăm sóc gia đình. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, vai trò này đã trở nên linh hoạt hơn, với nhiều người cha cũng chọn ở nhà để chăm sóc con cái, thể hiện sự thay đổi về quan niệm giới và vai trò trong gia đình hiện đại.

Lệnh "Ở nhà" trong đại dịch (Stay-at-Home Orders during Pandemic)

Cụm từ "stay at home" đã trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Các chính phủ đã ban hành "lệnh ở nhà" (stay-at-home orders) để hạn chế sự lây lan của virus, yêu cầu người dân chỉ ra ngoài khi thực sự cần thiết. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người làm việc, học tập và giao tiếp xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ở nhà vì sức khỏe cộng đồng.