(Top Banner Ad)
homemaker
B1
noun B1 Gia đình và Xã hội

homemaker

UK: /ˈhəʊmˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈhoʊmˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người nội trợ người quản lý gia đình người chăm sóc gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a woman, who manages a home and often raises children instead of earning money from a job.

Vietnamese Meaning

Người quản lý gia đình và thường nuôi dạy con cái thay vì kiếm tiền từ một công việc, đặc biệt là phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated homemaker who takes pride in creating a warm and welcoming home."

    "Cô ấy là một người nội trợ tận tâm, tự hào về việc tạo ra một ngôi nhà ấm áp và thân thiện."

  • "Being a homemaker is a challenging but rewarding job."

    "Trở thành người nội trợ là một công việc đầy thử thách nhưng cũng rất đáng tự hào."

  • "More and more men are choosing to be homemakers."

    "Ngày càng có nhiều đàn ông chọn trở thành người nội trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home ngôi nhà, mái ấm
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun homemaking công việc nội trợ, việc quản lý gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Old English
macian
English
homemaker

Nguồn gốc từ 'homemaker'

Từ 'homemaker' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 19 (những năm 1860). Nó ghép từ 'home' (ngôi nhà, mái ấm) và 'maker' (người tạo ra, người làm). Từ này dùng để chỉ một người quản lý gia đình, thường ở nhà để làm công việc này, tập trung vào việc tạo ra một môi trường sống thoải mái và nuôi dưỡng.

Usage Note

Từ 'homemaker' nhấn mạnh vai trò quản lý và chăm sóc gia đình, bao gồm việc dọn dẹp, nấu ăn, mua sắm và chăm sóc con cái. Nó thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ làm công việc này, mặc dù ngày càng có nhiều nam giới đảm nhận vai trò này. Khác với 'housewife' có thể mang ý nghĩa lỗi thời và thụ động, 'homemaker' mang tính tích cực và chủ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homemaker
  • full-time full-time homemaker
    (người nội trợ toàn thời gian)
  • stay-at-home stay-at-home homemaker
    (người nội trợ tại gia)
  • dedicated dedicated homemaker
    (người nội trợ tận tâm)
  • good a good homemaker
    (một người nội trợ giỏi)
Verb + homemaker
  • be be a homemaker
    (là một người nội trợ)
  • become become a homemaker
    (trở thành người nội trợ)
  • support support a homemaker
    (hỗ trợ một người nội trợ)

Idioms

  • a natural homemaker

    người có năng khiếu/tố chất nội trợ bẩm sinh

    "She's always been a natural homemaker, keeping everything neat and organized."

    (Cô ấy luôn là một người nội trợ bẩm sinh, giữ mọi thứ ngăn nắp và có tổ chức.)

  • stay-at-home homemaker

    người nội trợ tại gia (thường là không đi làm bên ngoài)

    "Many parents choose to be stay-at-home homemakers to raise their children."

    (Nhiều bậc cha mẹ chọn làm người nội trợ tại gia để nuôi dạy con cái.)

  • the role of a homemaker

    vai trò của một người nội trợ

    "The role of a homemaker has evolved significantly over the decades."

    (Vai trò của người nội trợ đã thay đổi đáng kể qua nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homemaker

noun
Lật mặt

Người quản lý gia đình và thường nuôi dạy con cái thay vì kiếm tiền từ một công việc, đặc biệt là phụ nữ.

"She is a dedicated homemaker who takes pride in creating a warm and welcoming home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dedicated homemaker, managing the household efficiently.
Cô ấy là một người nội trợ tận tâm, quản lý gia đình một cách hiệu quả.
Phủ định
Becoming a homemaker is not always an easy decision; it requires dedication.
Trở thành một người nội trợ không phải lúc nào cũng là một quyết định dễ dàng; nó đòi hỏi sự tận tâm.
Nghi vấn
Is being a homemaker a fulfilling career for you?
Làm một người nội trợ có phải là một sự nghiệp viên mãn đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemaker".

Vai trò truyền thống và hiện đại

Theo truyền thống, 'homemaker' thường được dùng để chỉ phụ nữ, người phụ trách chính việc chăm sóc gia đình và nhà cửa. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vai trò này không còn giới hạn ở một giới tính cụ thể, và ngày càng có nhiều đàn ông cũng đảm nhận công việc nội trợ chính trong gia đình. Thuật ngữ 'stay-at-home parent' (cha/mẹ ở nhà nội trợ) thể hiện sự thay đổi này.

Giá trị kinh tế của công việc nội trợ

Mặc dù công việc của một người nội trợ thường không được trả lương, nó đóng góp một giá trị kinh tế đáng kể cho gia đình và xã hội. Bao gồm việc quản lý ngân sách, nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc con cái và duy trì nhà cửa, những công việc này nếu phải thuê ngoài sẽ tốn rất nhiều chi phí. Do đó, 'homemaker' là một vị trí có tầm quan trọng to lớn.