(Top Banner Ad)
stay-at-home parent
B1
danh từ B1 Xã hội học, Gia đình học

stay-at-home parent

UK: /ˈsteɪ.æt.həʊm ˈpeərənt/ • US: /ˈsteɪ.æt.hoʊm ˈper.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

bố/mẹ ở nhà người cha/mẹ nội trợ người giữ lửa gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parent who does not go out to work but cares for their children at home.

Vietnamese Meaning

Một người cha hoặc mẹ không đi làm mà ở nhà chăm sóc con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a stay-at-home parent is a demanding job."

    "Trở thành một người cha/mẹ ở nhà là một công việc đòi hỏi nhiều sự tận tâm."

  • "Many families cannot afford for one parent to be a stay-at-home parent."

    "Nhiều gia đình không đủ khả năng để một người cha/mẹ trở thành người ở nhà chăm sóc con cái."

  • "She decided to become a stay-at-home parent after her second child was born."

    "Cô ấy quyết định trở thành một người mẹ ở nhà sau khi đứa con thứ hai của cô ấy chào đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stay-at-home (thuộc về) người ở nhà chăm sóc gia đình, nội trợ
Noun stay-at-home mom bà mẹ nội trợ
Noun stay-at-home dad ông bố nội trợ

Synonyms

housewife/househusband (người nội trợ (vợ/chồng))homemaker (người xây dựng tổ ấm)

Antonyms

working parent (bố/mẹ đi làm)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæglan (to stay, remain)
Old English
hām (home)
Latin
parentem (progenitor, parent)
English (mid-20th C.)
stay-at-home (adjective phrase describing a person who remains at home)
English (late 20th - early 21st C.)
stay-at-home parent (compound noun combining the adjective with 'parent')

Sự ra đời của một cụm từ hiện đại

Cụm từ 'stay-at-home parent' là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện để mô tả một người lớn ở nhà để chăm sóc con cái và quản lý gia đình thay vì đi làm bên ngoài. Ban đầu, cụm từ phổ biến hơn là 'stay-at-home mom' (bà mẹ nội trợ). Tuy nhiên, để phản ánh sự thay đổi trong vai trò giới và sự tham gia của các ông bố vào việc chăm sóc gia đình, 'stay-at-home parent' đã trở thành một thuật ngữ trung lập về giới tính và được sử dụng rộng rãi hơn từ cuối thế kỷ 20 đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người làm công việc nội trợ và chăm sóc con cái toàn thời gian. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc ở nhà và chịu trách nhiệm chính về việc nuôi dạy con cái. Không nên nhầm lẫn với 'work-from-home parent' (bố/mẹ làm việc tại nhà), người vừa làm việc vừa chăm sóc con cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stay-at-home parent
  • dedicated dedicated stay-at-home parent
    (bố/mẹ nội trợ tận tâm)
  • new new stay-at-home parent
    (bố/mẹ nội trợ mới)
  • full-time full-time stay-at-home parent
    (bố/mẹ nội trợ toàn thời gian)
Verb + stay-at-home parent
  • become a become a stay-at-home parent
    (trở thành bố/mẹ nội trợ)
  • support a support a stay-at-home parent
    (ủng hộ bố/mẹ nội trợ)
  • raise children as a raise children as a stay-at-home parent
    (nuôi dạy con cái với vai trò bố/mẹ nội trợ)
Noun + stay-at-home parent
  • the life of a the life of a stay-at-home parent
    (cuộc sống của bố/mẹ nội trợ)
  • the challenges for a the challenges for a stay-at-home parent
    (những thách thức đối với bố/mẹ nội trợ)
  • the role of a the role of a stay-at-home parent
    (vai trò của bố/mẹ nội trợ)

Idioms

  • the stay-at-home parent journey

    hành trình làm bố/mẹ nội trợ

    "Many find the stay-at-home parent journey rewarding but challenging."

    (Nhiều người thấy hành trình làm bố/mẹ nội trợ vừa đáng giá vừa đầy thử thách.)

  • balancing act of a stay-at-home parent

    sự cân bằng các trách nhiệm của một bố/mẹ nội trợ

    "The balancing act of a stay-at-home parent involves managing childcare, household chores, and personal time."

    (Việc cân bằng trách nhiệm của một bố/mẹ nội trợ bao gồm quản lý việc chăm sóc con cái, công việc nhà và thời gian cá nhân.)

  • a day in the life of a stay-at-home parent

    một ngày của bố/mẹ nội trợ

    "'A day in the life of a stay-at-home parent' often means waking up early and constant activity until bedtime."

    ('Một ngày của bố/mẹ nội trợ' thường có nghĩa là thức dậy sớm và hoạt động liên tục cho đến giờ đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay-at-home parent

danh từ
Lật mặt

Một người cha hoặc mẹ không đi làm mà ở nhà chăm sóc con cái.

"Being a stay-at-home parent is a demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay-at-home parent".

Sự thay đổi vai trò giới trong gia đình

Trong quá khứ, việc ở nhà chăm sóc gia đình thường được mặc định là vai trò của người mẹ ('stay-at-home mom'). Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, quan niệm này đã thay đổi đáng kể. Cụm từ 'stay-at-home parent' xuất hiện và trở nên phổ biến để bao gồm cả những người bố chọn ở nhà chăm sóc con cái ('stay-at-home dad'), phản ánh sự dịch chuyển trong vai trò giới và sự chia sẻ trách nhiệm gia đình bình đẳng hơn.

Giá trị của lao động không lương

Công việc của bố/mẹ nội trợ thường là lao động không lương, nhưng giá trị mà họ mang lại cho gia đình và xã hội là vô cùng lớn. Nó bao gồm việc nuôi dưỡng và giáo dục con cái, quản lý nhà cửa, nấu ăn, và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần. Dù không được trả tiền, những đóng góp này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cá nhân và cộng đồng, và ngày càng được công nhận rộng rãi hơn.