stay-at-home parent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A parent who does not go out to work but cares for their children at home.
Vietnamese Meaning
Một người cha hoặc mẹ không đi làm mà ở nhà chăm sóc con cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being a stay-at-home parent is a demanding job."
"Trở thành một người cha/mẹ ở nhà là một công việc đòi hỏi nhiều sự tận tâm."
-
"Many families cannot afford for one parent to be a stay-at-home parent."
"Nhiều gia đình không đủ khả năng để một người cha/mẹ trở thành người ở nhà chăm sóc con cái."
-
"She decided to become a stay-at-home parent after her second child was born."
"Cô ấy quyết định trở thành một người mẹ ở nhà sau khi đứa con thứ hai của cô ấy chào đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stay-at-home | (thuộc về) người ở nhà chăm sóc gia đình, nội trợ |
| Noun | stay-at-home mom | bà mẹ nội trợ |
| Noun | stay-at-home dad | ông bố nội trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người làm công việc nội trợ và chăm sóc con cái toàn thời gian. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc ở nhà và chịu trách nhiệm chính về việc nuôi dạy con cái. Không nên nhầm lẫn với 'work-from-home parent' (bố/mẹ làm việc tại nhà), người vừa làm việc vừa chăm sóc con cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated stay-at-home parent (bố/mẹ nội trợ tận tâm)
-
new new stay-at-home parent (bố/mẹ nội trợ mới)
-
full-time full-time stay-at-home parent (bố/mẹ nội trợ toàn thời gian)
-
become a become a stay-at-home parent (trở thành bố/mẹ nội trợ)
-
support a support a stay-at-home parent (ủng hộ bố/mẹ nội trợ)
-
raise children as a raise children as a stay-at-home parent (nuôi dạy con cái với vai trò bố/mẹ nội trợ)
-
the life of a the life of a stay-at-home parent (cuộc sống của bố/mẹ nội trợ)
-
the challenges for a the challenges for a stay-at-home parent (những thách thức đối với bố/mẹ nội trợ)
-
the role of a the role of a stay-at-home parent (vai trò của bố/mẹ nội trợ)
Idioms
-
the stay-at-home parent journey
hành trình làm bố/mẹ nội trợ
"Many find the stay-at-home parent journey rewarding but challenging."
(Nhiều người thấy hành trình làm bố/mẹ nội trợ vừa đáng giá vừa đầy thử thách.)
-
balancing act of a stay-at-home parent
sự cân bằng các trách nhiệm của một bố/mẹ nội trợ
"The balancing act of a stay-at-home parent involves managing childcare, household chores, and personal time."
(Việc cân bằng trách nhiệm của một bố/mẹ nội trợ bao gồm quản lý việc chăm sóc con cái, công việc nhà và thời gian cá nhân.)
-
a day in the life of a stay-at-home parent
một ngày của bố/mẹ nội trợ
"'A day in the life of a stay-at-home parent' often means waking up early and constant activity until bedtime."
('Một ngày của bố/mẹ nội trợ' thường có nghĩa là thức dậy sớm và hoạt động liên tục cho đến giờ đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay-at-home parent
danh từMột người cha hoặc mẹ không đi làm mà ở nhà chăm sóc con cái.
"Being a stay-at-home parent is a demanding job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay-at-home parent".
