(Top Banner Ad)
stay in
A2
phrasal verb A2 General

stay in

UK: /ˈsteɪ ɪn/ • US: /ˈsteɪ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ở nhà không đi đâu giữ nguyên (tình trạng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain at home; not go out.

Vietnamese Meaning

Ở nhà, không đi ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to stay in tonight and watch a movie."

    "Tôi định ở nhà tối nay và xem phim."

  • "We decided to stay in because of the bad weather."

    "Chúng tôi quyết định ở nhà vì thời tiết xấu."

  • "I prefer to stay in on Friday nights."

    "Tôi thích ở nhà vào các tối thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại
Noun stay sự ở lại, thời gian lưu trú
Adjective stay-at-home (người) chỉ ở nhà, không ra ngoài xã hội
Noun staycation kỳ nghỉ tại nhà (không đi xa)
Noun staying power sức bền, khả năng duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'stay'

Động từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stāre', có nghĩa là 'đứng'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng, ở lại), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'dừng lại, ở lại'. Ý nghĩa 'ở lại một nơi' đã được giữ nguyên và phát triển trong tiếng Anh hiện đại.

'Stay in' - Giữ mình trong nhà

Cụm động từ 'stay in' hình thành bằng cách kết hợp động từ 'stay' (ở lại) với giới từ/trạng từ 'in' (bên trong, ở nhà). Nó thường được dùng để chỉ việc giữ mình trong nhà, không ra ngoài, đặc biệt khi so sánh với 'go out' (đi ra ngoài). Đây là một cụm từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc chọn ở nhà thay vì tham gia các hoạt động bên ngoài, đặc biệt là vào buổi tối hoặc cuối tuần. Nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động hoặc sự miễn cưỡng phải ra ngoài vì một lý do nào đó. Khác với 'be at home', 'stay in' mang tính chủ động và có thể ám chỉ việc tránh né các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stay in
  • prefer to prefer to stay in
    (thích ở nhà)
  • decide to decide to stay in
    (quyết định ở nhà)
  • choose to choose to stay in
    (chọn ở nhà)
Trạng từ + stay in
  • happily happily stay in
    (vui vẻ ở nhà)
  • just just stay in
    (cứ ở nhà thôi)
  • rather rather stay in
    (thà ở nhà)
Stay in + Bổ ngữ thời gian/Lý do
  • for the night stay in for the night
    (ở nhà suốt tối/đêm nay)
  • all day stay in all day
    (ở nhà cả ngày)
  • to avoid stay in to avoid the bad weather
    (ở nhà để tránh thời tiết xấu)
  • because of stay in because of the rain
    (ở nhà vì trời mưa)

Idioms

  • stay in for the night/evening

    ở nhà suốt tối/đêm (thay vì ra ngoài)

    "I'm tired, so I'll just stay in for the evening."

    (Tôi mệt rồi, nên tôi sẽ chỉ ở nhà suốt tối nay thôi.)

  • stay in and relax

    ở nhà và thư giãn

    "Let's just stay in and relax this weekend."

    (Cuối tuần này chúng ta cứ ở nhà và thư giãn nhé.)

  • stay in bed

    nằm lì trên giường (thường vì ốm hoặc lười)

    "I'm feeling a bit ill, so I'm going to stay in bed today."

    (Tôi hơi ốm một chút, nên hôm nay tôi sẽ nằm lì trên giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay in

phrasal verb
Lật mặt

Ở nhà, không đi ra ngoài.

"I'm going to stay in tonight and watch a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually stays in on Friday nights.
Cô ấy thường ở nhà vào tối thứ Sáu.
Phủ định
Not only did he stay in to study, but he also cooked dinner.
Không những anh ấy ở nhà để học, mà anh ấy còn nấu bữa tối.
Nghi vấn
Should you stay in tonight, what will you do?
Nếu bạn ở nhà tối nay, bạn sẽ làm gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been staying in all week because she was feeling unwell.
Cô ấy đã ở nhà cả tuần vì cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They hadn't been staying in long when the doorbell rang.
Họ đã không ở nhà được lâu thì chuông cửa reo.
Nghi vấn
Had you been staying in at that hotel before?
Trước đây bạn đã từng ở khách sạn đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in".

Văn hóa 'Hygge' và 'Nesting'

Khái niệm 'stay in' gắn liền với xu hướng 'nesting' (tạo tổ ấm) hoặc văn hóa 'Hygge' của Đan Mạch, nơi mọi người tìm kiếm sự ấm cúng, thoải mái và hài lòng bằng cách tận hưởng không gian riêng tư, ấm áp trong ngôi nhà của mình, đặc biệt là trong thời tiết lạnh hoặc sau một tuần làm việc căng thẳng.

Xu hướng 'Staycation'

Trong những năm gần đây, 'staycation' (kỳ nghỉ tại nhà) đã trở thành một xu hướng phổ biến. Thay vì đi du lịch xa, nhiều người chọn 'stay in' và khám phá các hoạt động giải trí, thư giãn ngay tại địa phương hoặc trong chính ngôi nhà của mình, giúp tiết kiệm chi phí và giảm căng thẳng khi di chuyển.