stay in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain at home; not go out.
Vietnamese Meaning
Ở nhà, không đi ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to stay in tonight and watch a movie."
"Tôi định ở nhà tối nay và xem phim."
-
"We decided to stay in because of the bad weather."
"Chúng tôi quyết định ở nhà vì thời tiết xấu."
-
"I prefer to stay in on Friday nights."
"Tôi thích ở nhà vào các tối thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, lưu lại |
| Noun | stay | sự ở lại, thời gian lưu trú |
| Adjective | stay-at-home | (người) chỉ ở nhà, không ra ngoài xã hội |
| Noun | staycation | kỳ nghỉ tại nhà (không đi xa) |
| Noun | staying power | sức bền, khả năng duy trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc chọn ở nhà thay vì tham gia các hoạt động bên ngoài, đặc biệt là vào buổi tối hoặc cuối tuần. Nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động hoặc sự miễn cưỡng phải ra ngoài vì một lý do nào đó. Khác với 'be at home', 'stay in' mang tính chủ động và có thể ám chỉ việc tránh né các hoạt động xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prefer to prefer to stay in (thích ở nhà)
-
decide to decide to stay in (quyết định ở nhà)
-
choose to choose to stay in (chọn ở nhà)
-
happily happily stay in (vui vẻ ở nhà)
-
just just stay in (cứ ở nhà thôi)
-
rather rather stay in (thà ở nhà)
-
for the night stay in for the night (ở nhà suốt tối/đêm nay)
-
all day stay in all day (ở nhà cả ngày)
-
to avoid stay in to avoid the bad weather (ở nhà để tránh thời tiết xấu)
-
because of stay in because of the rain (ở nhà vì trời mưa)
Idioms
-
stay in for the night/evening
ở nhà suốt tối/đêm (thay vì ra ngoài)
"I'm tired, so I'll just stay in for the evening."
(Tôi mệt rồi, nên tôi sẽ chỉ ở nhà suốt tối nay thôi.)
-
stay in and relax
ở nhà và thư giãn
"Let's just stay in and relax this weekend."
(Cuối tuần này chúng ta cứ ở nhà và thư giãn nhé.)
-
stay in bed
nằm lì trên giường (thường vì ốm hoặc lười)
"I'm feeling a bit ill, so I'm going to stay in bed today."
(Tôi hơi ốm một chút, nên hôm nay tôi sẽ nằm lì trên giường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay in
phrasal verbỞ nhà, không đi ra ngoài.
"I'm going to stay in tonight and watch a movie."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually stays in on Friday nights. |
Cô ấy thường ở nhà vào tối thứ Sáu. |
| Phủ định | Not only did he stay in to study, but he also cooked dinner. |
Không những anh ấy ở nhà để học, mà anh ấy còn nấu bữa tối. |
| Nghi vấn | Should you stay in tonight, what will you do? |
Nếu bạn ở nhà tối nay, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been staying in all week because she was feeling unwell. |
Cô ấy đã ở nhà cả tuần vì cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | They hadn't been staying in long when the doorbell rang. |
Họ đã không ở nhà được lâu thì chuông cửa reo. |
| Nghi vấn | Had you been staying in at that hotel before? |
Trước đây bạn đã từng ở khách sạn đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in".
