(Top Banner Ad)
homebody
B1
noun B1 Tính cách, lối sống

homebody

UK: /ˈhəʊmˌbɒdi/ • US: /ˈhoʊmˌbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

người thích ở nhà người nghiện nhà mọt sách tại gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who prefers to stay at home rather than go out and socialize.

Vietnamese Meaning

Một người thích ở nhà hơn là ra ngoài và giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a real homebody; she loves spending weekends reading and watching movies."

    "Cô ấy là một người rất thích ở nhà; cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để đọc sách và xem phim."

  • "My brother is a homebody and rarely goes out."

    "Anh trai tôi là một người thích ở nhà và hiếm khi ra ngoài."

  • "After a long week at work, I just want to be a homebody and relax."

    "Sau một tuần dài làm việc, tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homely giản dị, ấm cúng (như ở nhà)
Adverb homeward về phía nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
body
English
homebody

Nguồn gốc của 'Homebody'

Từ 'homebody' được hình thành từ việc ghép hai từ 'home' (nhà) và 'body' (người). Nó miêu tả một người thích ở nhà hơn là đi ra ngoài và tham gia các hoạt động xã hội. Từ này bắt đầu phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'homebody' mang nghĩa một người cảm thấy thoải mái, thư giãn và hạnh phúc khi ở nhà. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (như lười biếng hay cô lập), mà chỉ đơn giản là thể hiện sở thích ở nhà. So sánh với các từ như 'recluse' (người sống ẩn dật) hay 'loner' (người cô độc), 'homebody' không ám chỉ sự tránh né xã hội một cách cực đoan, mà chỉ là ưu tiên sự thoải mái tại gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homebody
  • avid avid homebody
    (người nghiện ở nhà)
  • true true homebody
    (một người đúng chất thích ở nhà)
Verb + homebody
  • call call someone a homebody
    (gọi ai đó là người thích ở nhà)
  • become become a homebody
    (trở thành người thích ở nhà)

Idioms

  • There's no place like home.

    Không đâu tốt bằng nhà.

    "After traveling for months, he realized there's no place like home."

    (Sau nhiều tháng đi du lịch, anh ấy nhận ra không đâu tốt bằng nhà.)

  • Home is where the heart is.

    Nhà là nơi trái tim thuộc về.

    "They moved to a new city, but home is where the heart is, so they frequently visit their old town."

    (Họ chuyển đến một thành phố mới, nhưng nhà là nơi trái tim thuộc về, vì vậy họ thường xuyên về thăm thị trấn cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homebody

noun
Lật mặt

Một người thích ở nhà hơn là ra ngoài và giao tiếp.

"She's a real homebody; she loves spending weekends reading and watching movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a homebody means enjoying spending time at home.
Việc là một người thích ở nhà có nghĩa là thích dành thời gian ở nhà.
Phủ định
She doesn't appreciate being called a homebody.
Cô ấy không thích bị gọi là người thích ở nhà.
Nghi vấn
Is being a homebody such a bad thing?
Việc là một người thích ở nhà có phải là một điều xấu?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a homebody, always staying in and reading.
Cô ấy từng là một người thích ở nhà, luôn ở trong nhà và đọc sách.
Phủ định
He didn't use to be a homebody; he loved going out.
Anh ấy đã từng không thích ở nhà; anh ấy thích ra ngoài.
Nghi vấn
Did she use to be such a homebody, or did she start staying in more recently?
Cô ấy đã từng là một người thích ở nhà như vậy chưa, hay cô ấy mới bắt đầu ở nhà nhiều hơn gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homebody".

Xu hướng 'Hygge'

Ở các nước Bắc Âu, có một khái niệm gọi là 'hygge', ám chỉ sự ấm cúng, thoải mái và hạnh phúc khi ở nhà. 'Hygge' khuyến khích việc tạo ra một không gian sống thoải mái và tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống, điều này có thể liên quan đến việc trở thành một 'homebody'.

Sự thay đổi trong xã hội hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ và làm việc từ xa, ngày càng có nhiều người trở thành 'homebody' hơn. Họ có thể làm việc, giải trí và giao tiếp với thế giới bên ngoài mà không cần rời khỏi nhà.