(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ homebody
B1

homebody

noun

Nghĩa tiếng Việt

người thích ở nhà người nghiện nhà mọt sách tại gia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Homebody'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người thích ở nhà hơn là ra ngoài và giao tiếp.

Definition (English Meaning)

A person who prefers to stay at home rather than go out and socialize.

Ví dụ Thực tế với 'Homebody'

  • "She's a real homebody; she loves spending weekends reading and watching movies."

    "Cô ấy là một người rất thích ở nhà; cô ấy thích dành những ngày cuối tuần để đọc sách và xem phim."

  • "My brother is a homebody and rarely goes out."

    "Anh trai tôi là một người thích ở nhà và hiếm khi ra ngoài."

  • "After a long week at work, I just want to be a homebody and relax."

    "Sau một tuần dài làm việc, tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Homebody'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: homebody
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

social butterfly(người giao thiệp rộng)
party animal(người thích tiệc tùng)

Từ liên quan (Related Words)

introvert(người hướng nội)
comfortable(thoải mái)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách lối sống

Ghi chú Cách dùng 'Homebody'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'homebody' mang nghĩa một người cảm thấy thoải mái, thư giãn và hạnh phúc khi ở nhà. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (như lười biếng hay cô lập), mà chỉ đơn giản là thể hiện sở thích ở nhà. So sánh với các từ như 'recluse' (người sống ẩn dật) hay 'loner' (người cô độc), 'homebody' không ám chỉ sự tránh né xã hội một cách cực đoan, mà chỉ là ưu tiên sự thoải mái tại gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Homebody'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a homebody means enjoying spending time at home.
Việc là một người thích ở nhà có nghĩa là thích dành thời gian ở nhà.
Phủ định
She doesn't appreciate being called a homebody.
Cô ấy không thích bị gọi là người thích ở nhà.
Nghi vấn
Is being a homebody such a bad thing?
Việc là một người thích ở nhà có phải là một điều xấu?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a homebody, always staying in and reading.
Cô ấy từng là một người thích ở nhà, luôn ở trong nhà và đọc sách.
Phủ định
He didn't use to be a homebody; he loved going out.
Anh ấy đã từng không thích ở nhà; anh ấy thích ra ngoài.
Nghi vấn
Did she use to be such a homebody, or did she start staying in more recently?
Cô ấy đã từng là một người thích ở nhà như vậy chưa, hay cô ấy mới bắt đầu ở nhà nhiều hơn gần đây?
(Vị trí vocab_tab4_inline)