remain at home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a particular place, especially when others are leaving.
Vietnamese Meaning
Ở lại một nơi cụ thể, đặc biệt khi những người khác đang rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the heavy snow, we were advised to remain at home."
"Do tuyết rơi dày, chúng tôi được khuyên nên ở nhà."
-
"The doctor told him to remain at home and rest."
"Bác sĩ bảo anh ấy ở nhà nghỉ ngơi."
-
"During the lockdown, everyone was required to remain at home."
"Trong thời gian phong tỏa, mọi người đều được yêu cầu ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remain at home' nhấn mạnh hành động ở lại nhà, thường là do một lý do nào đó (ví dụ: ốm, thời tiết xấu, thích ở nhà). Nó khác với 'stay home' ở sắc thái trang trọng hơn và ngụ ý một sự lựa chọn hoặc mệnh lệnh.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly remain at home (nghiêm ngặt ở nhà)
-
voluntarily voluntarily remain at home (tự nguyện ở nhà)
-
safely safely remain at home (an toàn ở nhà)
-
indefinitely indefinitely remain at home (ở nhà vô thời hạn)
-
be advised to be advised to remain at home (được khuyên nên ở nhà)
-
be ordered to be ordered to remain at home (bị ra lệnh phải ở nhà)
-
choose to choose to remain at home (chọn ở nhà)
-
prefer to prefer to remain at home (thích ở nhà hơn)
Idioms
-
Remain at home unless absolutely necessary.
Ở nhà trừ khi thực sự cần thiết.
"During the public health crisis, citizens were urged to remain at home unless absolutely necessary for essential tasks."
(Trong cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng, công dân được kêu gọi ở nhà trừ khi thực sự cần thiết cho các công việc thiết yếu.)
-
You must remain at home to protect yourself and others.
Bạn phải ở nhà để bảo vệ bản thân và những người khác.
"The doctor told the patient, 'You must remain at home to protect yourself and others from the contagious illness.'"
(Bác sĩ nói với bệnh nhân, 'Bạn phải ở nhà để bảo vệ bản thân và những người khác khỏi bệnh truyền nhiễm.')
-
Many people chose to remain at home during the pandemic.
Nhiều người chọn ở nhà trong đại dịch.
"Despite restrictions easing, many people chose to remain at home during the pandemic out of caution."
(Mặc dù các hạn chế đã được nới lỏng, nhiều người vẫn chọn ở nhà trong đại dịch vì thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain at home
Động từỞ lại một nơi cụ thể, đặc biệt khi những người khác đang rời đi.
"Due to the heavy snow, we were advised to remain at home."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a day off, I would remain at home and read a book. |
Nếu tôi có một ngày nghỉ, tôi sẽ ở nhà và đọc sách. |
| Phủ định | If she didn't have to work, she wouldn't remain at home all day. |
Nếu cô ấy không phải làm việc, cô ấy sẽ không ở nhà cả ngày. |
| Nghi vấn | Would you remain at home if it rained all day? |
Bạn có ở nhà nếu trời mưa cả ngày không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will remain at home tomorrow because she is not feeling well. |
Cô ấy sẽ ở nhà vào ngày mai vì cô ấy không cảm thấy khỏe. |
| Phủ định | They are not going to remain at home; they will go to the cinema. |
Họ sẽ không ở nhà; họ sẽ đi xem phim. |
| Nghi vấn | Will you remain at home if it rains? |
Bạn sẽ ở nhà nếu trời mưa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain at home".
