steadying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making or becoming stable, firm, or fixed; supporting to prevent from falling or shaking.
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên ổn định, chắc chắn, hoặc cố định; hỗ trợ để ngăn không cho ngã hoặc rung lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was steadying the table to stop it from wobbling."
"Anh ấy đang giữ cho cái bàn đứng vững để nó không bị lung lay."
-
"Steadying his breath, he aimed the rifle."
"Giữ nhịp thở ổn định, anh ấy ngắm bắn khẩu súng trường."
-
"The nurse was steadying the patient as he walked."
"Y tá đang đỡ bệnh nhân khi anh ta đi lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | vững vàng, ổn định, kiên định |
| Verb | steady | làm cho vững vàng, giữ thăng bằng |
| Noun | steadiness | sự vững vàng, sự ổn định |
| Adverb | steadily | một cách vững vàng, đều đặn |
| Adjective | unsteady | không vững vàng, không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Steadying” là dạng V-ing (gerund hoặc present participle) của động từ “steady”. Khi dùng như gerund, nó là một danh động từ. Khi dùng như present participle, nó thường đi kèm với trợ động từ để tạo thành thì tiếp diễn. Nó nhấn mạnh hành động làm cho cái gì đó ổn định, hoặc trạng thái đang dần trở nên ổn định.
Prepositions
Ví dụ: 'Steadying the ladder against the wall' (ổn định thang dựa vào tường). 'Steadying himself with a cane' (giữ thăng bằng bằng gậy). 'With' thường chỉ phương tiện, công cụ được sử dụng để ổn định. 'Against' thường chỉ điểm tựa hoặc vị trí mà vật được ổn định dựa vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand a steadying hand (một bàn tay vững vàng/trợ giúp (trong lúc khó khăn))
-
influence a steadying influence (một ảnh hưởng ổn định/trấn an)
-
effect a steadying effect (một tác động ổn định/làm dịu)
-
presence a steadying presence (một sự hiện diện trấn an/làm vững lòng)
-
provide to provide a steadying hand (cung cấp một bàn tay giúp đỡ/trợ giúp vững vàng)
-
need to need a steadying influence (cần một ảnh hưởng ổn định/trấn an)
Idioms
-
a steadying hand
Một người hoặc hành động mang lại sự hỗ trợ, hướng dẫn bình tĩnh và thiết thực trong một tình huống khó khăn.
"The coach provided a steadying hand for the young team during their first big game."
(Huấn luyện viên đã mang lại sự hỗ trợ vững vàng cho đội bóng trẻ trong trận đấu lớn đầu tiên của họ.)
-
a steadying influence
Một người hoặc yếu tố mang lại sự ổn định và bình tĩnh cho một tình huống hỗn loạn hoặc một nhóm người.
"Her calm demeanor was a steadying influence on the nervous students before the exam."
(Thái độ điềm tĩnh của cô ấy là một ảnh hưởng trấn an đối với các học sinh lo lắng trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steadying
Động từ (dạng V-ing)Làm cho hoặc trở nên ổn định, chắc chắn, hoặc cố định; hỗ trợ để ngăn không cho ngã hoặc rung lắc.
"He was steadying the table to stop it from wobbling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadying".
