(Top Banner Ad)
steadying
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

steadying

UK: /ˈstɛdiɪŋ/ • US: /ˈstɛdiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cho ổn định làm cho vững đỡ cho khỏi ngã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or becoming stable, firm, or fixed; supporting to prevent from falling or shaking.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên ổn định, chắc chắn, hoặc cố định; hỗ trợ để ngăn không cho ngã hoặc rung lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was steadying the table to stop it from wobbling."

    "Anh ấy đang giữ cho cái bàn đứng vững để nó không bị lung lay."

  • "Steadying his breath, he aimed the rifle."

    "Giữ nhịp thở ổn định, anh ấy ngắm bắn khẩu súng trường."

  • "The nurse was steadying the patient as he walked."

    "Y tá đang đỡ bệnh nhân khi anh ta đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady vững vàng, ổn định, kiên định
Verb steady làm cho vững vàng, giữ thăng bằng
Noun steadiness sự vững vàng, sự ổn định
Adverb steadily một cách vững vàng, đều đặn
Adjective unsteady không vững vàng, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-dʰl-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stede
Middle English
stede
Modern English
steady (verb, adjective)
Modern English
steadying (participle, gerund)

Nguồn gốc của 'steadying'

Từ 'steadying' bắt nguồn từ 'steady', có lịch sử lâu đời từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Nó liên quan mật thiết đến các từ có nghĩa là 'đứng vững', 'nơi chốn' hoặc 'vị trí cố định'. Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh về một cái gì đó vững chãi, không lay chuyển tại chỗ. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự ổn định, bình tĩnh và kiên định, và 'steadying' thể hiện hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên vững vàng, ổn định hơn.

Usage Note

“Steadying” là dạng V-ing (gerund hoặc present participle) của động từ “steady”. Khi dùng như gerund, nó là một danh động từ. Khi dùng như present participle, nó thường đi kèm với trợ động từ để tạo thành thì tiếp diễn. Nó nhấn mạnh hành động làm cho cái gì đó ổn định, hoặc trạng thái đang dần trở nên ổn định.

Prepositions

with against

Ví dụ: 'Steadying the ladder against the wall' (ổn định thang dựa vào tường). 'Steadying himself with a cane' (giữ thăng bằng bằng gậy). 'With' thường chỉ phương tiện, công cụ được sử dụng để ổn định. 'Against' thường chỉ điểm tựa hoặc vị trí mà vật được ổn định dựa vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Steadying + Noun (meaning 'providing stability/calm')
  • hand a steadying hand
    (một bàn tay vững vàng/trợ giúp (trong lúc khó khăn))
  • influence a steadying influence
    (một ảnh hưởng ổn định/trấn an)
  • effect a steadying effect
    (một tác động ổn định/làm dịu)
  • presence a steadying presence
    (một sự hiện diện trấn an/làm vững lòng)
Verb + a steadying + Noun
  • provide to provide a steadying hand
    (cung cấp một bàn tay giúp đỡ/trợ giúp vững vàng)
  • need to need a steadying influence
    (cần một ảnh hưởng ổn định/trấn an)

Idioms

  • a steadying hand

    Một người hoặc hành động mang lại sự hỗ trợ, hướng dẫn bình tĩnh và thiết thực trong một tình huống khó khăn.

    "The coach provided a steadying hand for the young team during their first big game."

    (Huấn luyện viên đã mang lại sự hỗ trợ vững vàng cho đội bóng trẻ trong trận đấu lớn đầu tiên của họ.)

  • a steadying influence

    Một người hoặc yếu tố mang lại sự ổn định và bình tĩnh cho một tình huống hỗn loạn hoặc một nhóm người.

    "Her calm demeanor was a steadying influence on the nervous students before the exam."

    (Thái độ điềm tĩnh của cô ấy là một ảnh hưởng trấn an đối với các học sinh lo lắng trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên ổn định, chắc chắn, hoặc cố định; hỗ trợ để ngăn không cho ngã hoặc rung lắc.

"He was steadying the table to stop it from wobbling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadying".

Bàn tay vững vàng trong lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a steady hand' (một bàn tay vững vàng) thường được dùng để mô tả phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo hoặc người quản lý. Nó ám chỉ khả năng duy trì bình tĩnh, kiên định và đưa ra quyết định sáng suốt ngay cả trong những thời điểm căng thẳng hoặc khủng hoảng, mang lại sự an tâm cho những người xung quanh.

Sự hỗ trợ tinh thần

Khái niệm 'steadying' cũng liên quan đến vai trò của một cá nhân trong việc hỗ trợ tinh thần cho người khác. Một 'steadying presence' (sự hiện diện trấn an) là người có khả năng mang lại sự bình yên, sự hỗ trợ cảm xúc và giúp người khác giữ vững tâm lý khi đối mặt với áp lực, lo lắng hoặc sợ hãi, cho thấy tầm quan trọng của sự ổn định trong các mối quan hệ xã hội.