(Top Banner Ad)
bracing
B2
tính từ B2 Tổng quát

bracing

UK: /ˈbreɪsɪŋ/ • US: /ˈbreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sảng khoái tăng cường củng cố chuẩn bị tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Invigorating or refreshing.

Vietnamese Meaning

Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái, làm tỉnh táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bracing sea air invigorated us after the long journey."

    "Không khí biển sảng khoái đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau một chặng đường dài."

  • "The bracing winds whipped at our faces."

    "Những cơn gió lạnh buốt táp vào mặt chúng tôi."

  • "We need bracing measures to stabilize the economy."

    "Chúng ta cần những biện pháp củng cố để ổn định nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to brace gồng mình, làm cho vững chắc, chuẩn bị tinh thần đối mặt
Noun brace cái nẹp (y tế), niềng răng, dấu ngoặc nhọn {}
Noun bracer vật bảo vệ cổ tay; (nghĩa cũ) đồ uống có cồn để làm ấm người
Verb to embrace ôm, đón nhận, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχίων (brakhíōn)
Latin
bracchium
Old French
bracier
Middle English
bracen
Modern English
bracing

Từ 'Cánh Tay' đến 'Sảng Khoái'

Từ 'bracing' bắt nguồn từ động từ 'brace', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bracier' (ôm chặt) và tiếng Latin 'bracchium' (cánh tay). Ban đầu, nó có nghĩa đen là dùng hai tay để giữ chặt, làm cho một vật gì đó vững chắc hơn, như cách người ta nẹp một cột buồm. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển theo nghĩa bóng. Một làn gió lạnh, một ngụm nước mát, hay một lời nói thẳng thắn có thể 'brace' bạn – tức là làm bạn cảm thấy mạnh mẽ, tỉnh táo và sẵn sàng hơn, giống như được một đôi tay vô hình nâng đỡ và làm cho vững chãi.

Usage Note

Từ 'bracing' thường được dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc một trải nghiệm nào đó mang lại cảm giác mạnh mẽ, tươi mới và giúp người ta cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng. Nó nhấn mạnh sự tác động tích cực và mạnh mẽ lên tinh thần và thể chất. Khác với 'refreshing' mang tính nhẹ nhàng hơn, 'bracing' gợi ý đến sự tác động mạnh mẽ và có thể hơi khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bracing
  • pleasantly pleasantly bracing
    (sảng khoái một cách dễ chịu)
  • refreshingly refreshingly bracing
    (tươi mới và sảng khoái)
  • decidedly decidedly bracing
    (cực kỳ sảng khoái, rất lạnh (mang tính nhấn mạnh))
bracing + Noun
  • bracing air
    (không khí trong lành và se lạnh)
  • bracing walk
    (chuyến đi bộ sảng khoái (thường trong thời tiết mát mẻ))
  • bracing sea breeze
    (làn gió biển mát lạnh sảng khoái)

Idioms

  • to brace oneself for (something)

    Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

    "They are bracing themselves for a potential flood."

    (Họ đang chuẩn bị tinh thần để đối phó với một trận lũ tiềm tàng.)

  • a bracing dose of reality

    Một sự thật phũ phàng nhưng cần thiết giúp ai đó tỉnh ngộ.

    "Losing his job was a bracing dose of reality for the young man."

    (Việc mất việc là một sự thật phũ phàng giúp chàng trai trẻ tỉnh ngộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bracing

tính từ
Lật mặt

Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái, làm tỉnh táo.

"The bracing sea air invigorated us after the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bracing wind invigorated us after the long hike!
Wow, cơn gió sảng khoái đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau chuyến đi bộ đường dài!
Phủ định
Alas, the bracing sea air didn't clear my head, I still felt unwell.
Than ôi, không khí biển sảng khoái đã không làm đầu óc tôi tỉnh táo, tôi vẫn cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
My goodness, is that bracing mountain air doing you good?
Ôi chúa ơi, không khí núi sảng khoái đó có tốt cho bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bracing wind had invigorated her.
Cô ấy nói rằng cơn gió lạnh lẽo đã làm cô ấy tỉnh táo hơn.
Phủ định
He told me that the bracing dip in the lake hadn't chilled him at all.
Anh ấy nói với tôi rằng việc ngâm mình trong hồ nước lạnh lẽo không làm anh ấy lạnh chút nào.
Nghi vấn
She asked if the bracing walk had cleared my head.
Cô ấy hỏi liệu cuộc đi bộ lạnh lẽo có làm tôi tỉnh táo hơn không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bracing wind invigorated us after the long hike.
Cơn gió mạnh mẽ đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
Why wasn't the bracing sea air enough to cure his ailment?
Tại sao không khí biển trong lành không đủ để chữa khỏi bệnh của anh ấy?
Nghi vấn
What bracing beverage can I offer you after your workout?
Tôi có thể mời bạn đồ uống tăng lực nào sau khi tập luyện?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailors will be bracing themselves against the storm as it approaches.
Các thủy thủ sẽ chuẩn bị tinh thần chống lại cơn bão khi nó đến gần.
Phủ định
She won't be bracing the shelves, because her brother already fixed them.
Cô ấy sẽ không gia cố các kệ nữa, vì anh trai cô ấy đã sửa chúng rồi.
Nghi vấn
Will the hikers be bracing themselves for the cold weather at the summit?
Những người leo núi có chuẩn bị tinh thần cho thời tiết lạnh giá ở đỉnh núi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bracing wind invigorated us after the long walk.
Ngọn gió lạnh làm chúng tôi tỉnh táo sau chặng đường dài.
Phủ định
The weather wasn't bracing yesterday; it was quite mild.
Thời tiết hôm qua không lạnh giá; nó khá ôn hòa.
Nghi vấn
Did the cold water brace you after your swim?
Nước lạnh có làm bạn tỉnh táo sau khi bơi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bracing wind is blowing strongly today.
Hôm nay gió lạnh đang thổi mạnh.
Phủ định
I am not finding the weather bracing at all; I'm freezing!
Tôi không thấy thời tiết dễ chịu chút nào; tôi đang đóng băng!
Nghi vấn
Is the sea air feeling bracing to you?
Bạn có cảm thấy không khí biển trong lành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bracing wind has invigorated me all day.
Ngọn gió làm sảng khoái tinh thần đã tiếp thêm sinh lực cho tôi cả ngày.
Phủ định
She hasn't braced herself for the upcoming challenges.
Cô ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho những thử thách sắp tới.
Nghi vấn
Has the bracing sea air improved your health?
Không khí biển trong lành đã cải thiện sức khỏe của bạn chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This morning's sea air was as bracing as a cold shower.
Không khí biển sáng nay sảng khoái như một vòi sen lạnh.
Phủ định
The mountain air was less bracing than I had expected; it was quite mild, actually.
Không khí trên núi không sảng khoái như tôi mong đợi; thực tế nó khá ôn hòa.
Nghi vấn
Is the bracing wind today the most bracing wind of the whole week?
Phải chăng cơn gió lạnh hôm nay là cơn gió lạnh nhất của cả tuần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracing".

Văn hóa đi bộ 'Bracing' của người Anh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, 'a bracing walk' (một chuyến đi bộ sảng khoái) là một hoạt động rất được ưa chuộng. Người ta thường đi bộ trong thời tiết lạnh, có gió bên bờ biển hoặc ở vùng nông thôn. Thay vì xem đây là điều khó chịu, họ tin rằng không khí lạnh giá này giúp tinh thần sảng khoái, tốt cho sức khỏe và xua tan mệt mỏi.

'Bracing' và Sức khỏe Hiện đại

Khái niệm 'bracing' liên quan đến các liệu pháp sức khỏe hiện đại như tắm nước đá hoặc liệu pháp áp lạnh (cryotherapy). Việc tiếp xúc đột ngột với cái lạnh 'bracing' được cho là giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm viêm và làm cơ thể tỉnh táo. Nó thể hiện ý tưởng rằng một cú sốc nhỏ, có kiểm soát có thể mang lại lợi ích về thể chất và tinh thần.