bracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái, làm tỉnh táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bracing sea air invigorated us after the long journey."
"Không khí biển sảng khoái đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau một chặng đường dài."
-
"The bracing winds whipped at our faces."
"Những cơn gió lạnh buốt táp vào mặt chúng tôi."
-
"We need bracing measures to stabilize the economy."
"Chúng ta cần những biện pháp củng cố để ổn định nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bracing' thường được dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc một trải nghiệm nào đó mang lại cảm giác mạnh mẽ, tươi mới và giúp người ta cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng. Nó nhấn mạnh sự tác động tích cực và mạnh mẽ lên tinh thần và thể chất. Khác với 'refreshing' mang tính nhẹ nhàng hơn, 'bracing' gợi ý đến sự tác động mạnh mẽ và có thể hơi khắc nghiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasantly pleasantly bracing (sảng khoái một cách dễ chịu)
-
refreshingly refreshingly bracing (tươi mới và sảng khoái)
-
decidedly decidedly bracing (cực kỳ sảng khoái, rất lạnh (mang tính nhấn mạnh))
-
bracing air (không khí trong lành và se lạnh)
-
bracing walk (chuyến đi bộ sảng khoái (thường trong thời tiết mát mẻ))
-
bracing sea breeze (làn gió biển mát lạnh sảng khoái)
Idioms
-
to brace oneself for (something)
Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.
"They are bracing themselves for a potential flood."
(Họ đang chuẩn bị tinh thần để đối phó với một trận lũ tiềm tàng.)
-
a bracing dose of reality
Một sự thật phũ phàng nhưng cần thiết giúp ai đó tỉnh ngộ.
"Losing his job was a bracing dose of reality for the young man."
(Việc mất việc là một sự thật phũ phàng giúp chàng trai trẻ tỉnh ngộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bracing
tính từTiếp thêm sinh lực, sảng khoái, làm tỉnh táo.
"The bracing sea air invigorated us after the long journey."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bracing wind invigorated us after the long hike! |
Wow, cơn gió sảng khoái đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau chuyến đi bộ đường dài! |
| Phủ định | Alas, the bracing sea air didn't clear my head, I still felt unwell. |
Than ôi, không khí biển sảng khoái đã không làm đầu óc tôi tỉnh táo, tôi vẫn cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | My goodness, is that bracing mountain air doing you good? |
Ôi chúa ơi, không khí núi sảng khoái đó có tốt cho bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bracing wind had invigorated her. |
Cô ấy nói rằng cơn gió lạnh lẽo đã làm cô ấy tỉnh táo hơn. |
| Phủ định | He told me that the bracing dip in the lake hadn't chilled him at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng việc ngâm mình trong hồ nước lạnh lẽo không làm anh ấy lạnh chút nào. |
| Nghi vấn | She asked if the bracing walk had cleared my head. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc đi bộ lạnh lẽo có làm tôi tỉnh táo hơn không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bracing wind invigorated us after the long hike. |
Cơn gió mạnh mẽ đã tiếp thêm sinh lực cho chúng tôi sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Why wasn't the bracing sea air enough to cure his ailment? |
Tại sao không khí biển trong lành không đủ để chữa khỏi bệnh của anh ấy? |
| Nghi vấn | What bracing beverage can I offer you after your workout? |
Tôi có thể mời bạn đồ uống tăng lực nào sau khi tập luyện? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailors will be bracing themselves against the storm as it approaches. |
Các thủy thủ sẽ chuẩn bị tinh thần chống lại cơn bão khi nó đến gần. |
| Phủ định | She won't be bracing the shelves, because her brother already fixed them. |
Cô ấy sẽ không gia cố các kệ nữa, vì anh trai cô ấy đã sửa chúng rồi. |
| Nghi vấn | Will the hikers be bracing themselves for the cold weather at the summit? |
Những người leo núi có chuẩn bị tinh thần cho thời tiết lạnh giá ở đỉnh núi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bracing wind invigorated us after the long walk. |
Ngọn gió lạnh làm chúng tôi tỉnh táo sau chặng đường dài. |
| Phủ định | The weather wasn't bracing yesterday; it was quite mild. |
Thời tiết hôm qua không lạnh giá; nó khá ôn hòa. |
| Nghi vấn | Did the cold water brace you after your swim? |
Nước lạnh có làm bạn tỉnh táo sau khi bơi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bracing wind is blowing strongly today. |
Hôm nay gió lạnh đang thổi mạnh. |
| Phủ định | I am not finding the weather bracing at all; I'm freezing! |
Tôi không thấy thời tiết dễ chịu chút nào; tôi đang đóng băng! |
| Nghi vấn | Is the sea air feeling bracing to you? |
Bạn có cảm thấy không khí biển trong lành không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bracing wind has invigorated me all day. |
Ngọn gió làm sảng khoái tinh thần đã tiếp thêm sinh lực cho tôi cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't braced herself for the upcoming challenges. |
Cô ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho những thử thách sắp tới. |
| Nghi vấn | Has the bracing sea air improved your health? |
Không khí biển trong lành đã cải thiện sức khỏe của bạn chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This morning's sea air was as bracing as a cold shower. |
Không khí biển sáng nay sảng khoái như một vòi sen lạnh. |
| Phủ định | The mountain air was less bracing than I had expected; it was quite mild, actually. |
Không khí trên núi không sảng khoái như tôi mong đợi; thực tế nó khá ôn hòa. |
| Nghi vấn | Is the bracing wind today the most bracing wind of the whole week? |
Phải chăng cơn gió lạnh hôm nay là cơn gió lạnh nhất của cả tuần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracing".
