(Top Banner Ad)
differentiated cell
C1
danh từ C1 Sinh học

differentiated cell

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd sɛl/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào biệt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that has undergone differentiation and has acquired a specific function.

Vietnamese Meaning

Một tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và có được một chức năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A differentiated cell in the liver, called a hepatocyte, is specialized for detoxifying blood."

    "Một tế bào biệt hóa trong gan, được gọi là tế bào gan, chuyên biệt trong việc giải độc máu."

  • "Differentiated cells form the various tissues and organs of the body."

    "Các tế bào biệt hóa tạo thành các mô và cơ quan khác nhau của cơ thể."

  • "The study of differentiated cells is crucial for understanding development and disease."

    "Nghiên cứu về các tế bào biệt hóa rất quan trọng để hiểu sự phát triển và bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Noun differentiation sự biệt hóa, sự khác biệt
Adjective undifferentiated chưa biệt hóa, không khác biệt
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu tạo tế bào

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre (to carry apart, differ)
Old French
différencier
English
differentiate
Latin
cella (small room)
English
cell
English (Modern Biology)
differentiated cell

Nguồn gốc của 'differentiated'

Từ 'differentiated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre', có nghĩa là 'mang đi xa nhau, khác biệt'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc một tế bào trở nên khác biệt hoặc chuyên biệt hóa so với trạng thái ban đầu của nó, để thực hiện một chức năng cụ thể.

Nguồn gốc của 'cell'

Từ 'cell' (tế bào) được Robert Hooke đặt ra vào thế kỷ 17, khi ông quan sát các cấu trúc nhỏ như phòng trong nút chai dưới kính hiển vi. Ông dùng từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'buồng nhỏ', để mô tả những đơn vị cơ bản của sự sống này.

Usage Note

Tế bào biệt hóa là kết quả của quá trình biệt hóa tế bào, trong đó các tế bào ít chuyên biệt (như tế bào gốc) trở nên chuyên biệt hơn về cấu trúc và chức năng. Mức độ biệt hóa quyết định chức năng của tế bào. Ví dụ, tế bào cơ khác với tế bào thần kinh về cả hình dạng và chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differentiated cell
  • fully fully differentiated cell
    (tế bào đã biệt hóa hoàn toàn)
  • terminally terminally differentiated cell
    (tế bào biệt hóa cuối cùng (không thể phân chia thêm))
  • partially partially differentiated cell
    (tế bào biệt hóa một phần)
  • mature mature differentiated cell
    (tế bào biệt hóa trưởng thành)
  • specialized specialized differentiated cell
    (tế bào biệt hóa chuyên biệt)
Verb + differentiated cell
  • become become differentiated cells
    (trở thành các tế bào biệt hóa)
  • develop into develop into differentiated cells
    (phát triển thành các tế bào biệt hóa)
  • generate generate differentiated cells
    (tạo ra các tế bào biệt hóa)

Idioms

  • fully differentiated cell

    tế bào biệt hóa hoàn toàn (một cụm từ khoa học chỉ tế bào đã đạt đến trạng thái chuyên biệt cuối cùng)

    "Once a stem cell becomes a fully differentiated cell, it typically loses its ability to divide."

    (Khi một tế bào gốc trở thành tế bào biệt hóa hoàn toàn, nó thường mất khả năng phân chia.)

  • terminally differentiated cell

    tế bào biệt hóa cuối cùng (một cụm từ khoa học chỉ tế bào đã biệt hóa đến mức không thể phân chia hoặc thay đổi chức năng được nữa)

    "Neurons are terminally differentiated cells, meaning they cannot divide after maturation."

    (Tế bào thần kinh là các tế bào biệt hóa cuối cùng, có nghĩa là chúng không thể phân chia sau khi trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiated cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và có được một chức năng cụ thể.

"A differentiated cell in the liver, called a hepatocyte, is specialized for detoxifying blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated cell".

Tầm quan trọng trong Y học Tái tạo

Khái niệm 'tế bào biệt hóa' là trọng tâm của y học tái tạo và nghiên cứu tế bào gốc. Việc hiểu cách các tế bào biệt hóa từ tế bào gốc chưa biệt hóa thành các loại tế bào chuyên biệt như tế bào thần kinh, tế bào cơ, hoặc tế bào da, là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh lý và chấn thương. Ví dụ, việc tạo ra các tế bào biệt hóa trong phòng thí nghiệm có thể giúp thay thế các mô bị tổn thương.

Sự chuyên biệt hóa trong Sinh học và Xã hội

Giống như trong sinh học, nơi các tế bào biệt hóa để thực hiện các chức năng chuyên biệt nhằm duy trì sự sống của cơ thể, trong xã hội, chúng ta cũng thấy sự chuyên biệt hóa vai trò và nghề nghiệp. Mỗi người, mỗi tổ chức có thể được coi là 'biệt hóa' để đóng góp vào hoạt động chung. Hiểu được nguyên tắc biệt hóa trong sinh học giúp ta nhìn nhận tầm quan trọng của sự phân công lao động và chuyên môn hóa trong các hệ thống phức tạp, từ cấp độ vi mô đến vĩ mô.