differentiated cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell that has undergone differentiation and has acquired a specific function.
Vietnamese Meaning
Một tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và có được một chức năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A differentiated cell in the liver, called a hepatocyte, is specialized for detoxifying blood."
"Một tế bào biệt hóa trong gan, được gọi là tế bào gan, chuyên biệt trong việc giải độc máu."
-
"Differentiated cells form the various tissues and organs of the body."
"Các tế bào biệt hóa tạo thành các mô và cơ quan khác nhau của cơ thể."
-
"The study of differentiated cells is crucial for understanding development and disease."
"Nghiên cứu về các tế bào biệt hóa rất quan trọng để hiểu sự phát triển và bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
| Noun | differentiation | sự biệt hóa, sự khác biệt |
| Adjective | undifferentiated | chưa biệt hóa, không khác biệt |
| Noun | cell | tế bào |
| Adjective | cellular | thuộc về tế bào, có cấu tạo tế bào |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào biệt hóa là kết quả của quá trình biệt hóa tế bào, trong đó các tế bào ít chuyên biệt (như tế bào gốc) trở nên chuyên biệt hơn về cấu trúc và chức năng. Mức độ biệt hóa quyết định chức năng của tế bào. Ví dụ, tế bào cơ khác với tế bào thần kinh về cả hình dạng và chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully differentiated cell (tế bào đã biệt hóa hoàn toàn)
-
terminally terminally differentiated cell (tế bào biệt hóa cuối cùng (không thể phân chia thêm))
-
partially partially differentiated cell (tế bào biệt hóa một phần)
-
mature mature differentiated cell (tế bào biệt hóa trưởng thành)
-
specialized specialized differentiated cell (tế bào biệt hóa chuyên biệt)
-
become become differentiated cells (trở thành các tế bào biệt hóa)
-
develop into develop into differentiated cells (phát triển thành các tế bào biệt hóa)
-
generate generate differentiated cells (tạo ra các tế bào biệt hóa)
Idioms
-
fully differentiated cell
tế bào biệt hóa hoàn toàn (một cụm từ khoa học chỉ tế bào đã đạt đến trạng thái chuyên biệt cuối cùng)
"Once a stem cell becomes a fully differentiated cell, it typically loses its ability to divide."
(Khi một tế bào gốc trở thành tế bào biệt hóa hoàn toàn, nó thường mất khả năng phân chia.)
-
terminally differentiated cell
tế bào biệt hóa cuối cùng (một cụm từ khoa học chỉ tế bào đã biệt hóa đến mức không thể phân chia hoặc thay đổi chức năng được nữa)
"Neurons are terminally differentiated cells, meaning they cannot divide after maturation."
(Tế bào thần kinh là các tế bào biệt hóa cuối cùng, có nghĩa là chúng không thể phân chia sau khi trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differentiated cell
danh từMột tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa và có được một chức năng cụ thể.
"A differentiated cell in the liver, called a hepatocyte, is specialized for detoxifying blood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated cell".
