(Top Banner Ad)
regenerative medicine
C1
noun C1 Y học

regenerative medicine

UK: /rɪˈdʒɛnərətɪv ˈmɛdsɪn/ • US: /rɪˈdʒɛnəˌreɪtɪv ˈmɛdɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

y học tái tạo điều trị tái tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of medicine concerned with developing therapies to regenerate or replace damaged or diseased tissues and organs.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của y học liên quan đến việc phát triển các liệu pháp để tái tạo hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regenerative medicine holds great promise for treating conditions like heart failure and spinal cord injuries."

    "Y học tái tạo hứa hẹn rất nhiều trong việc điều trị các bệnh như suy tim và chấn thương tủy sống."

  • "Researchers are exploring new approaches in regenerative medicine to repair damaged cartilage in knees."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp tiếp cận mới trong y học tái tạo để sửa chữa sụn bị tổn thương ở đầu gối."

  • "The field of regenerative medicine is rapidly evolving, with new discoveries being made every year."

    "Lĩnh vực y học tái tạo đang phát triển nhanh chóng, với những khám phá mới được thực hiện hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regenerate tái tạo, phục hồi
Noun regeneration sự tái tạo, sự phục hồi
Adjective regenerative có tính tái tạo, có khả năng phục hồi
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adjective medicinal có tính dược liệu, thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
generare
Latin
medicina
English
regenerate
English
regenerative
English
medicine
English
regenerative medicine

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ "regenerative medicine" (y học tái tạo) được ghép từ hai thành tố chính. "Regenerative" có nghĩa là "có khả năng tái tạo, phục hồi", bắt nguồn từ tiền tố Latin "re-" (lại, một lần nữa) và động từ Latin "generare" (sinh ra, tạo ra). Từ "medicine" (y học) cũng có gốc Latin là "medicina", chỉ nghệ thuật chữa bệnh. Khi kết hợp lại, "regenerative medicine" thể hiện ý nghĩa của một lĩnh vực khoa học tập trung vào việc khôi phục và sửa chữa các mô, cơ quan bị tổn thương hoặc mất chức năng.

Lĩnh vực y học hiện đại

Thuật ngữ "regenerative medicine" tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một lĩnh vực y sinh học đang nổi lên. Nó không chỉ đơn thuần là chữa bệnh mà còn hướng tới việc kích thích khả năng tự phục hồi của cơ thể hoặc sử dụng các liệu pháp tiên tiến như tế bào gốc, kỹ thuật mô, liệu pháp gen để thay thế và tái tạo các bộ phận bị hư hại, mở ra hy vọng mới cho việc điều trị nhiều bệnh nan y.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm một loạt các phương pháp tiếp cận, bao gồm liệu pháp tế bào, kỹ thuật mô và sử dụng các yếu tố sinh học (như yếu tố tăng trưởng) để kích thích quá trình sửa chữa tự nhiên của cơ thể. Nó khác biệt với các phương pháp điều trị chỉ tập trung vào việc giảm triệu chứng mà không giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bệnh. So với 'traditional medicine', regenerative medicine aims to restore function, not just manage symptoms.

Prepositions

in for

"in regenerative medicine": được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực này (ví dụ: "The use of stem cells in regenerative medicine is promising."). "for regenerative medicine": được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This technology has applications for regenerative medicine.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regenerative medicine
  • advanced advanced regenerative medicine
    (y học tái tạo tiên tiến)
  • innovative innovative regenerative medicine
    (y học tái tạo đổi mới)
  • cutting-edge cutting-edge regenerative medicine
    (y học tái tạo tiên phong/hiện đại nhất)
  • experimental experimental regenerative medicine
    (y học tái tạo thử nghiệm)
Verb + regenerative medicine
  • develop develop regenerative medicine
    (phát triển y học tái tạo)
  • research research regenerative medicine
    (nghiên cứu y học tái tạo)
  • apply apply regenerative medicine
    (áp dụng y học tái tạo)
  • advance advance regenerative medicine
    (đẩy mạnh y học tái tạo)
Noun + regenerative medicine
  • the field of the field of regenerative medicine
    (lĩnh vực y học tái tạo)
  • breakthroughs in breakthroughs in regenerative medicine
    (những đột phá trong y học tái tạo)
  • the future of the future of regenerative medicine
    (tương lai của y học tái tạo)

Idioms

  • the promise of regenerative medicine

    tiềm năng/hứa hẹn của y học tái tạo

    "Researchers are excited about the promise of regenerative medicine to treat chronic diseases."

    (Các nhà nghiên cứu rất hào hứng về tiềm năng của y học tái tạo trong điều trị các bệnh mãn tính.)

  • advances in regenerative medicine

    những tiến bộ trong y học tái tạo

    "Recent advances in regenerative medicine offer new hope for patients with organ failure."

    (Những tiến bộ gần đây trong y học tái tạo mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân suy tạng.)

  • the frontier of regenerative medicine

    biên giới/lằn ranh của y học tái tạo

    "Exploring stem cell therapies is at the frontier of regenerative medicine."

    (Khám phá các liệu pháp tế bào gốc đang ở biên giới của y học tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regenerative medicine

noun
Lật mặt

Một nhánh của y học liên quan đến việc phát triển các liệu pháp để tái tạo hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương hoặc bệnh tật.

"Regenerative medicine holds great promise for treating conditions like heart failure and spinal cord injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be exploring new frontiers in regenerative medicine in the coming decade.
Các nhà khoa học sẽ khám phá những chân trời mới trong y học tái tạo trong thập kỷ tới.
Phủ định
They won't be focusing solely on traditional treatments; they will be investigating regenerative therapies as well.
Họ sẽ không chỉ tập trung vào các phương pháp điều trị truyền thống; họ cũng sẽ nghiên cứu các liệu pháp tái tạo.
Nghi vấn
Will doctors be using regenerative techniques to heal spinal cord injuries in the near future?
Liệu các bác sĩ có sử dụng các kỹ thuật tái tạo để chữa lành các tổn thương tủy sống trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regenerative medicine".

Hy vọng và Kì vọng

Y học tái tạo đại diện cho một trong những hy vọng lớn nhất của khoa học hiện đại trong việc điều trị các bệnh hiểm nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó hứa hẹn có thể chữa khỏi các tình trạng từng được cho là không thể, như tổn thương tủy sống, bệnh Alzheimer, suy tim và thậm chí kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh. Sự phát triển của nó được cộng đồng khoa học và công chúng theo dõi sát sao, mang theo nhiều kì vọng lớn lao về một tương lai không bệnh tật.

Những Thách thức Đạo đức và Xã hội

Mặc dù có tiềm năng to lớn, y học tái tạo cũng đối mặt với nhiều thách thức về đạo đức và xã hội, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng tế bào gốc phôi thai, chỉnh sửa gen, và khả năng tạo ra các cấu trúc sinh học phức tạp. Các cuộc tranh luận về ranh giới của khoa học, quyền lợi của bệnh nhân, và việc tiếp cận công bằng với các liệu pháp đắt đỏ là những vấn đề nan giải cần được giải quyết khi lĩnh vực này tiếp tục phát triển.