(Top Banner Ad)
stepping-stone
B2
Danh từ B2 Tổng quát

stepping-stone

UK: /ˈstepɪŋˌstəʊn/ • US: /ˈstepɪŋˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bước đệm bàn đạp giai đoạn trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone or other object that allows someone to cross a stream or other obstacle without getting their feet wet or muddy.

Vietnamese Meaning

Một hòn đá hoặc vật thể khác cho phép ai đó băng qua một dòng suối hoặc chướng ngại vật khác mà không bị ướt hoặc bẩn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw the job as a stepping-stone to bigger things."

    "Anh ấy xem công việc này như một bước đệm cho những điều lớn lao hơn."

  • "For her, teaching was just a stepping-stone to a career in politics."

    "Đối với cô ấy, việc giảng dạy chỉ là một bước đệm cho sự nghiệp chính trị."

  • "Many young actors see television as a stepping-stone to movies."

    "Nhiều diễn viên trẻ xem truyền hình như một bước đệm để tiến tới điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun step bước đi, bước tiến
Verb step bước, bước chân
Noun stone hòn đá
Noun footstep dấu chân, tiếng bước chân
Noun milestone cột mốc quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steppan
Old English
stān
English
stepping-stone

Nguồn gốc đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc

Từ 'stepping-stone' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ điển: 'step' (bước đi) và 'stone' (hòn đá). Ban đầu, nó mô tả đúng nghĩa đen những hòn đá được đặt rải rác trong ao, suối hoặc vùng nước nông để người ta có thể bước qua mà không bị ướt chân. Dần dần, nghĩa bóng của từ này trở nên phổ biến, chỉ một sự kiện, một việc làm nhỏ hoặc một giai đoạn ban đầu giúp đạt được mục tiêu lớn hơn hoặc tiến xa hơn.

Usage Note

Thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ những hòn đá thật sự giúp vượt qua sông suối. Ngoài ra, mang nghĩa bóng là một bước đệm, một giai đoạn trung gian hoặc một công cụ để đạt được một mục tiêu lớn hơn, quan trọng hơn. Từ này nhấn mạnh tính tạm thời và có giá trị hỗ trợ của sự vật/sự việc được nhắc đến.

Prepositions

to towards

stepping-stone to (something): bước đệm dẫn đến cái gì; stepping-stone towards (something): bước đệm hướng tới cái gì. Ví dụ: This job is a stepping-stone to a better career.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stepping-stone
  • important important stepping-stone
    (bước đệm quan trọng)
  • crucial crucial stepping-stone
    (bước đệm then chốt)
  • first first stepping-stone
    (bước đệm đầu tiên)
Verb + stepping-stone
  • use use a stepping-stone
    (sử dụng làm bước đệm)
  • serve as serve as a stepping-stone
    (đóng vai trò là bước đệm)
  • provide provide a stepping-stone
    (cung cấp bước đệm)
Noun + stepping-stone (often with 'to')
  • a stepping-stone to a stepping-stone to success
    (một bước đệm dẫn đến thành công)
  • a stepping-stone to a stepping-stone to a career
    (một bước đệm cho sự nghiệp)

Idioms

  • a stepping-stone to something

    Một giai đoạn, sự kiện hoặc hành động nhỏ hơn đóng vai trò là tiền đề để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc phát triển tiếp theo.

    "This entry-level job is a stepping-stone to a management position."

    (Công việc cấp độ đầu vào này là một bước đệm để tôi có thể vươn tới vị trí quản lý.)

  • to use something as a stepping-stone

    Tận dụng một cơ hội, một vị trí hoặc một mối quan hệ để tiến lên hoặc đạt được mục tiêu cao hơn.

    "Many graduates use internships as a stepping-stone to full-time employment."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp sử dụng các kỳ thực tập như một bước đệm để có được việc làm toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stepping-stone

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đá hoặc vật thể khác cho phép ai đó băng qua một dòng suối hoặc chướng ngại vật khác mà không bị ướt hoặc bẩn chân.

"He saw the job as a stepping-stone to bigger things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His internship was a stepping-stone to his dream job.
Kỳ thực tập của anh ấy là một bước đệm cho công việc mơ ước của anh ấy.
Phủ định
The initial failure wasn't a stepping-stone, but a complete setback.
Thất bại ban đầu không phải là một bước đệm mà là một thất bại hoàn toàn.
Nghi vấn
Was this project a stepping-stone to greater achievements?
Dự án này có phải là một bước đệm để đạt được những thành tựu lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepping-stone".

Bước Đệm Trong Sự Phát Triển Cá Nhân và Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông, hình ảnh 'stepping-stone' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự tiến bộ và phát triển. Nó đại diện cho triết lý rằng những thành công lớn thường được xây dựng từ những bước nhỏ, từng giai đoạn một. Việc nhìn nhận mỗi thử thách hay thành tựu nhỏ như một 'stepping-stone' giúp con người duy trì động lực và định hướng rõ ràng trên con đường đạt được mục tiêu cuối cùng.

Hòn Đá Bước Trong Vườn Nhật Bản

Trong nghệ thuật làm vườn truyền thống Nhật Bản (ví dụ như vườn trà), 'tobi-ishi' (飛石) hay còn gọi là hòn đá bước, là một yếu tố thiết yếu. Chúng không chỉ có chức năng thực tế giúp người đi qua mà không làm hỏng cảnh quan hay bị ướt, mà còn được sắp xếp có chủ ý để dẫn dắt tầm nhìn, tạo ra nhịp điệu và trải nghiệm thiền định cho người đi dạo, biến mỗi bước đi thành một phần của hành trình khám phá và suy ngẫm.