stepping-stone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stone or other object that allows someone to cross a stream or other obstacle without getting their feet wet or muddy.
Vietnamese Meaning
Một hòn đá hoặc vật thể khác cho phép ai đó băng qua một dòng suối hoặc chướng ngại vật khác mà không bị ướt hoặc bẩn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He saw the job as a stepping-stone to bigger things."
"Anh ấy xem công việc này như một bước đệm cho những điều lớn lao hơn."
-
"For her, teaching was just a stepping-stone to a career in politics."
"Đối với cô ấy, việc giảng dạy chỉ là một bước đệm cho sự nghiệp chính trị."
-
"Many young actors see television as a stepping-stone to movies."
"Nhiều diễn viên trẻ xem truyền hình như một bước đệm để tiến tới điện ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ những hòn đá thật sự giúp vượt qua sông suối. Ngoài ra, mang nghĩa bóng là một bước đệm, một giai đoạn trung gian hoặc một công cụ để đạt được một mục tiêu lớn hơn, quan trọng hơn. Từ này nhấn mạnh tính tạm thời và có giá trị hỗ trợ của sự vật/sự việc được nhắc đến.
Prepositions
stepping-stone to (something): bước đệm dẫn đến cái gì; stepping-stone towards (something): bước đệm hướng tới cái gì. Ví dụ: This job is a stepping-stone to a better career.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important stepping-stone (bước đệm quan trọng)
-
crucial crucial stepping-stone (bước đệm then chốt)
-
first first stepping-stone (bước đệm đầu tiên)
-
use use a stepping-stone (sử dụng làm bước đệm)
-
serve as serve as a stepping-stone (đóng vai trò là bước đệm)
-
provide provide a stepping-stone (cung cấp bước đệm)
-
a stepping-stone to a stepping-stone to success (một bước đệm dẫn đến thành công)
-
a stepping-stone to a stepping-stone to a career (một bước đệm cho sự nghiệp)
Idioms
-
a stepping-stone to something
Một giai đoạn, sự kiện hoặc hành động nhỏ hơn đóng vai trò là tiền đề để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc phát triển tiếp theo.
"This entry-level job is a stepping-stone to a management position."
(Công việc cấp độ đầu vào này là một bước đệm để tôi có thể vươn tới vị trí quản lý.)
-
to use something as a stepping-stone
Tận dụng một cơ hội, một vị trí hoặc một mối quan hệ để tiến lên hoặc đạt được mục tiêu cao hơn.
"Many graduates use internships as a stepping-stone to full-time employment."
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp sử dụng các kỳ thực tập như một bước đệm để có được việc làm toàn thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stepping-stone
Danh từMột hòn đá hoặc vật thể khác cho phép ai đó băng qua một dòng suối hoặc chướng ngại vật khác mà không bị ướt hoặc bẩn chân.
"He saw the job as a stepping-stone to bigger things."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His internship was a stepping-stone to his dream job. |
Kỳ thực tập của anh ấy là một bước đệm cho công việc mơ ước của anh ấy. |
| Phủ định | The initial failure wasn't a stepping-stone, but a complete setback. |
Thất bại ban đầu không phải là một bước đệm mà là một thất bại hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Was this project a stepping-stone to greater achievements? |
Dự án này có phải là một bước đệm để đạt được những thành tựu lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepping-stone".
