(Top Banner Ad)
springboard
B2
noun B2 Thể thao, Kinh doanh, Nghĩa bóng

springboard

UK: /ˈsprɪŋbɔːd/ • US: /ˈsprɪŋbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn đạp điểm khởi đầu cơ hội ván nhún
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a flexible board or platform from which someone can jump, typically used in diving or gymnastics.

Vietnamese Meaning

ván nhún (dùng trong nhảy cầu hoặc thể dục dụng cụ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver used the springboard to launch himself into the air."

    "Vận động viên nhảy cầu đã sử dụng ván nhún để phóng mình lên không trung."

  • "The small business used a successful crowdfunding campaign as a springboard to expand its operations."

    "Doanh nghiệp nhỏ đã sử dụng một chiến dịch gây quỹ cộng đồng thành công như một bàn đạp để mở rộng hoạt động."

  • "The athlete hopes his Olympic medal will be a springboard to a professional career."

    "Vận động viên hy vọng huy chương Olympic của anh ấy sẽ là bàn đạp cho sự nghiệp chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun springboard Bệ phóng, bàn đạp (nghĩa đen trong thể thao và nghĩa bóng chỉ một cơ hội để phát triển, thăng tiến).
Verb springboard (from/into) Sử dụng thứ gì đó làm bệ phóng, bàn đạp để bắt đầu hoặc phát triển nhanh chóng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
springan
Old English
bord
Middle English
springbord
Modern English
springboard

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'springboard' là một từ ghép, kết hợp 'spring' (nhảy, bật lên) và 'board' (tấm ván). Ban đầu, nó mô tả một tấm ván đàn hồi được thiết kế để giúp người nhún nhảy cao hơn, như trong các môn thể thao lặn hoặc thể dục dụng cụ. Về sau, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ điều gì tạo nền tảng, động lực hoặc cơ hội để phát triển, thăng tiến nhanh chóng.

Usage Note

Trong thể thao, 'springboard' chỉ một tấm ván đàn hồi được sử dụng để tạo lực đẩy cho vận động viên. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó tạo điều kiện cho sự phát triển hoặc thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + springboard
  • use use a springboard
    (sử dụng bệ phóng/bàn đạp)
  • provide provide a springboard
    (cung cấp một bệ phóng/bàn đạp)
  • serve serve as a springboard
    (đóng vai trò như một bệ phóng/bàn đạp)
Adjective + springboard
  • ideal an ideal springboard
    (một bệ phóng/bàn đạp lý tưởng)
  • perfect a perfect springboard
    (một bệ phóng/bàn đạp hoàn hảo)
Springboard + Prepositional Phrase
  • springboard for a springboard for success
    (bàn đạp cho thành công)
  • springboard to a springboard to a better future
    (bệ phóng cho một tương lai tốt đẹp hơn)

Idioms

  • springboard for success

    bàn đạp/bệ phóng cho thành công

    "His first successful startup was a springboard for success, leading to much bigger ventures."

    (Công ty khởi nghiệp thành công đầu tiên của anh ấy là bàn đạp cho thành công, dẫn đến những dự án lớn hơn nhiều.)

  • a springboard to something

    một bệ phóng/bàn đạp dẫn đến điều gì đó

    "This entry-level job could be a springboard to a management position within the company."

    (Công việc cấp thấp này có thể là một bệ phóng dẫn đến vị trí quản lý trong công ty.)

  • use something as a springboard

    sử dụng cái gì đó làm bàn đạp/bệ phóng

    "She used her initial popularity as a springboard to launch her acting career."

    (Cô ấy đã sử dụng sự nổi tiếng ban đầu của mình làm bàn đạp để khởi nghiệp diễn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

springboard

noun
Lật mặt

ván nhún (dùng trong nhảy cầu hoặc thể dục dụng cụ)

"The diver used the springboard to launch himself into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use this opportunity as a springboard to launch her own business.
Cô ấy sẽ sử dụng cơ hội này như một bàn đạp để khởi nghiệp kinh doanh của riêng mình.
Phủ định
He is not going to springboard off the company's success; he wants to build his own.
Anh ấy sẽ không tận dụng thành công của công ty như một bàn đạp; anh ấy muốn tự mình xây dựng sự nghiệp.
Nghi vấn
Will the new policy be a springboard for economic growth?
Liệu chính sách mới có phải là bàn đạp cho tăng trưởng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springboard".

Trong Thể Thao và Metaphorical

Trong các môn thể thao như lặn hoặc thể dục dụng cụ, 'springboard' (bảng nhún) là công cụ thiết yếu giúp vận động viên đạt được độ cao và thực hiện các động tác phức tạp. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này đã mở rộng thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống, sự kiện hoặc cơ hội nào giúp một người hoặc một tổ chức 'nhảy vọt' từ vị trí hiện tại đến một cấp độ cao hơn hoặc một mục tiêu lớn hơn. Nó thể hiện niềm tin vào việc tận dụng các điểm khởi đầu để đạt được thành công lớn hơn.

Bàn Đạp cho Sự Phát Triển

Trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và phát triển cá nhân, 'springboard' thường được dùng để chỉ một yếu tố xúc tác, một nền tảng ban đầu có tiềm năng lớn. Ví dụ, một dự án nhỏ có thể là 'springboard' cho một công ty khởi nghiệp lớn, hoặc một bằng cấp có thể là 'springboard' cho một sự nghiệp rực rỡ. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm và tận dụng tối đa các cơ hội để tạo đà phát triển và thăng tiến trong cuộc sống.