(Top Banner Ad)
hurdle
B2
noun B2 Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

hurdle

UK: /ˈhɜːdl/ • US: /ˈhɜːrdl/

Nghĩa tiếng Việt

chướng ngại vật khó khăn rào cản vượt qua chướng ngại vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fence or barrier over which runners or horses jump in a race.

Vietnamese Meaning

Hàng rào hoặc chướng ngại vật mà người chạy hoặc ngựa phải nhảy qua trong một cuộc đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner cleared the last hurdle with ease."

    "Người chạy vượt qua chướng ngại vật cuối cùng một cách dễ dàng."

  • "The company is facing many hurdles in the current economic climate."

    "Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "She successfully hurdled all the challenges in her path."

    "Cô ấy đã vượt qua thành công tất cả những thử thách trên con đường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurdle Chướng ngại vật (vật lý hoặc ẩn dụ); rào chắn trong thi đấu điền kinh
Verb hurdle Vượt qua (chướng ngại vật); giải quyết (khó khăn)
Noun hurdler Vận động viên vượt rào
Noun hurdling Môn vượt rào; hành động vượt rào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kert-
Proto-Germanic
*hurþiz
Old English
hyrdel
Middle English
hurdel
Modern English
hurdle

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'hurdle' ban đầu có nghĩa là một loại hàng rào di động được đan từ cành cây hoặc vật liệu tương tự, thường được dùng để quây gia súc hoặc làm rào chắn tạm thời. Nguồn gốc của nó liên quan đến các từ cổ hơn mang ý nghĩa 'đan', 'dệt'. Về sau, từ này phát triển để chỉ các chướng ngại vật trong các cuộc đua điền kinh, và từ đó, mang ý nghĩa ẩn dụ là bất kỳ khó khăn, thử thách nào cần được vượt qua trong cuộc sống.

Usage Note

Trong thể thao, 'hurdle' chỉ vật cản trên đường chạy. Ngoài ra, 'hurdle' còn mang nghĩa bóng, chỉ những khó khăn, trở ngại cần vượt qua trong cuộc sống hoặc công việc. So với 'obstacle', 'hurdle' thường mang tính cụ thể và có thể vượt qua bằng nỗ lực.

Prepositions

over

'Over the hurdle': Nhấn mạnh hành động vượt qua chướng ngại vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hurdle
  • major major hurdle
    (chướng ngại vật lớn)
  • formidable formidable hurdle
    (thử thách khó khăn/đáng gờm)
  • final final hurdle
    (chướng ngại vật cuối cùng)
  • significant significant hurdle
    (trở ngại đáng kể)
Verb + hurdle
  • overcome overcome a hurdle
    (vượt qua một chướng ngại vật)
  • clear clear a hurdle
    (hoàn thành/vượt qua một chướng ngại vật (một cách thành công))
  • face face a hurdle
    (đối mặt với một khó khăn)
  • tackle tackle a hurdle
    (giải quyết/xử lý một thử thách)
Phrases with hurdle
  • hurdle hurdle race
    (cuộc đua vượt rào)
  • hurdle hurdles event
    (nội dung thi đấu vượt rào)

Idioms

  • jump/leap the hurdle

    Vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại (thường là bất ngờ)

    "The team successfully jumped the final hurdle to secure the championship."

    (Đội đã thành công vượt qua trở ngại cuối cùng để giành chức vô địch.)

  • the first/main/final hurdle

    Giai đoạn/trở ngại đầu tiên/chính/cuối cùng trong một quá trình hoặc thử thách

    "Getting accepted into university was only the first hurdle."

    (Được nhận vào đại học mới chỉ là trở ngại đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurdle

noun
Lật mặt

Hàng rào hoặc chướng ngại vật mà người chạy hoặc ngựa phải nhảy qua trong một cuộc đua.

"The runner cleared the last hurdle with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To hurdle over obstacles is a key skill for success.
Vượt qua chướng ngại vật là một kỹ năng quan trọng để thành công.
Phủ định
It is important not to hurdle into decisions without careful consideration.
Điều quan trọng là không vội vàng đưa ra quyết định mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Why do they choose to hurdle the challenges alone instead of asking for help?
Tại sao họ chọn tự mình vượt qua thử thách thay vì yêu cầu giúp đỡ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must hurdle the fence if she wants to win.
Cô ấy phải vượt qua hàng rào nếu muốn thắng.
Phủ định
He shouldn't hurdle with an injured ankle.
Anh ấy không nên vượt rào khi mắt cá chân bị thương.
Nghi vấn
Could they hurdle all obstacles in their path?
Liệu họ có thể vượt qua mọi chướng ngại vật trên con đường của họ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete cleared the hurdle with ease.
Vận động viên vượt qua rào cản một cách dễ dàng.
Phủ định
She didn't hurdle all the obstacles in the race.
Cô ấy đã không vượt qua tất cả các chướng ngại vật trong cuộc đua.
Nghi vấn
Did he hurdle the final obstacle to win the race?
Anh ấy có vượt qua chướng ngại vật cuối cùng để giành chiến thắng trong cuộc đua không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hurdle all obstacles to achieve her dreams.
Cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại để đạt được ước mơ của mình.
Phủ định
They are not going to let the financial hurdle stop them from starting the business.
Họ sẽ không để rào cản tài chính ngăn cản họ khởi nghiệp.
Nghi vấn
Will he hurdle the fence to escape?
Anh ấy sẽ vượt qua hàng rào để trốn thoát chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hurdled the fence effortlessly during the race.
Anh ấy đã vượt qua hàng rào một cách dễ dàng trong cuộc đua.
Phủ định
She didn't hurdle the emotional barriers she faced.
Cô ấy đã không vượt qua những rào cản cảm xúc mà cô ấy phải đối mặt.
Nghi vấn
Did they hurdle all the obstacles in their path to success?
Họ đã vượt qua tất cả những trở ngại trên con đường dẫn đến thành công của họ phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is hurdling over the emotional barriers that have been holding her back.
Cô ấy đang vượt qua những rào cản cảm xúc đã kìm hãm cô ấy.
Phủ định
They are not hurdling the new regulations efficiently.
Họ không vượt qua các quy định mới một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is he hurdling all the obstacles in his way to achieve his goals?
Anh ấy có đang vượt qua mọi trở ngại trên con đường đạt được mục tiêu của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hurdled the obstacle as gracefully as a deer leaps over a fallen log.
Anh ấy vượt chướng ngại vật một cách duyên dáng như một con nai nhảy qua một khúc gỗ đổ.
Phủ định
She didn't hurdle the last barrier as quickly as she did the first.
Cô ấy đã không vượt qua rào cản cuối cùng nhanh như cô ấy đã làm với rào cản đầu tiên.
Nghi vấn
Did he hurdle the highest jump more skillfully than the other competitors?
Anh ấy có vượt qua cú nhảy cao nhất một cách khéo léo hơn những đối thủ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurdle".

Điền kinh và 'Hurdle'

Trong điền kinh, 'hurdle' là tên gọi các vật cản mà vận động viên phải nhảy qua trong các cuộc đua vượt rào. Đây là một nội dung thi đấu kỹ thuật và tốc độ, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chạy và nhảy. Môn này phổ biến ở Olympic và các giải vô địch thế giới.

Hurdle như một ẩn dụ cho cuộc sống

Ngoài nghĩa đen, 'hurdle' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ bất kỳ khó khăn, thử thách hoặc trở ngại nào mà một người hoặc một tổ chức phải đối mặt và vượt qua để đạt được mục tiêu của mình, trong học tập, công việc, hay cuộc sống.