(Top Banner Ad)
barrenness
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Y học, Sinh học, Nghĩa bóng

barrenness

UK: /ˈbærənnəs/ • US: /ˈbærənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cằn cỗi sự khô cằn tình trạng hiếm muộn sự vô sinh sự thiếu sinh khí sự thiếu sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being barren; infertility; the condition of not producing offspring, vegetation, or results.

Vietnamese Meaning

Sự cằn cỗi; sự khô cằn; tình trạng không sinh sản được (động vật), không mọc được cây cối (đất đai), hoặc không tạo ra kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barrenness of the land made farming impossible."

    "Sự cằn cỗi của vùng đất khiến việc trồng trọt trở nên bất khả thi."

  • "The couple struggled with barrenness for many years before seeking medical help."

    "Cặp đôi đã phải vật lộn với sự hiếm muộn trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ y tế."

  • "The barrenness of the political landscape left many feeling hopeless."

    "Sự khô cằn của bối cảnh chính trị khiến nhiều người cảm thấy tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barren cằn cỗi, khô cằn, vô sinh, không có kết quả
Adverb barrenly một cách cằn cỗi, không hiệu quả, trống rỗng
Noun barrenness sự cằn cỗi, sự khô cằn, sự vô sinh, sự thiếu thốn, sự trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Y học, Sinh học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baraigne
Anglo-French
barrein
Middle English
barain
English
barren
English
barrenness

Nguồn gốc từ 'cằn cỗi'

Từ 'barrenness' bắt nguồn từ tính từ 'barren', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'baraigne' hoặc 'brehaigne' có nghĩa là 'vô sinh, không có khả năng sinh sản, không có hoa trái'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng không chỉ dùng cho đất đai khô cằn, không thể trồng trọt mà còn dùng cho động vật, con người không thể sinh sản, và sau này còn dùng theo nghĩa bóng cho sự thiếu thốn, không có sự phát triển hay sáng tạo. Hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất 'cằn cỗi, khô cằn'.

Usage Note

Từ 'barrenness' thường dùng để chỉ khả năng sinh sản kém hoặc không có khả năng sinh sản, áp dụng cho cả nghĩa đen (về mặt sinh học) và nghĩa bóng (về mặt kết quả, hiệu quả). Nó có thể mô tả đất đai không màu mỡ, phụ nữ không thể mang thai, hoặc một nỗ lực không mang lại kết quả nào. So với 'sterility', 'barrenness' mang sắc thái rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau ngoài sinh học.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây ra sự cằn cỗi. Ví dụ: 'The barrenness of the soil' (Sự cằn cỗi của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barrenness
  • complete complete barrenness
    (sự cằn cỗi hoàn toàn)
  • utter utter barrenness
    (sự cằn cỗi tột độ)
  • spiritual spiritual barrenness
    (sự khô cằn về tâm hồn)
  • intellectual intellectual barrenness
    (sự nghèo nàn về trí tuệ)
  • economic economic barrenness
    (sự khan hiếm/khó khăn kinh tế)
  • physical physical barrenness
    (sự cằn cỗi/vô sinh về thể chất)
Verb + barrenness
  • cause cause barrenness
    (gây ra sự cằn cỗi/vô sinh)
  • lead to lead to barrenness
    (dẫn đến sự cằn cỗi/vô sinh)
  • reflect reflect barrenness
    (phản ánh sự cằn cỗi/thiếu thốn)
  • combat combat barrenness
    (chống lại sự cằn cỗi/vô sinh)
  • suffer from suffer from barrenness
    (chịu đựng sự cằn cỗi/vô sinh)
Prepositional Phrase with barrenness
  • a sense of a sense of barrenness
    (một cảm giác trống rỗng/cằn cỗi)
  • in a state of in a state of barrenness
    (trong tình trạng cằn cỗi/vô sinh)

Idioms

  • spiritual barrenness

    sự khô cằn, trống rỗng về mặt tâm hồn, thiếu thốn cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.

    "Many people feel a sense of spiritual barrenness in modern consumeristic society."

    (Nhiều người cảm thấy tâm hồn mình khô cằn trong xã hội tiêu dùng hiện đại.)

  • intellectual barrenness

    sự nghèo nàn về trí tuệ, thiếu tư duy sáng tạo hoặc kiến thức.

    "The criticism was aimed at the intellectual barrenness of the current political debate."

    (Lời chỉ trích nhắm vào sự nghèo nàn trí tuệ của cuộc tranh luận chính trị hiện nay.)

  • a land of barrenness

    một nơi hoang tàn, cằn cỗi, không có sự sống hoặc tiềm năng phát triển (thường dùng theo nghĩa bóng).

    "After the war, the region was left as a land of barrenness and despair."

    (Sau chiến tranh, khu vực này trở thành một vùng đất hoang tàn và tuyệt vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barrenness

danh từ
Lật mặt

Sự cằn cỗi; sự khô cằn; tình trạng không sinh sản được (động vật), không mọc được cây cối (đất đai), hoặc không tạo ra kết quả.

"The barrenness of the land made farming impossible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the barrenness of the land brought hardship to the farmers.
Than ôi, sự cằn cỗi của vùng đất đã mang lại khó khăn cho những người nông dân.
Phủ định
Oh, barrenness doesn't always mean the end of hope, new techniques can help!
Ồ, sự cằn cỗi không phải lúc nào cũng có nghĩa là hết hy vọng, những kỹ thuật mới có thể giúp ích!
Nghi vấn
Goodness, will this barrenness ever end?
Trời ơi, sự cằn cỗi này có bao giờ kết thúc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barrenness of the land discouraged farming.
Sự cằn cỗi của đất đai khiến việc trồng trọt trở nên nản lòng.
Phủ định
Only in the most desolate regions did such barrenness persist.
Chỉ ở những vùng hoang vu nhất, sự cằn cỗi như vậy mới tồn tại.
Nghi vấn
Should the land become barren, what will we do?
Nếu đất đai trở nên cằn cỗi, chúng ta sẽ làm gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barren land was transformed by the new irrigation system.
Vùng đất cằn cỗi đã được biến đổi bởi hệ thống tưới tiêu mới.
Phủ định
The potential of the barren landscape is not being recognized by developers.
Tiềm năng của vùng đất cằn cỗi không được các nhà phát triển nhận ra.
Nghi vấn
Will the barrenness of the soil be addressed by the new farming techniques?
Liệu sự cằn cỗi của đất có được giải quyết bằng các kỹ thuật canh tác mới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barrenness of the land was a significant challenge for the early settlers.
Sự cằn cỗi của đất đai là một thách thức lớn đối với những người định cư ban đầu.
Phủ định
The farmer's efforts were not enough to overcome the barrenness of the soil.
Những nỗ lực của người nông dân là không đủ để khắc phục sự cằn cỗi của đất.
Nghi vấn
Does the barrenness of the region affect its biodiversity?
Sự cằn cỗi của khu vực có ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học của nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barrenness of the land is a major concern for the farmers.
Sự khô cằn của đất đai là một mối quan tâm lớn đối với những người nông dân.
Phủ định
The field does not show any barren patches; it's quite fertile.
Cánh đồng không có bất kỳ mảng đất cằn cỗi nào; nó khá màu mỡ.
Nghi vấn
Does the barren landscape discourage settlement?
Phong cảnh cằn cỗi có ngăn cản việc định cư không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land used to be barren, but now it's fertile.
Vùng đất này từng khô cằn, nhưng giờ nó đã màu mỡ.
Phủ định
The relationship didn't use to be barren of affection, but now it is.
Mối quan hệ này đã từng không thiếu tình cảm, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did this area use to be characterized by barrenness?
Khu vực này đã từng được đặc trưng bởi sự khô cằn hay sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barrenness".

Vô sinh và Áp lực Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội truyền thống, khả năng sinh sản được đánh giá cao và tình trạng 'barrenness' (vô sinh) ở phụ nữ thường gắn liền với sự kỳ thị hoặc áp lực xã hội lớn. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến vị thế và hạnh phúc của một cá nhân hoặc gia đình.

Sự Cằn cỗi trong Nghệ thuật và Triết học

Khái niệm 'barrenness' thường được sử dụng trong nghệ thuật và triết học để biểu tượng hóa sự trống rỗng, vô vọng, hoặc thiếu vắng ý nghĩa. Nó có thể mô tả một cảnh quan hoang tàn, một cuộc sống thiếu mục đích, hoặc sự bế tắc trong sáng tạo nghệ thuật.