(Top Banner Ad)
sternutation
C2
danh từ C2 Y học

sternutation

UK: /ˌstɜːnjuˈteɪʃən/ • US: /ˌstɜːrnjuˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hắt hơi hành động hắt hơi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sneezing.

Vietnamese Meaning

Hành động hắt hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted the patient's frequent sternutation."

    "Bác sĩ ghi nhận việc bệnh nhân hắt hơi thường xuyên."

  • "Excessive sternutation can be a symptom of allergies."

    "Hắt hơi quá nhiều có thể là một triệu chứng của dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sternutate hắt hơi (dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y học)
Adjective sternutatory gây hắt hơi; liên quan đến hắt hơi
Noun sternutatory chất gây hắt hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sternuere
Latin
sternutare
Latin
sternutatio
English
sternutation

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'sternutation' bắt nguồn từ tiếng La-tinh cổ đại. Nó xuất phát từ động từ 'sternuere', có nghĩa là 'hắt hơi'. Sau đó, từ này phát triển thành 'sternutare' (hắt hơi liên tục) và danh từ 'sternutatio' (hành động hắt hơi). Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'sternutation' trở thành một thuật ngữ chính thức, thường dùng trong y học và khoa học để mô tả phản xạ hắt hơi.

Usage Note

Từ 'sternutation' là một từ ngữ trang trọng và ít phổ biến hơn so với 'sneezing'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc khoa học, hoặc để tạo hiệu ứng hài hước hoặc trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sternutation
  • violent violent sternutation
    (hắt hơi dữ dội)
  • sudden sudden sternutation
    (hắt hơi đột ngột)
  • involuntary involuntary sternutation
    (hắt hơi không chủ ý)
  • frequent frequent sternutation
    (hắt hơi thường xuyên)
Verb + sternutation
  • cause cause sternutation
    (gây ra hắt hơi)
  • induce induce sternutation
    (kích thích phản xạ hắt hơi)
  • trigger trigger sternutation
    (kích hoạt hắt hơi)
Phrases with sternutation
  • fits fits of sternutation
    (những cơn hắt hơi liên tục/dồn dập)
  • an act an act of sternutation
    (một hành động hắt hơi)

Idioms

  • fits of sternutation

    Những cơn hắt hơi liên tục/dồn dập (thường dùng trong ngữ cảnh y học)

    "The patient experienced frequent fits of sternutation due to her severe allergy."

    (Bệnh nhân trải qua những cơn hắt hơi thường xuyên và dữ dội do dị ứng nặng.)

  • induce sternutation

    Kích thích/gây ra phản xạ hắt hơi (một cách có chủ đích hoặc tự nhiên)

    "Certain strong spices can induce sternutation in sensitive individuals."

    (Một số loại gia vị cay nồng có thể kích thích phản xạ hắt hơi ở những người nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sternutation

danh từ
Lật mặt

Hành động hắt hơi.

"The doctor noted the patient's frequent sternutation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a sternutation, you should cover your mouth.
Nếu bạn hắt hơi, bạn nên che miệng lại.
Phủ định
If you don't cover your mouth, the sternutation may spread germs.
Nếu bạn không che miệng lại, hắt hơi có thể lây lan vi trùng.
Nghi vấn
Will your nose feel better if a sternutation occurs?
Mũi của bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu một cái hắt hơi xảy ra chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sternutation".

Phong tục 'Bless You!'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, khi một người hắt hơi, mọi người xung quanh thường nói 'Bless you!' (Cầu Chúa phù hộ bạn!) hoặc 'Gesundheit!' (từ tiếng Đức, nghĩa là 'sức khỏe!'). Truyền thống này có nhiều nguồn gốc, một số cho rằng nó xuất phát từ niềm tin hắt hơi có thể là dấu hiệu của bệnh tật hoặc linh hồn đang rời khỏi cơ thể. Việc cầu chúc nhằm xua đuổi tà ma hoặc mang lại sức khỏe tốt cho người hắt hơi.

Mê tín về hắt hơi

Trong nhiều nền văn hóa, hắt hơi còn liên quan đến các điềm báo hoặc mê tín khác nhau. Ví dụ, một số nơi tin rằng hắt hơi là dấu hiệu có ai đó đang nói xấu về bạn hoặc sắp có khách đến nhà. Ở một số vùng, người ta tin rằng nếu bạn hắt hơi một lần, bạn sẽ có may mắn, nhưng nếu hắt hơi hai lần, điều đó có thể mang lại xui xẻo. Những niềm tin này thường mang tính địa phương và được truyền miệng qua nhiều thế hệ.