(Top Banner Ad)
sneezing
B1
noun B1 Y học

sneezing

UK: /ˈsniːzɪŋ/ • US: /ˈsniːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hắt hơi sự hắt hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sneezing; an instance of involuntarily expelling air forcefully from the nose and mouth.

Vietnamese Meaning

Hành động hắt hơi; một trường hợp vô tình tống không khí mạnh mẽ từ mũi và miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant sneezing was a clear indication of her allergies."

    "Việc hắt hơi liên tục là một dấu hiệu rõ ràng của dị ứng."

  • "The sneezing started as soon as she entered the room."

    "Việc hắt hơi bắt đầu ngay khi cô ấy bước vào phòng."

  • "Excessive sneezing can be a symptom of the flu."

    "Hắt hơi quá nhiều có thể là một triệu chứng của bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneeze hắt hơi
Noun sneeze cơn hắt hơi
Noun sneezer người hay hắt hơi
Adjective sneezing đang hắt hơi; liên quan đến việc hắt hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fneosan
Middle English
snesen
Modern English
sneeze

Nguồn gốc của 'sneeze'

Từ 'sneeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fneosan', có nghĩa là 'khịt mũi' hoặc 'hắt hơi'. Vào thời Trung Anh, từ này đã trải qua sự thay đổi âm thanh và trở thành 'snesen', có thể do ảnh hưởng của từ tiếng Pháp cổ 'esternuer' hoặc đơn giản là sự biến đổi âm thanh tự nhiên, tạo ra âm 'sn-' quen thuộc mà chúng ta nghe thấy ngày nay.

Usage Note

Sneezing là một phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất kích thích hoặc các hạt lạ từ đường hô hấp. Đôi khi, 'a sneeze' cũng được dùng để chỉ một lần hắt hơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sneezing
  • frequent frequent sneezing
    (hắt hơi thường xuyên)
  • violent violent sneezing
    (hắt hơi dữ dội)
  • allergic allergic sneezing
    (hắt hơi do dị ứng)
Verb + sneezing
  • start start sneezing
    (bắt đầu hắt hơi)
  • stop stop sneezing
    (ngừng hắt hơi)
  • prevent prevent sneezing
    (ngăn chặn việc hắt hơi)
Noun + sneezing
  • a bout of a bout of sneezing
    (một cơn hắt hơi)
  • a fit of a fit of sneezing
    (một cơn hắt hơi đột ngột)

Idioms

  • a sneezing fit

    một cơn hắt hơi (liên tục)

    "She had a terrible sneezing fit because of the dust."

    (Cô ấy bị một cơn hắt hơi khủng khiếp vì bụi.)

  • sneezing and coughing

    hắt hơi và ho (khi bị bệnh)

    "He's been sneezing and coughing all day, I think he has a cold."

    (Anh ấy hắt hơi và ho cả ngày, tôi nghĩ anh ấy bị cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneezing

noun
Lật mặt

Hành động hắt hơi; một trường hợp vô tình tống không khí mạnh mẽ từ mũi và miệng.

"The constant sneezing was a clear indication of her allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant sneezing annoyed everyone in the library.
Việc hắt hơi liên tục làm phiền mọi người trong thư viện.
Phủ định
He wasn't sneezing before he came into the room.
Anh ấy đã không hắt hơi trước khi bước vào phòng.
Nghi vấn
Is she sneezing because of the pollen?
Cô ấy có hắt hơi vì phấn hoa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pollen count has caused a lot of sneezing this season.
Lượng phấn hoa cao đã gây ra rất nhiều hắt hơi trong mùa này.
Phủ định
She hasn't experienced any sneezing since she started taking the allergy medication.
Cô ấy đã không bị hắt hơi kể từ khi bắt đầu dùng thuốc dị ứng.
Nghi vấn
Has the baby been sneezing a lot lately?
Gần đây em bé có bị hắt hơi nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneezing".

Truyền thống 'Bless you!'

Khi một người hắt hơi, người nói tiếng Anh thường nói 'Bless you!' (Chúa phù hộ bạn!). Truyền thống này có nhiều nguồn gốc khác nhau, bao gồm niềm tin rằng hắt hơi có thể là dấu hiệu linh hồn rời khỏi cơ thể, hoặc là cách để xua đuổi tà ma hoặc bệnh tật.

Mê tín về hắt hơi

Trong nhiều nền văn hóa, hắt hơi được liên kết với các điềm báo hoặc mê tín. Ví dụ, một số người tin rằng hắt hơi có nghĩa là ai đó đang nghĩ đến bạn, hoặc nó có thể báo hiệu may mắn hoặc xui xẻo tùy thuộc vào thời điểm hoặc hướng hắt hơi.