sneezing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sneezing; an instance of involuntarily expelling air forcefully from the nose and mouth.
Vietnamese Meaning
Hành động hắt hơi; một trường hợp vô tình tống không khí mạnh mẽ từ mũi và miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant sneezing was a clear indication of her allergies."
"Việc hắt hơi liên tục là một dấu hiệu rõ ràng của dị ứng."
-
"The sneezing started as soon as she entered the room."
"Việc hắt hơi bắt đầu ngay khi cô ấy bước vào phòng."
-
"Excessive sneezing can be a symptom of the flu."
"Hắt hơi quá nhiều có thể là một triệu chứng của bệnh cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sneezing là một phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất kích thích hoặc các hạt lạ từ đường hô hấp. Đôi khi, 'a sneeze' cũng được dùng để chỉ một lần hắt hơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent sneezing (hắt hơi thường xuyên)
-
violent violent sneezing (hắt hơi dữ dội)
-
allergic allergic sneezing (hắt hơi do dị ứng)
-
start start sneezing (bắt đầu hắt hơi)
-
stop stop sneezing (ngừng hắt hơi)
-
prevent prevent sneezing (ngăn chặn việc hắt hơi)
-
a bout of a bout of sneezing (một cơn hắt hơi)
-
a fit of a fit of sneezing (một cơn hắt hơi đột ngột)
Idioms
-
a sneezing fit
một cơn hắt hơi (liên tục)
"She had a terrible sneezing fit because of the dust."
(Cô ấy bị một cơn hắt hơi khủng khiếp vì bụi.)
-
sneezing and coughing
hắt hơi và ho (khi bị bệnh)
"He's been sneezing and coughing all day, I think he has a cold."
(Anh ấy hắt hơi và ho cả ngày, tôi nghĩ anh ấy bị cảm lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneezing
nounHành động hắt hơi; một trường hợp vô tình tống không khí mạnh mẽ từ mũi và miệng.
"The constant sneezing was a clear indication of her allergies."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant sneezing annoyed everyone in the library. |
Việc hắt hơi liên tục làm phiền mọi người trong thư viện. |
| Phủ định | He wasn't sneezing before he came into the room. |
Anh ấy đã không hắt hơi trước khi bước vào phòng. |
| Nghi vấn | Is she sneezing because of the pollen? |
Cô ấy có hắt hơi vì phấn hoa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pollen count has caused a lot of sneezing this season. |
Lượng phấn hoa cao đã gây ra rất nhiều hắt hơi trong mùa này. |
| Phủ định | She hasn't experienced any sneezing since she started taking the allergy medication. |
Cô ấy đã không bị hắt hơi kể từ khi bắt đầu dùng thuốc dị ứng. |
| Nghi vấn | Has the baby been sneezing a lot lately? |
Gần đây em bé có bị hắt hơi nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneezing".
