sneeze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An involuntary expulsion of air from the nose and mouth due to irritation of the nasal mucous membrane.
Vietnamese Meaning
Sự hắt hơi; một sự tống khí đột ngột và không tự chủ từ mũi và miệng do kích ứng màng nhầy mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dust made him give a loud sneeze."
"Bụi khiến anh ấy hắt hơi lớn."
-
"She sneezed loudly in the quiet library."
"Cô ấy hắt hơi lớn trong thư viện yên tĩnh."
-
"Some people sneeze when they look at the sun."
"Một số người hắt hơi khi nhìn vào mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hắt hơi là một phản xạ tự nhiên của cơ thể để loại bỏ các chất kích thích khỏi đường hô hấp. Nó khác với ho ở chỗ hắt hơi chủ yếu liên quan đến mũi, trong khi ho liên quan đến phổi và cổ họng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud sneeze (tiếng hắt hơi lớn)
-
sudden sudden sneeze (cơn hắt hơi đột ngột)
-
violent violent sneeze (cơn hắt hơi dữ dội)
-
have have a sneeze (bị hắt hơi)
-
let out let out a sneeze (phát ra một tiếng hắt hơi)
-
suppress suppress a sneeze (nhịn hắt hơi)
-
hold back hold back a sneeze (kiềm lại tiếng hắt hơi)
Idioms
-
not to be sneezed at
không đáng khinh thường, không nên coi thường (một cái gì đó có giá trị hoặc quan trọng)
"A bonus of $500 is certainly not to be sneezed at."
(Khoản tiền thưởng 500 đô la chắc chắn không phải là một số tiền đáng để coi thường.)
-
to sneeze at something
coi thường, xem nhẹ, bỏ qua một cách khinh khỉnh (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự không bỏ qua)
"He wouldn't sneeze at a chance to travel the world for free."
(Anh ấy sẽ không bỏ qua cơ hội được đi du lịch vòng quanh thế giới miễn phí đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneeze
nounSự hắt hơi; một sự tống khí đột ngột và không tự chủ từ mũi và miệng do kích ứng màng nhầy mũi.
"The dust made him give a loud sneeze."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sneezed loudly during the meeting. |
Anh ấy hắt hơi rất to trong cuộc họp. |
| Phủ định | She didn't sneeze at all yesterday. |
Cô ấy đã không hắt hơi chút nào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Do you often sneeze in the morning? |
Bạn có thường xuyên hắt hơi vào buổi sáng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been sneezing all morning because of the pollen. |
Tôi đã hắt hơi cả buổi sáng vì phấn hoa. |
| Phủ định | She hasn't been sneezing since she took the allergy medicine. |
Cô ấy đã không hắt hơi kể từ khi uống thuốc dị ứng. |
| Nghi vấn | Have you been sneezing a lot lately? |
Dạo này bạn có hay bị hắt hơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneeze".
