stethoscope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument used to listen to sounds within the body, typically the heart, lungs, or abdomen.
Vietnamese Meaning
Ống nghe là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, thường là tim, phổi hoặc bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor used a stethoscope to listen to my heartbeat."
"Bác sĩ đã sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của tôi."
-
"The nurse cleaned the stethoscope before examining the patient."
"Y tá đã lau sạch ống nghe trước khi khám cho bệnh nhân."
-
"A good stethoscope can amplify subtle sounds."
"Một ống nghe tốt có thể khuếch đại những âm thanh nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stethoscopic | Liên quan đến ống nghe hoặc việc sử dụng ống nghe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ống nghe là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học. Nó cho phép các bác sĩ và y tá đánh giá chức năng của các cơ quan nội tạng bằng cách lắng nghe những âm thanh phát ra từ chúng. So với các phương pháp chẩn đoán phức tạp hơn như siêu âm hoặc chụp X-quang, ống nghe là một công cụ đơn giản, không xâm lấn và thường được sử dụng đầu tiên trong quá trình khám bệnh. Nó có thể giúp phát hiện các bất thường như tiếng thổi ở tim, tiếng ran ở phổi hoặc âm thanh bất thường trong ruột.
Prepositions
'With' thường được dùng khi mô tả việc sử dụng ống nghe để nghe một bộ phận cụ thể của cơ thể (ví dụ: 'The doctor listened to my heart with a stethoscope'). 'On' có thể được sử dụng khi mô tả vị trí đặt ống nghe trên cơ thể (ví dụ: 'The doctor placed the stethoscope on my chest').
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital stethoscope (ống nghe kỹ thuật số)
-
pediatric pediatric stethoscope (ống nghe nhi khoa)
-
doctor's doctor's stethoscope (ống nghe của bác sĩ)
-
use use a stethoscope (sử dụng ống nghe)
-
listen with listen with a stethoscope (nghe bằng ống nghe)
-
apply apply a stethoscope (áp ống nghe)
Idioms
-
under the stethoscope
Đang được kiểm tra kỹ lưỡng (thường là về mặt y tế hoặc phân tích chuyên sâu)
"The new drug's side effects are still under the stethoscope."
(Các tác dụng phụ của loại thuốc mới vẫn đang được kiểm tra kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stethoscope
nounỐng nghe là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, thường là tim, phổi hoặc bụng.
"The doctor used a stethoscope to listen to my heartbeat."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the doctor used a stethoscope to listen to my heart was reassuring. |
Việc bác sĩ sử dụng ống nghe để nghe tim tôi khiến tôi yên tâm. |
| Phủ định | Whether the nurse has a stethoscope available is not clear to me. |
Tôi không rõ liệu y tá có ống nghe hay không. |
| Nghi vấn | What the doctor found with the stethoscope is still unknown. |
Những gì bác sĩ tìm thấy bằng ống nghe vẫn chưa được biết. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor uses a stethoscope to listen to the patient's heartbeat. |
Bác sĩ sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của bệnh nhân. |
| Phủ định | The nurse didn't bring her stethoscope to the appointment. |
Y tá đã không mang ống nghe của cô ấy đến cuộc hẹn. |
| Nghi vấn | What does the doctor use the stethoscope for? |
Bác sĩ sử dụng ống nghe để làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stethoscope".
