(Top Banner Ad)
stethoscope
B2
noun B2 Y học

stethoscope

UK: /ˈstɛθəskəʊp/ • US: /ˈstɛθəskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nghe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used to listen to sounds within the body, typically the heart, lungs, or abdomen.

Vietnamese Meaning

Ống nghe là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, thường là tim, phổi hoặc bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a stethoscope to listen to my heartbeat."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của tôi."

  • "The nurse cleaned the stethoscope before examining the patient."

    "Y tá đã lau sạch ống nghe trước khi khám cho bệnh nhân."

  • "A good stethoscope can amplify subtle sounds."

    "Một ống nghe tốt có thể khuếch đại những âm thanh nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stethoscopic Liên quan đến ống nghe hoặc việc sử dụng ống nghe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στῆθος (stēthos)
Ancient Greek
σκοπεῖν (skopein)
French
stéthoscope
English
stethoscope

Câu chuyện ra đời của ống nghe

Ống nghe được nhà vật lý học người Pháp René Laennec phát minh vào năm 1816. Khi đó, Laennec cảm thấy không thoải mái khi đặt tai trực tiếp lên ngực bệnh nhân nữ để nghe tim. Ông đã cuộn một tờ giấy thành ống và nhận ra âm thanh nghe được rõ hơn. Từ đó, ông phát triển dụng cụ này, ban đầu là một ống gỗ rỗng, dần trở thành ống nghe hiện đại ngày nay.

Usage Note

Ống nghe là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học. Nó cho phép các bác sĩ và y tá đánh giá chức năng của các cơ quan nội tạng bằng cách lắng nghe những âm thanh phát ra từ chúng. So với các phương pháp chẩn đoán phức tạp hơn như siêu âm hoặc chụp X-quang, ống nghe là một công cụ đơn giản, không xâm lấn và thường được sử dụng đầu tiên trong quá trình khám bệnh. Nó có thể giúp phát hiện các bất thường như tiếng thổi ở tim, tiếng ran ở phổi hoặc âm thanh bất thường trong ruột.

Prepositions

with on

'With' thường được dùng khi mô tả việc sử dụng ống nghe để nghe một bộ phận cụ thể của cơ thể (ví dụ: 'The doctor listened to my heart with a stethoscope'). 'On' có thể được sử dụng khi mô tả vị trí đặt ống nghe trên cơ thể (ví dụ: 'The doctor placed the stethoscope on my chest').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stethoscope
  • digital digital stethoscope
    (ống nghe kỹ thuật số)
  • pediatric pediatric stethoscope
    (ống nghe nhi khoa)
  • doctor's doctor's stethoscope
    (ống nghe của bác sĩ)
Verb + stethoscope
  • use use a stethoscope
    (sử dụng ống nghe)
  • listen with listen with a stethoscope
    (nghe bằng ống nghe)
  • apply apply a stethoscope
    (áp ống nghe)

Idioms

  • under the stethoscope

    Đang được kiểm tra kỹ lưỡng (thường là về mặt y tế hoặc phân tích chuyên sâu)

    "The new drug's side effects are still under the stethoscope."

    (Các tác dụng phụ của loại thuốc mới vẫn đang được kiểm tra kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stethoscope

noun
Lật mặt

Ống nghe là một dụng cụ y tế được sử dụng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, thường là tim, phổi hoặc bụng.

"The doctor used a stethoscope to listen to my heartbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor used a stethoscope to listen to my heart was reassuring.
Việc bác sĩ sử dụng ống nghe để nghe tim tôi khiến tôi yên tâm.
Phủ định
Whether the nurse has a stethoscope available is not clear to me.
Tôi không rõ liệu y tá có ống nghe hay không.
Nghi vấn
What the doctor found with the stethoscope is still unknown.
Những gì bác sĩ tìm thấy bằng ống nghe vẫn chưa được biết.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor uses a stethoscope to listen to the patient's heartbeat.
Bác sĩ sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của bệnh nhân.
Phủ định
The nurse didn't bring her stethoscope to the appointment.
Y tá đã không mang ống nghe của cô ấy đến cuộc hẹn.
Nghi vấn
What does the doctor use the stethoscope for?
Bác sĩ sử dụng ống nghe để làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stethoscope".

Biểu tượng của ngành Y học

Ống nghe là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của nghề y và các chuyên gia y tế. Nó thường được nhìn thấy trên cổ bác sĩ hoặc y tá, tượng trưng cho sự chăm sóc, chẩn đoán và khả năng lắng nghe cơ thể.

Âm thanh của sự sống và chẩn đoán

Âm thanh nhịp tim, nhịp thở hoặc tiếng ruột nghe được qua ống nghe thường mang ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán y học. Đối với bệnh nhân, tiếng ống nghe cũng có thể mang lại cảm giác an tâm hoặc lo lắng tùy thuộc vào tình hình sức khỏe.