otoscope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical instrument used to examine the eardrum and outer ear canal.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra màng nhĩ và ống tai ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor used an otoscope to examine the patient's ear."
"Bác sĩ đã sử dụng ống soi tai để kiểm tra tai của bệnh nhân."
-
"The nurse handed the otoscope to the doctor."
"Y tá đưa ống soi tai cho bác sĩ."
-
"Using an otoscope, the doctor identified an ear infection."
"Sử dụng ống soi tai, bác sĩ đã xác định một ca nhiễm trùng tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | otoscope | Ống soi tai (một dụng cụ y tế dùng để khám tai và màng nhĩ) |
| Noun | otoscopy | Phép soi tai, việc soi tai (quá trình kiểm tra tai bằng ống soi tai) |
| Adjective | otoscopic | Thuộc về hoặc liên quan đến việc soi tai |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Otoscopes thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi bệnh nhân phàn nàn về các triệu chứng liên quan đến tai như đau tai, nghe kém hoặc ù tai. Thiết bị này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp bên trong tai để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, tắc nghẽn ráy tai hoặc các bất thường khác.
Prepositions
The otoscope is used *with* a speculum to widen the ear canal for better visibility.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an otoscope (sử dụng ống soi tai)
-
examine examine the ear with an otoscope (khám tai bằng ống soi tai)
-
look into look into the ear with an otoscope (nhìn vào tai bằng ống soi tai)
-
insert insert an otoscope (đưa ống soi tai vào)
-
pediatric pediatric otoscope (ống soi tai nhi khoa)
-
digital digital otoscope (ống soi tai kỹ thuật số)
-
pneumatic pneumatic otoscope (ống soi tai khí động (dùng để kiểm tra chuyển động của màng nhĩ))
-
handheld handheld otoscope (ống soi tai cầm tay)
Idioms
-
perform an otoscopic examination
tiến hành khám soi tai (một cụm từ chuyên môn trong y học, không phải thành ngữ thông thường)
"The doctor will perform an otoscopic examination to check for signs of infection."
(Bác sĩ sẽ tiến hành khám soi tai để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.)
-
visualize the eardrum using an otoscope
quan sát màng nhĩ bằng ống soi tai (một cụm từ chuyên môn y tế)
"It's crucial for medical students to learn how to visualize the eardrum using an otoscope correctly."
(Điều quan trọng đối với sinh viên y khoa là phải học cách quan sát màng nhĩ bằng ống soi tai một cách chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
otoscope
danh từMột dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra màng nhĩ và ống tai ngoài.
"The doctor used an otoscope to examine the patient's ear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otoscope".
