(Top Banner Ad)
otoscope
C1
danh từ C1 Y học

otoscope

UK: /ˈəʊtəˌskəʊp/ • US: /ˈoʊtəˌskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống soi tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical instrument used to examine the eardrum and outer ear canal.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra màng nhĩ và ống tai ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used an otoscope to examine the patient's ear."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống soi tai để kiểm tra tai của bệnh nhân."

  • "The nurse handed the otoscope to the doctor."

    "Y tá đưa ống soi tai cho bác sĩ."

  • "Using an otoscope, the doctor identified an ear infection."

    "Sử dụng ống soi tai, bác sĩ đã xác định một ca nhiễm trùng tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun otoscope Ống soi tai (một dụng cụ y tế dùng để khám tai và màng nhĩ)
Noun otoscopy Phép soi tai, việc soi tai (quá trình kiểm tra tai bằng ống soi tai)
Adjective otoscopic Thuộc về hoặc liên quan đến việc soi tai

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οὖς (ous), genitive ὠτός (ōtos) - ear
Ancient Greek
σκοπέω (skopeō) - to look at, examine
Modern English
otoscope

Nguồn gốc tiếng Hy Lạp

Từ 'otoscope' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được hình thành từ hai phần. 'Oto-' xuất phát từ 'ous' (có nghĩa là 'tai') và '-scope' bắt nguồn từ 'skopeō' (có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'kiểm tra'). Vì vậy, đúng như tên gọi, 'otoscope' là một dụng cụ để quan sát tai.

Usage Note

Otoscopes thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi bệnh nhân phàn nàn về các triệu chứng liên quan đến tai như đau tai, nghe kém hoặc ù tai. Thiết bị này cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp bên trong tai để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, tắc nghẽn ráy tai hoặc các bất thường khác.

Prepositions

with

The otoscope is used *with* a speculum to widen the ear canal for better visibility.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + otoscope
  • use use an otoscope
    (sử dụng ống soi tai)
  • examine examine the ear with an otoscope
    (khám tai bằng ống soi tai)
  • look into look into the ear with an otoscope
    (nhìn vào tai bằng ống soi tai)
  • insert insert an otoscope
    (đưa ống soi tai vào)
Adjective + otoscope
  • pediatric pediatric otoscope
    (ống soi tai nhi khoa)
  • digital digital otoscope
    (ống soi tai kỹ thuật số)
  • pneumatic pneumatic otoscope
    (ống soi tai khí động (dùng để kiểm tra chuyển động của màng nhĩ))
  • handheld handheld otoscope
    (ống soi tai cầm tay)

Idioms

  • perform an otoscopic examination

    tiến hành khám soi tai (một cụm từ chuyên môn trong y học, không phải thành ngữ thông thường)

    "The doctor will perform an otoscopic examination to check for signs of infection."

    (Bác sĩ sẽ tiến hành khám soi tai để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.)

  • visualize the eardrum using an otoscope

    quan sát màng nhĩ bằng ống soi tai (một cụm từ chuyên môn y tế)

    "It's crucial for medical students to learn how to visualize the eardrum using an otoscope correctly."

    (Điều quan trọng đối với sinh viên y khoa là phải học cách quan sát màng nhĩ bằng ống soi tai một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otoscope

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra màng nhĩ và ống tai ngoài.

"The doctor used an otoscope to examine the patient's ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otoscope".

Tầm quan trọng trong chăm sóc sức khỏe trẻ em

Ống soi tai là một dụng cụ y tế cơ bản và không thể thiếu, đặc biệt trong nhi khoa. Nó đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng tai, chẳng hạn như viêm tai giữa, một tình trạng rất phổ biến ở trẻ nhỏ, giúp các bác sĩ nhìn rõ ống tai và màng nhĩ để đưa ra quyết định điều trị.

Sự tiến hóa của công nghệ ống soi tai

Từ những mẫu ống soi tai quang học đơn giản ban đầu, thiết bị này đã phát triển đáng kể. Ngày nay, có nhiều loại ống soi tai kỹ thuật số tiên tiến có thể chụp ảnh và quay video, cho phép bác sĩ dễ dàng lưu trữ hồ sơ, chia sẻ thông tin với đồng nghiệp hoặc phụ huynh, và theo dõi tiến trình hồi phục của bệnh nhân.