(Top Banner Ad)
sphygmomanometer
C1
danh từ C1 Y học

sphygmomanometer

UK: /ˌsfɪɡməʊmənˈɒmɪtə(r)/ • US: /ˌsfɪɡmoʊmənˈɑːmətər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo huyết áp huyết áp kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring blood pressure, typically consisting of an inflatable cuff that is wrapped around the upper arm and connected to a manometer.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo huyết áp, thường bao gồm một vòng bít bơm hơi được quấn quanh bắp tay và kết nối với một áp kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used a sphygmomanometer to measure the patient's blood pressure."

    "Y tá đã sử dụng một máy đo huyết áp để đo huyết áp của bệnh nhân."

  • "The doctor explained how to properly use a sphygmomanometer at home."

    "Bác sĩ giải thích cách sử dụng máy đo huyết áp đúng cách tại nhà."

  • "Digital sphygmomanometers are easier to use than manual ones."

    "Máy đo huyết áp điện tử dễ sử dụng hơn so với máy đo huyết áp thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manometer Áp kế, thiết bị đo áp suất chất lỏng hoặc khí nói chung.
Noun sphygmograph Máy ghi mạch, thiết bị ghi lại đồ thị mạch đập.
Adjective sphygmomanometric Thuộc về huyết áp kế hoặc việc đo huyết áp.
Noun Phrase blood pressure monitor Máy đo huyết áp (một tên gọi thông dụng và dễ hiểu hơn).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφυγμός (sphygmos)
Ancient Greek
μανός (manos)
Ancient Greek
μέτρον (metron)
French
sphygmomanomètre
English
sphygmomanometer

Nguồn gốc tên gọi thiết bị y tế

Từ 'sphygmomanometer' là một ví dụ điển hình về việc kết hợp các gốc từ Hy Lạp cổ đại để tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác. 'Sphygmos' có nghĩa là 'mạch đập', 'manos' chỉ 'mỏng, thưa' (ám chỉ áp suất) và 'metron' là 'đo lường'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: đo áp suất liên quan đến mạch đập, tức là huyết áp.

Usage Note

Sphygmomanometer là từ chuyên môn trong y học, được sử dụng để chỉ thiết bị đo huyết áp. Nó bao gồm một vòng bít được bơm hơi để làm tắc nghẽn dòng máu và một áp kế để đo áp lực máu khi vòng bít được xả hơi dần. Có hai loại chính: thủy ngân (ít dùng hơn vì độc tính của thủy ngân) và điện tử (dễ sử dụng hơn).

Prepositions

with using

Thường được sử dụng với 'with' để chỉ việc sử dụng thiết bị này để đo huyết áp (e.g., 'The doctor measured the patient's blood pressure with a sphygmomanometer'). 'Using' có thể được sử dụng tương tự (e.g., 'Using a sphygmomanometer, the nurse checked the patient's vital signs.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sphygmomanometer
  • digital digital sphygmomanometer
    (máy đo huyết áp điện tử)
  • manual manual sphygmomanometer
    (máy đo huyết áp cơ (hoặc thủ công))
  • aneroid aneroid sphygmomanometer
    (máy đo huyết áp không thủy ngân)
  • calibrated calibrated sphygmomanometer
    (máy đo huyết áp đã được hiệu chuẩn)
Verb + sphygmomanometer
  • use use a sphygmomanometer
    (sử dụng máy đo huyết áp)
  • operate operate a sphygmomanometer
    (vận hành máy đo huyết áp)
  • calibrate calibrate a sphygmomanometer
    (hiệu chuẩn máy đo huyết áp)
  • attach attach the sphygmomanometer cuff
    (gắn vòng bít của máy đo huyết áp)
sphygmomanometer + Noun
  • cuff sphygmomanometer cuff
    (vòng bít (băng quấn tay) của máy đo huyết áp)
  • reading sphygmomanometer reading
    (chỉ số đọc được từ máy đo huyết áp)

Idioms

  • take blood pressure with a sphygmomanometer

    đo huyết áp bằng huyết áp kế

    "The nurse will take your blood pressure with a sphygmomanometer during your check-up."

    (Y tá sẽ đo huyết áp của bạn bằng huyết áp kế trong buổi kiểm tra sức khỏe.)

  • monitor blood pressure using a sphygmomanometer

    theo dõi huyết áp bằng cách sử dụng huyết áp kế

    "Patients with hypertension need to monitor their blood pressure using a sphygmomanometer regularly."

    (Bệnh nhân cao huyết áp cần theo dõi huyết áp thường xuyên bằng cách sử dụng huyết áp kế.)

  • a mercury sphygmomanometer

    huyết áp kế thủy ngân

    "Many clinics are phasing out mercury sphygmomanometers due to environmental concerns."

    (Nhiều phòng khám đang loại bỏ dần huyết áp kế thủy ngân vì những lo ngại về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sphygmomanometer

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để đo huyết áp, thường bao gồm một vòng bít bơm hơi được quấn quanh bắp tay và kết nối với một áp kế.

"The nurse used a sphygmomanometer to measure the patient's blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to use the sphygmomanometer to check my blood pressure.
Bác sĩ sẽ sử dụng máy đo huyết áp để kiểm tra huyết áp của tôi.
Phủ định
I am not going to buy a sphygmomanometer; the clinic has one.
Tôi sẽ không mua máy đo huyết áp; phòng khám có một cái rồi.
Nghi vấn
Are you going to calibrate the sphygmomanometer before taking the patient's reading?
Bạn sẽ hiệu chỉnh máy đo huyết áp trước khi đo cho bệnh nhân chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sphygmomanometer".

Vai trò quan trọng trong y tế dự phòng

Huyết áp kế (sphygmomanometer) là một công cụ không thể thiếu trong mỗi lần khám sức khỏe định kỳ. Việc đo huyết áp thường xuyên giúp phát hiện sớm các vấn đề như cao huyết áp hoặc huyết áp thấp, từ đó phòng ngừa các bệnh tim mạch, đột quỵ và nhiều biến chứng sức khỏe nghiêm trọng khác. Nó là biểu tượng của việc chăm sóc sức khỏe chủ động và phòng ngừa bệnh tật.

Sự tiến hóa từ thủy ngân sang kỹ thuật số

Ban đầu, huyết áp kế thường dùng thủy ngân, cung cấp kết quả rất chính xác và được coi là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, vì lý do an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng liên quan đến thủy ngân, cũng như sự tiện lợi và dễ sử dụng, các loại huyết áp kế không thủy ngân (aneroid) và đặc biệt là huyết áp kế điện tử đã trở nên phổ biến hơn nhiều. Điều này cho phép người dân tự đo huyết áp tại nhà một cách dễ dàng, giúp việc theo dõi sức khỏe trở nên thuận tiện hơn.