(Top Banner Ad)
stilettos
B2
Danh từ B2 Thời trang

stilettos

UK: /stɪˈlɛtəʊz/ • US: /stɪˈlɛtoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

giày stiletto giày gót nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Women's shoes with long, thin, high heels.

Vietnamese Meaning

Giày cao gót của phụ nữ với gót cao, mỏng và nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked gracefully in her stilettos."

    "Cô ấy bước đi duyên dáng trên đôi giày stiletto của mình."

  • "Stilettos are often worn for formal occasions."

    "Giày stiletto thường được mang trong những dịp trang trọng."

  • "Walking in stilettos can be challenging."

    "Đi giày stiletto có thể là một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stiletto giày gót nhọn (số ít), hoặc dao găm nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Italian
stilo
Italian
stiletto
English
stiletto

Nguồn Gốc Từ Dao Găm Đến Giày Cao Gót

Từ 'stiletto' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'con dao găm nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại dao mỏng, nhọn. Đến thế kỷ 20, thuật ngữ này được dùng để gọi loại gót giày cao, nhọn và mảnh của phụ nữ vì hình dáng sắc nhọn tương tự con dao. Điều này khiến đôi giày vừa thanh lịch vừa mang một vẻ 'nguy hiểm' ngầm, đầy quyền lực.

Usage Note

Từ 'stilettos' luôn ở dạng số nhiều. Nó dùng để chỉ một kiểu giày đặc biệt, được biết đến với phần gót rất cao và nhọn, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và thường được coi là quyến rũ. Không giống như 'high heels' là một thuật ngữ chung hơn, 'stilettos' ám chỉ một phong cách cụ thể.

Prepositions

in

"in stilettos" diễn tả việc ai đó đang đi hoặc mặc giày stiletto.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stilettos
  • high high stilettos
    (giày cao gót nhọn cao)
  • sharp sharp stilettos
    (giày gót nhọn sắc sảo/nhọn hoắt)
  • elegant elegant stilettos
    (giày cao gót nhọn thanh lịch)
  • killer killer stilettos
    (giày cao gót nhọn cực kỳ quyến rũ/ấn tượng)
Verb + stilettos
  • wear wear stilettos
    (đi/mang giày cao gót nhọn)
  • strut strut in stilettos
    (điệu đà bước đi trong giày cao gót nhọn)
  • walk walk in stilettos
    (đi giày cao gót nhọn (thường ám chỉ khó khăn))
Prepositional Phrase
  • in in stilettos
    (đang đi giày cao gót nhọn)

Idioms

  • killer stilettos

    giày cao gót nhọn cực kỳ quyến rũ/gợi cảm

    "She wore killer stilettos that made her legs look endless."

    (Cô ấy đi đôi giày gót nhọn cực kỳ quyến rũ khiến đôi chân trông dài miên man.)

  • sky-high stilettos

    giày cao gót nhọn cao chót vót

    "It's hard to balance in sky-high stilettos."

    (Thật khó giữ thăng bằng khi đi những đôi giày gót nhọn cao chót vót.)

  • to walk in stilettos

    đi bộ trên giày gót nhọn (thường ngụ ý khó khăn hoặc cần sự duyên dáng)

    "Learning to walk gracefully in stilettos takes practice."

    (Học cách đi duyên dáng trên giày gót nhọn cần có sự luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stilettos

Danh từ
Lật mặt

Giày cao gót của phụ nữ với gót cao, mỏng và nhọn.

"She walked gracefully in her stilettos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilettos".

Biểu Tượng Của Sự Nữ Tính và Quyến Rũ

Giày stiletto từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự nữ tính, thanh lịch và quyến rũ trong thời trang phương Tây. Chúng giúp người mang trông cao hơn, tôn dáng và tạo sự tự tin, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.

Ảnh Hưởng Đến Dáng Đi và Tư Thế

Việc đi giày stiletto có thể thay đổi đáng kể dáng đi và tư thế của một người. Chúng thường buộc người mang phải bước những bước ngắn hơn và đẩy trọng tâm cơ thể về phía trước, tạo ra một dáng đi uyển chuyển và đôi khi được coi là gợi cảm, dù có thể gây khó chịu cho chân.