stilettos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Women's shoes with long, thin, high heels.
Vietnamese Meaning
Giày cao gót của phụ nữ với gót cao, mỏng và nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She walked gracefully in her stilettos."
"Cô ấy bước đi duyên dáng trên đôi giày stiletto của mình."
-
"Stilettos are often worn for formal occasions."
"Giày stiletto thường được mang trong những dịp trang trọng."
-
"Walking in stilettos can be challenging."
"Đi giày stiletto có thể là một thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stiletto | giày gót nhọn (số ít), hoặc dao găm nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stilettos' luôn ở dạng số nhiều. Nó dùng để chỉ một kiểu giày đặc biệt, được biết đến với phần gót rất cao và nhọn, tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và thường được coi là quyến rũ. Không giống như 'high heels' là một thuật ngữ chung hơn, 'stilettos' ám chỉ một phong cách cụ thể.
Prepositions
"in stilettos" diễn tả việc ai đó đang đi hoặc mặc giày stiletto.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high stilettos (giày cao gót nhọn cao)
-
sharp sharp stilettos (giày gót nhọn sắc sảo/nhọn hoắt)
-
elegant elegant stilettos (giày cao gót nhọn thanh lịch)
-
killer killer stilettos (giày cao gót nhọn cực kỳ quyến rũ/ấn tượng)
-
wear wear stilettos (đi/mang giày cao gót nhọn)
-
strut strut in stilettos (điệu đà bước đi trong giày cao gót nhọn)
-
walk walk in stilettos (đi giày cao gót nhọn (thường ám chỉ khó khăn))
-
in in stilettos (đang đi giày cao gót nhọn)
Idioms
-
killer stilettos
giày cao gót nhọn cực kỳ quyến rũ/gợi cảm
"She wore killer stilettos that made her legs look endless."
(Cô ấy đi đôi giày gót nhọn cực kỳ quyến rũ khiến đôi chân trông dài miên man.)
-
sky-high stilettos
giày cao gót nhọn cao chót vót
"It's hard to balance in sky-high stilettos."
(Thật khó giữ thăng bằng khi đi những đôi giày gót nhọn cao chót vót.)
-
to walk in stilettos
đi bộ trên giày gót nhọn (thường ngụ ý khó khăn hoặc cần sự duyên dáng)
"Learning to walk gracefully in stilettos takes practice."
(Học cách đi duyên dáng trên giày gót nhọn cần có sự luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stilettos
Danh từGiày cao gót của phụ nữ với gót cao, mỏng và nhọn.
"She walked gracefully in her stilettos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilettos".
