(Top Banner Ad)
platform shoes
B1
Danh từ B1 Thời trang

platform shoes

UK: /ˈplætfɔːm ʃuːz/ • US: /ˈplætfɔːrm ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày platform giày đế bằng cao giày độn đế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes with thick soles, typically at least an inch or more in height, that elevate the wearer above the ground.

Vietnamese Meaning

Giày có đế dày, thường cao ít nhất một inch trở lên, giúp nâng người mang cao hơn so với mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing platform shoes to the party."

    "Cô ấy đã đi giày platform đến bữa tiệc."

  • "Platform shoes were popular in the 1970s."

    "Giày platform đã phổ biến vào những năm 1970."

  • "These platform shoes are really comfortable."

    "Đôi giày platform này thực sự rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platform Nền tảng, bục cao (phần đế giày cao, hay một sàn diễn, bục phát biểu)
Noun shoe Giày (nói chung, chỉ một chiếc hoặc một loại giày)
Noun shoemaker Thợ đóng giày
Adjective platformed Có đế cao, có bục (thường dùng để mô tả giày)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
platys (flat)
Latin
forma (shape)
Old French
plateforme (flat form)
English
platform (raised surface, then combined with 'shoes')

Nguồn gốc 'Platform'

Giày platform, hay giày đế xuồng, có lịch sử lâu đời, xuất hiện từ Hy Lạp cổ đại (kothorni) để giúp các diễn viên trên sân khấu trông cao hơn. Sau đó, chúng trở nên phổ biến ở Venice (chopines) vào thế kỷ 15-17, không chỉ giúp quý tộc tránh bùn lầy trên đường phố mà còn là biểu tượng thể hiện địa vị xã hội. Đến thập niên 1970 và 1990, giày platform lại trở thành một biểu tượng thời trang đình đám, gắn liền với phong cách disco và pop.

Usage Note

Giày platform thường được làm bằng nhiều chất liệu khác nhau như da, vải hoặc nhựa. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng, từ giày sandal đến bốt. Đôi khi chúng được mặc để tăng chiều cao, đôi khi đơn giản là để tạo phong cách thời trang độc đáo. Khác với giày cao gót (high heels) chỉ nâng phần gót, platform shoes nâng toàn bộ bàn chân, tạo cảm giác thoải mái hơn khi đi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platform shoes
  • chunky chunky platform shoes
    (giày platform đế thô, to bản)
  • sky-high sky-high platform shoes
    (giày platform cao ngất trời)
  • retro retro platform shoes
    (giày platform phong cách cổ điển)
  • disco disco platform shoes
    (giày platform kiểu disco)
Verb + platform shoes
  • wear wear platform shoes
    (mang/đi giày platform)
  • strut in strut in platform shoes
    (kiêu hãnh sải bước với giày platform)
  • design design platform shoes
    (thiết kế giày platform)
platform shoes + Verb
  • make platform shoes make you taller
    (giày platform làm bạn trông cao hơn)
  • hurt platform shoes can hurt your feet
    (giày platform có thể làm đau chân bạn)

Idioms

  • a killer pair of platform shoes

    Một đôi giày platform cực kỳ ấn tượng/đẹp/nổi bật (ám chỉ vẻ ngoài thu hút, 'đốn tim').

    "She walked into the party wearing a killer pair of platform shoes, turning heads everywhere."

    (Cô ấy bước vào bữa tiệc với một đôi giày platform cực kỳ ấn tượng, thu hút mọi ánh nhìn.)

  • step out in platform shoes

    Diện giày platform và xuất hiện (thường mang ý nghĩa tự tin, muốn gây chú ý hoặc thể hiện phong cách cá nhân).

    "She loved to step out in her vintage platform shoes, feeling like a disco queen."

    (Cô ấy rất thích diện những đôi giày platform cổ điển của mình, cảm thấy mình như một nữ hoàng disco.)

  • the platform shoes craze

    Cơn sốt giày platform; xu hướng giày platform rất phổ biến.

    "The platform shoes craze of the 70s defined an era of bold fashion."

    (Cơn sốt giày platform vào thập niên 70 đã định hình một kỷ nguyên thời trang táo bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platform shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày có đế dày, thường cao ít nhất một inch trở lên, giúp nâng người mang cao hơn so với mặt đất.

"She was wearing platform shoes to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platform shoes".

Từ Hy Lạp Cổ Đại đến Venice

Giày platform không phải là phát minh hiện đại. Chúng đã xuất hiện từ Hy Lạp cổ đại (gọi là kothorni) để giúp các diễn viên trên sân khấu trông cao lớn và ấn tượng hơn. Vào thế kỷ 15-17 ở Venice, giới quý tộc sử dụng giày platform (chopines) với đế rất cao để tránh bùn lầy trên đường phố, đồng thời thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội của họ.

Biểu Tượng Thời Trang Thập Niên 70 và 90

Giày platform trở thành một biểu tượng thời trang đình đám vào thập niên 1970, gắn liền với văn hóa disco, nhạc glam rock và phong cách phóng khoáng. Sau đó, chúng có màn tái xuất ngoạn mục vào thập niên 1990, được các nhóm nhạc pop như Spice Girls lăng xê, trở thành phụ kiện không thể thiếu cho phong cách grunge và rave, thể hiện cá tính mạnh mẽ và sự phá cách.