(Top Banner Ad)
pumps
A2
Noun A2 General

pumps

UK: /pʌmps/ • US: /pʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm giày cao gót bơm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids or compress gases.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company manufactures water pumps for agricultural use."

    "Công ty sản xuất máy bơm nước cho mục đích nông nghiệp."

  • "The heart pumps blood around the body."

    "Tim bơm máu đi khắp cơ thể."

  • "She wore red pumps to the event."

    "Cô ấy đi đôi giày cao gót đỏ đến sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump Bơm, máy bơm (thiết bị); giày búp bê, giày cao gót không quai (giày)
Verb pump Bơm (chất lỏng, khí); làm tăng lên nhanh chóng; làm phấn khích
Noun pumping Hành động bơm; sự vận hành của máy bơm
Adjective pumped (Thông tục) Phấn khích, tràn đầy năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pomp
Middle French
pompe
English
pump

Nguồn Gốc Giày Pumps

Ban đầu, từ 'pump' (sau này là 'pumps' số nhiều) xuất hiện từ tiếng Hà Lan trung cổ 'pomp', dùng để chỉ một loại giày nhẹ. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp trung cổ thành 'pompe', mô tả một đôi giày nhẹ, mềm, thường dùng để nhảy múa hoặc trong các nghi lễ. Đến thế kỷ 17, nó được mượn vào tiếng Anh, dần phát triển thành kiểu giày bít mũi không quai mà chúng ta biết đến ngày nay, đặc biệt phổ biến trong thời trang nữ giới.

Nguồn Gốc Thiết Bị Bơm

Đối với nghĩa 'máy bơm' hoặc hành động 'bơm', từ 'pump' có nguồn gốc khác, khả năng cao là từ tiếng Hà Lan trung cổ 'pumpe' hoặc tiếng Hạ Đức trung cổ 'pumpe', có thể là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh khi bơm.

Usage Note

This is the most common meaning. Pumps are used in a wide variety of applications, from pumping water to pumping oil. Consider the context to discern the specific type of pump being referred to (e.g., water pump, oil pump).

Prepositions

with for

Pumps *with* specific features or abilities. Pumps *for* a particular purpose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumps (Giày)
  • high-heeled high-heeled pumps
    (giày cao gót)
  • flat flat pumps
    (giày búp bê đế bệt)
  • black black pumps
    (giày bít mũi màu đen)
  • patent leather patent leather pumps
    (giày bít mũi da bóng)
  • court court pumps
    (giày cao gót bít mũi cổ điển)
Verb + pumps (Giày)
  • wear wear pumps
    (đi giày bít mũi/cao gót)
  • buy buy new pumps
    (mua giày bít mũi/cao gót mới)
  • take off take off one's pumps
    (cởi giày bít mũi/cao gót)
Noun + pumps (Thiết bị)
  • water water pumps
    (máy bơm nước)
  • fuel fuel pumps
    (bơm nhiên liệu (ví dụ: ở cây xăng))

Idioms

  • The heart pumps blood.

    Trái tim bơm máu đi khắp cơ thể.

    "The heart pumps blood to all parts of the body."

    (Trái tim bơm máu đến mọi bộ phận của cơ thể.)

  • It really pumps you up.

    Điều đó thực sự làm bạn phấn khích/tăng năng lượng.

    "Listening to rock music always pumps me up for a workout."

    (Nghe nhạc rock luôn khiến tôi phấn khích để tập luyện.)

  • The factory pumps out products.

    Nhà máy sản xuất/đẩy ra sản phẩm một cách nhanh chóng và liên tục.

    "That factory pumps out thousands of cars every week."

    (Nhà máy đó sản xuất hàng ngàn chiếc xe mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumps

Noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.

"The company manufactures water pumps for agricultural use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon starts, the organizers will have been pumping water out of the flooded areas for three days.
Vào thời điểm cuộc marathon bắt đầu, ban tổ chức sẽ đã bơm nước ra khỏi các khu vực ngập lụt trong ba ngày.
Phủ định
By next week, the factory won't have been pumping out so much pollution because of the new regulations.
Đến tuần tới, nhà máy sẽ không còn bơm ra quá nhiều ô nhiễm vì các quy định mới.
Nghi vấn
Will the company have been pumping gas into the reservoir for long before the environmentalists arrive?
Liệu công ty sẽ đã bơm khí vào hồ chứa được lâu trước khi các nhà bảo vệ môi trường đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumps".

Biểu Tượng Của Nữ Tính và Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'pumps' (đặc biệt là giày cao gót bít mũi) thường được coi là biểu tượng của sự nữ tính, thanh lịch và chuyên nghiệp. Chúng là lựa chọn phổ biến cho môi trường công sở, các sự kiện trang trọng hoặc buổi tiệc, mang lại vẻ ngoài tinh tế và tự tin cho người phụ nữ.

Sự Đa Dạng và Phong Cách

Giày 'pumps' rất đa dạng về kiểu dáng, từ 'ballet pumps' (giày búp bê đế bệt) thoải mái đến 'stiletto pumps' (giày cao gót nhọn) quyến rũ. Mỗi loại lại thể hiện một phong cách và phù hợp với những dịp khác nhau, cho thấy sự linh hoạt của chúng trong thời trang và phản ánh cá tính của người mang.