(Top Banner Ad)
flats
A2
noun A2 Nhà cửa, Địa lý, Âm nhạc

flats

UK: /flæts/ • US: /flæts/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ chung cư giày bệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rooms for living in, especially on one floor of a building; an apartment.

Vietnamese Meaning

Một dãy phòng dùng để ở, đặc biệt là trên một tầng của một tòa nhà; căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a modern block of flats."

    "Cô ấy sống trong một khu chung cư hiện đại."

  • "They live in a small flat near the city center."

    "Họ sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố."

  • "She wore black flats to the office."

    "Cô ấy đi giày bệt màu đen đến văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flat căn hộ (số ít), nốt giáng (âm nhạc), lốp xe bị xịt
Noun flats các căn hộ (số nhiều), giày bệt
Adjective flat bằng phẳng, dẹt, buồn tẻ, chắc chắn (trong câu trả lời)
Verb flatten làm phẳng, san bằng, đánh bẹt
Adverb flatly dứt khoát, thẳng thừng, bằng phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa, Địa lý, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Proto-Germanic
*flata-
Old Norse
flatr
Old English
flett
Middle English
flat
Modern English
flat / flats

Từ mặt phẳng đến căn hộ và giày

Từ "flats" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ các từ chỉ sự "bằng phẳng" hoặc "mặt phẳng" trong các ngôn ngữ cổ. Ban đầu, từ "flat" (dạng số ít) có thể được dùng để mô tả một bề mặt phẳng, một mặt đất bằng phẳng. Sau này, nó phát triển để chỉ một tầng nhà hoặc một căn hộ (vì nó là một không gian bằng phẳng trong một tòa nhà). Đến thế kỷ 20, nó còn được dùng để chỉ loại giày có đế thấp, bằng phẳng, mang lại sự thoải mái.

Usage Note

Từ 'flat' phổ biến hơn 'apartment' ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. 'Apartment' thường được dùng ở Bắc Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh, 'flat' có thể chỉ một căn hộ nhỏ và không đắt tiền.

Prepositions

in on

'- In': thường dùng để chỉ một khu vực rộng hơn hoặc một tập hợp các flats (ví dụ: in a block of flats).
- On: thường dùng để chỉ tầng cụ thể mà flat nằm (ví dụ: on the first floor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flats (căn hộ)
  • high-rise high-rise flats
    (căn hộ cao tầng)
  • council council flats
    (căn hộ hội đồng (nhà ở xã hội ở Anh))
  • modern modern flats
    (căn hộ hiện đại)
Adjective + flats (giày bệt)
  • ballet ballet flats
    (giày búp bê (giày bệt kiểu ba lê))
  • comfortable comfortable flats
    (giày bệt thoải mái)
  • stylish stylish flats
    (giày bệt sành điệu)
Verb + flats (căn hộ)
  • live in live in flats
    (sống trong căn hộ)
  • rent rent flats
    (thuê căn hộ)
  • move into move into flats
    (chuyển vào căn hộ)
Verb + flats (giày bệt)
  • wear wear flats
    (đi giày bệt)
  • take off take off flats
    (cởi giày bệt)

Idioms

  • a block of flats

    một khu/tòa nhà chung cư

    "They live in a large block of flats near the city center."

    (Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn gần trung tâm thành phố.)

  • ballet flats

    giày búp bê (giày bệt kiểu ba lê)

    "She prefers wearing ballet flats for comfort during her long workdays."

    (Cô ấy thích đi giày búp bê để thoải mái trong những ngày làm việc dài.)

  • on the flats

    trên mặt đất bằng phẳng (thường dùng trong đua ngựa hoặc địa hình)

    "The race horses performed well on the flats, showing great speed."

    (Những con ngựa đua đã biểu diễn tốt trên đường đua bằng phẳng, thể hiện tốc độ tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flats

noun
Lật mặt

Một dãy phòng dùng để ở, đặc biệt là trên một tầng của một tòa nhà; căn hộ.

"She lives in a modern block of flats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living in flats is becoming increasingly popular in big cities.
Sống trong các căn hộ đang trở nên ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn.
Phủ định
She doesn't mind living in flats.
Cô ấy không ngại sống trong các căn hộ.
Nghi vấn
Is buying flats a good investment?
Mua căn hộ có phải là một khoản đầu tư tốt không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live in flats is becoming more common in big cities.
Việc sống trong các căn hộ đang trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn.
Phủ định
I choose not to live in flats because I prefer houses.
Tôi chọn không sống trong các căn hộ vì tôi thích nhà hơn.
Nghi vấn
Why do you want to buy flats instead of a house?
Tại sao bạn muốn mua căn hộ chung cư thay vì một căn nhà?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy flats in this area, you will need to pay high maintenance fees.
Nếu bạn mua căn hộ ở khu vực này, bạn sẽ cần trả phí bảo trì cao.
Phủ định
If the ground is flat, we won't need to use so much concrete.
Nếu mặt đất bằng phẳng, chúng ta sẽ không cần sử dụng nhiều bê tông như vậy.
Nghi vấn
Will you be happy if you live in flats near the city center?
Bạn sẽ hạnh phúc chứ nếu bạn sống trong căn hộ gần trung tâm thành phố?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This building's flats are as flat as pancakes.
Những căn hộ trong tòa nhà này phẳng lì như bánh kếp.
Phủ định
Her flats are not less flat than his.
Căn hộ của cô ấy không kém phẳng so với căn hộ của anh ấy.
Nghi vấn
Are these the flattest flats in the city?
Đây có phải là những căn hộ phẳng nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flats".

Nhà ở xã hội ở Anh: 'Council Flats'

Ở Vương quốc Anh, "council flats" là các căn hộ do chính quyền địa phương (hội đồng) sở hữu và cho thuê với giá thấp cho những người có thu nhập hạn chế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nhà ở xã hội, giúp đảm bảo mọi người có nơi ở cơ bản. Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng gắn liền với những định kiến xã hội nhất định.

Giày bệt và xu hướng thời trang công sở

Giày bệt (flats) đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho cả phong cách hàng ngày và thời trang công sở, đặc biệt là đối với phụ nữ. Chúng được ưa chuộng vì sự thoải mái vượt trội so với giày cao gót, và ngày càng được chấp nhận rộng rãi trong nhiều môi trường làm việc, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về trang phục chuyên nghiệp và sự ưu tiên tính tiện dụng.