flats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rooms for living in, especially on one floor of a building; an apartment.
Vietnamese Meaning
Một dãy phòng dùng để ở, đặc biệt là trên một tầng của một tòa nhà; căn hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a modern block of flats."
"Cô ấy sống trong một khu chung cư hiện đại."
-
"They live in a small flat near the city center."
"Họ sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố."
-
"She wore black flats to the office."
"Cô ấy đi giày bệt màu đen đến văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flat' phổ biến hơn 'apartment' ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. 'Apartment' thường được dùng ở Bắc Mỹ. Trong tiếng Anh-Anh, 'flat' có thể chỉ một căn hộ nhỏ và không đắt tiền.
Prepositions
'- In': thường dùng để chỉ một khu vực rộng hơn hoặc một tập hợp các flats (ví dụ: in a block of flats).
- On: thường dùng để chỉ tầng cụ thể mà flat nằm (ví dụ: on the first floor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-rise high-rise flats (căn hộ cao tầng)
-
council council flats (căn hộ hội đồng (nhà ở xã hội ở Anh))
-
modern modern flats (căn hộ hiện đại)
-
ballet ballet flats (giày búp bê (giày bệt kiểu ba lê))
-
comfortable comfortable flats (giày bệt thoải mái)
-
stylish stylish flats (giày bệt sành điệu)
-
live in live in flats (sống trong căn hộ)
-
rent rent flats (thuê căn hộ)
-
move into move into flats (chuyển vào căn hộ)
-
wear wear flats (đi giày bệt)
-
take off take off flats (cởi giày bệt)
Idioms
-
a block of flats
một khu/tòa nhà chung cư
"They live in a large block of flats near the city center."
(Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn gần trung tâm thành phố.)
-
ballet flats
giày búp bê (giày bệt kiểu ba lê)
"She prefers wearing ballet flats for comfort during her long workdays."
(Cô ấy thích đi giày búp bê để thoải mái trong những ngày làm việc dài.)
-
on the flats
trên mặt đất bằng phẳng (thường dùng trong đua ngựa hoặc địa hình)
"The race horses performed well on the flats, showing great speed."
(Những con ngựa đua đã biểu diễn tốt trên đường đua bằng phẳng, thể hiện tốc độ tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flats
nounMột dãy phòng dùng để ở, đặc biệt là trên một tầng của một tòa nhà; căn hộ.
"She lives in a modern block of flats."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living in flats is becoming increasingly popular in big cities. |
Sống trong các căn hộ đang trở nên ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn. |
| Phủ định | She doesn't mind living in flats. |
Cô ấy không ngại sống trong các căn hộ. |
| Nghi vấn | Is buying flats a good investment? |
Mua căn hộ có phải là một khoản đầu tư tốt không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To live in flats is becoming more common in big cities. |
Việc sống trong các căn hộ đang trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn. |
| Phủ định | I choose not to live in flats because I prefer houses. |
Tôi chọn không sống trong các căn hộ vì tôi thích nhà hơn. |
| Nghi vấn | Why do you want to buy flats instead of a house? |
Tại sao bạn muốn mua căn hộ chung cư thay vì một căn nhà? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy flats in this area, you will need to pay high maintenance fees. |
Nếu bạn mua căn hộ ở khu vực này, bạn sẽ cần trả phí bảo trì cao. |
| Phủ định | If the ground is flat, we won't need to use so much concrete. |
Nếu mặt đất bằng phẳng, chúng ta sẽ không cần sử dụng nhiều bê tông như vậy. |
| Nghi vấn | Will you be happy if you live in flats near the city center? |
Bạn sẽ hạnh phúc chứ nếu bạn sống trong căn hộ gần trung tâm thành phố? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This building's flats are as flat as pancakes. |
Những căn hộ trong tòa nhà này phẳng lì như bánh kếp. |
| Phủ định | Her flats are not less flat than his. |
Căn hộ của cô ấy không kém phẳng so với căn hộ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are these the flattest flats in the city? |
Đây có phải là những căn hộ phẳng nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flats".
