(Top Banner Ad)
high heels
A2
Danh từ A2 Thời trang

high heels

UK: /ˈhaɪ ˈhiːlz/ • US: /ˈhaɪ ˈhiːlz/

Nghĩa tiếng Việt

giày cao gót guốc cao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes in which the heels are raised significantly above the level of the toes.

Vietnamese Meaning

Giày cao gót, giày có phần gót cao hơn đáng kể so với phần mũi giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked elegant in her high heels."

    "Cô ấy trông thanh lịch trong đôi giày cao gót của mình."

  • "Walking in high heels can be uncomfortable."

    "Đi giày cao gót có thể không thoải mái."

  • "Many women wear high heels for special occasions."

    "Nhiều phụ nữ mang giày cao gót cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heel gót chân
Adjective heeled có gót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hele
Old English
hēla
Proto-Germanic
*hanhilaz

Nguồn Gốc Của Giày Cao Gót

Giày cao gót ban đầu không phải dành cho phụ nữ! Chúng được sử dụng bởi kỵ binh Ba Tư để giúp họ giữ chân trong bàn đạp. Sau đó, giới quý tộc châu Âu đã bắt chước phong cách này như một biểu tượng của địa vị và sự giàu có. Dần dần, giày cao gót trở thành một phần của thời trang nữ.

Usage Note

Cụm từ 'high heels' luôn ở dạng số nhiều vì đề cập đến một đôi giày. Mức độ 'cao' của gót có thể khác nhau, từ vài centimet đến rất cao. Thường được mặc bởi phụ nữ, nhưng cũng có thể thấy ở nam giới trong một số bối cảnh nhất định (ví dụ: biểu diễn nghệ thuật). 'Heels' đề cập cụ thể đến phần gót, còn 'high' chỉ độ cao của nó. Có thể hiểu là 'giày có gót cao'.

Prepositions

in with

'in high heels' dùng để chỉ việc đang đi giày cao gót. Ví dụ: 'She walked gracefully in high heels.' 'with high heels' thường dùng để mô tả một đôi giày có đặc điểm là gót cao. Ví dụ: 'I bought a pair of red shoes with high heels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high heels
  • elegant elegant high heels
    (giày cao gót thanh lịch)
  • expensive expensive high heels
    (giày cao gót đắt tiền)
  • comfortable comfortable high heels
    (giày cao gót thoải mái)
Verb + high heels
  • wear wear high heels
    (mang giày cao gót)
  • walk in walk in high heels
    (đi giày cao gót)
  • stumble in stumble in high heels
    (vấp ngã khi đi giày cao gót)

Idioms

  • to kick up your heels

    vui vẻ, giải trí, ăn mừng

    "They kicked up their heels and danced all night."

    (Họ vui vẻ và nhảy múa suốt đêm.)

  • down at heel

    xuề xòa, tồi tàn, nghèo khó

    "The hotel was a bit down at heel, but it was clean."

    (Khách sạn có hơi tồi tàn, nhưng nó sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high heels

Danh từ
Lật mặt

Giày cao gót, giày có phần gót cao hơn đáng kể so với phần mũi giày.

"She looked elegant in her high heels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears high heels to the party.
Cô ấy mang giày cao gót đến bữa tiệc.
Phủ định
She doesn't wear high heels to work.
Cô ấy không mang giày cao gót đi làm.
Nghi vấn
Do you like high heels?
Bạn có thích giày cao gót không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the event was formal, she would have worn high heels.
Nếu cô ấy biết sự kiện đó trang trọng, cô ấy đã đi giày cao gót.
Phủ định
If I hadn't packed my high heels, I wouldn't have felt confident at the party.
Nếu tôi không mang theo giày cao gót, tôi đã không cảm thấy tự tin tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Would she have tripped if she hadn't been wearing such high heels?
Cô ấy có vấp ngã không nếu cô ấy không đi đôi giày cao gót như vậy?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sisters' high heels are always scattered around the room.
Giày cao gót của các chị gái tôi luôn vứt lung tung khắp phòng.
Phủ định
Those girls' high heels aren't allowed in the house.
Giày cao gót của những cô gái đó không được phép mang vào nhà.
Nghi vấn
Are John and Mary's high heels the same size?
Giày cao gót của John và Mary có cùng kích cỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high heels".

Biểu Tượng Quyền Lực và Vẻ Đẹp

Trong văn hóa phương Tây, giày cao gót thường được liên kết với nữ tính, sự quyến rũ và quyền lực. Chúng thường được mặc trong các dịp đặc biệt hoặc để thể hiện sự tự tin.

Quan Điểm Xã Hội Về Giày Cao Gót

Mặc dù phổ biến, giày cao gót cũng gây ra nhiều tranh cãi về sức khỏe và áp lực xã hội đối với phụ nữ phải mang chúng. Có nhiều quan điểm khác nhau về việc sử dụng giày cao gót trong các môi trường khác nhau.