stilt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of a pair of poles with supports for the feet to enable the wearer to walk at a distance above the ground.
Vietnamese Meaning
Một trong hai cột, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có gắn đế để đặt chân lên, giúp người đi có thể bước đi trên cao so với mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The houses in the flooded area were built on stilts."
"Những ngôi nhà ở khu vực ngập lụt được xây trên cọc."
-
"He walked across the field on stilts."
"Anh ấy đi qua cánh đồng bằng đôi cà kheo."
-
"The stilt houses are common in this region."
"Nhà sàn rất phổ biến ở vùng này."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stilts thường được sử dụng để giải trí, biểu diễn hoặc trong các công việc cần đến chiều cao như hái trái cây trên cây cao hoặc thi công ở những khu vực ngập nước. 'Stilt' chỉ vật dụng hỗ trợ đi lại trên cao; không nhầm lẫn với 'scaffolding' (giàn giáo) thường được dùng trong xây dựng và cố định.
Prepositions
on stilts: chỉ trạng thái cái gì đó được dựng trên cọc. with stilts: chỉ việc sử dụng cọc để làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high stilt (cà kheo cao, cột chống cao)
-
wooden wooden stilt (cà kheo gỗ)
-
long long stilt (cà kheo dài)
-
walk on walk on stilts (đi cà kheo)
-
build on build on stilts (xây dựng trên cột chống (nhà sàn))
-
live on live on stilts (sống trên nhà sàn)
-
stilt stilt house (nhà sàn)
-
stilt stilt walker (người đi cà kheo)
Idioms
-
on stilts
trên cà kheo (nghĩa đen); cao lêu nghêu, không tự nhiên (nghĩa bóng)
"The building seemed to stand on stilts, making it look unstable."
(Tòa nhà dường như đứng trên những cột chống cao, trông không vững chãi.)
-
stilted language/style
ngôn ngữ/phong cách cứng nhắc, gượng gạo, không tự nhiên
"His speech was so stilted that it was difficult to connect with the audience."
(Bài phát biểu của anh ấy quá cứng nhắc nên khó mà kết nối được với khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stilt
nounMột trong hai cột, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có gắn đế để đặt chân lên, giúp người đi có thể bước đi trên cao so với mặt đất.
"The houses in the flooded area were built on stilts."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses stilts to pick those mangoes from the tall tree. |
Anh ấy dùng cà kheo để hái những quả xoài đó từ cái cây cao. |
| Phủ định | They don't need stilts because the water level isn't high enough. |
Họ không cần cà kheo vì mực nước không đủ cao. |
| Nghi vấn | Does anyone here know how to walk on stilts? |
Có ai ở đây biết cách đi cà kheo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilt".
