(Top Banner Ad)
stilt
B2
noun B2 Đời sống, Xây dựng

stilt

UK: /stɪlt/ • US: /stɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

cà kheo nhà sàn (nếu dùng trong ngữ cảnh nhà cửa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a pair of poles with supports for the feet to enable the wearer to walk at a distance above the ground.

Vietnamese Meaning

Một trong hai cột, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có gắn đế để đặt chân lên, giúp người đi có thể bước đi trên cao so với mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The houses in the flooded area were built on stilts."

    "Những ngôi nhà ở khu vực ngập lụt được xây trên cọc."

  • "He walked across the field on stilts."

    "Anh ấy đi qua cánh đồng bằng đôi cà kheo."

  • "The stilt houses are common in this region."

    "Nhà sàn rất phổ biến ở vùng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stilt Cà kheo, cột chống, nhà sàn
Noun (plural) stilts Đôi cà kheo (dụng cụ để đi)
Adjective stilted Cứng nhắc, gượng gạo, không tự nhiên (về lời nói, phong cách)

Related Words

Subject Area

Đời sống, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*steltō
Old English
stilte
Middle English
stilte
Modern English
stilt

Nguồn gốc 'chống đỡ'

Từ "stilt" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stilte", liên quan đến một gốc từ Germanic cổ có nghĩa là "cứng, đứng vững". Điều này phản ánh chính xác chức năng của một chiếc cà kheo hay cột chống: tạo ra sự vững chãi và nâng đỡ, giúp mọi thứ đứng cao và ổn định.

Usage Note

Stilts thường được sử dụng để giải trí, biểu diễn hoặc trong các công việc cần đến chiều cao như hái trái cây trên cây cao hoặc thi công ở những khu vực ngập nước. 'Stilt' chỉ vật dụng hỗ trợ đi lại trên cao; không nhầm lẫn với 'scaffolding' (giàn giáo) thường được dùng trong xây dựng và cố định.

Prepositions

on with

on stilts: chỉ trạng thái cái gì đó được dựng trên cọc. with stilts: chỉ việc sử dụng cọc để làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stilt
  • high high stilt
    (cà kheo cao, cột chống cao)
  • wooden wooden stilt
    (cà kheo gỗ)
  • long long stilt
    (cà kheo dài)
Verb + stilt
  • walk on walk on stilts
    (đi cà kheo)
  • build on build on stilts
    (xây dựng trên cột chống (nhà sàn))
  • live on live on stilts
    (sống trên nhà sàn)
Noun + stilt
  • stilt stilt house
    (nhà sàn)
  • stilt stilt walker
    (người đi cà kheo)

Idioms

  • on stilts

    trên cà kheo (nghĩa đen); cao lêu nghêu, không tự nhiên (nghĩa bóng)

    "The building seemed to stand on stilts, making it look unstable."

    (Tòa nhà dường như đứng trên những cột chống cao, trông không vững chãi.)

  • stilted language/style

    ngôn ngữ/phong cách cứng nhắc, gượng gạo, không tự nhiên

    "His speech was so stilted that it was difficult to connect with the audience."

    (Bài phát biểu của anh ấy quá cứng nhắc nên khó mà kết nối được với khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stilt

noun
Lật mặt

Một trong hai cột, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có gắn đế để đặt chân lên, giúp người đi có thể bước đi trên cao so với mặt đất.

"The houses in the flooded area were built on stilts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses stilts to pick those mangoes from the tall tree.
Anh ấy dùng cà kheo để hái những quả xoài đó từ cái cây cao.
Phủ định
They don't need stilts because the water level isn't high enough.
Họ không cần cà kheo vì mực nước không đủ cao.
Nghi vấn
Does anyone here know how to walk on stilts?
Có ai ở đây biết cách đi cà kheo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilt".

Nghệ thuật đi cà kheo

Đi cà kheo là một hoạt động giải trí và biểu diễn truyền thống ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó thường xuất hiện trong các lễ hội, diễu hành và các buổi biểu diễn xiếc, nơi những người đi cà kheo cao lớn tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và mang lại niềm vui cho khán giả.

Nhà sàn

"Stilt house" hay nhà sàn là một kiểu kiến trúc phổ biến ở nhiều vùng đất thấp, ngập nước hoặc có nguy cơ lũ lụt. Chúng được xây dựng trên các cột chống cao để bảo vệ khỏi lũ lụt, động vật hoang dã và tận dụng luồng gió mát. Ở Việt Nam, nhà sàn là nét văn hóa đặc trưng của nhiều dân tộc thiểu số.