stilted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of writing or speech: too formal and unnatural.
Vietnamese Meaning
Diễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was stilted and unnatural."
"Bài phát biểu của anh ấy gò bó và thiếu tự nhiên."
-
"The dialogue in the play felt stilted and unrealistic."
"Lời thoại trong vở kịch nghe gò bó và thiếu thực tế."
-
"The diplomat's stilted language created a barrier between him and the local people."
"Ngôn ngữ gò bó của nhà ngoại giao tạo ra rào cản giữa ông ấy và người dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stilt | |
| Verb | to stilt | |
| Adverb | stiltedly | |
| Adjective | unstilted |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stilted' thường được dùng để phê phán cách diễn đạt thiếu tự nhiên, khô khan, cứng nhắc và có vẻ giả tạo do quá chú trọng đến hình thức, nghi thức hoặc từ ngữ cầu kỳ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chân thành hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Khác với 'formal' (trang trọng), 'stilted' không chỉ mang tính trang trọng mà còn có sắc thái giả tạo và khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very stilted (rất gượng gạo)
-
rather rather stilted (khá gượng gạo)
-
somewhat somewhat stilted (hơi gượng gạo)
-
awkwardly awkwardly stilted (gượng gạo một cách khó xử)
-
sound sound stilted (nghe có vẻ gượng gạo)
-
appear appear stilted (trông có vẻ gượng gạo)
-
feel feel stilted (cảm thấy gượng gạo)
-
become become stilted (trở nên gượng gạo)
-
language stilted language (ngôn ngữ gượng gạo)
-
dialogue stilted dialogue (đối thoại gượng gạo)
-
prose stilted prose (văn xuôi gượng gạo)
-
conversation stilted conversation (cuộc trò chuyện gượng gạo)
-
performance stilted performance (màn trình diễn gượng gạo)
-
movements stilted movements (những cử động gượng gạo)
Idioms
-
stilted language
ngôn ngữ gượng gạo, không tự nhiên, thiếu cảm xúc
"The script was criticized for its stilted language and unrealistic characters."
(Kịch bản bị chỉ trích vì ngôn ngữ gượng gạo và nhân vật không thực tế.)
-
stilted conversation
cuộc trò chuyện gượng gạo, khó khăn, thiếu thoải mái
"We had a rather stilted conversation at the dinner party."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện khá gượng gạo trong bữa tiệc tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stilted
adjectiveDiễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.
"His speech was stilted and unnatural."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor delivered his lines in a stilted manner. |
Diễn viên đọc thoại một cách gượng gạo. |
| Phủ định | She did not use stilted language in her presentation. |
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ cứng nhắc trong bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Did he find the formal setting stilted and uncomfortable? |
Anh ấy có thấy khung cảnh trang trọng gượng gạo và khó chịu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was stilted, wasn't it? |
Bài phát biểu của anh ấy gượng gạo, phải không? |
| Phủ định | Her performance wasn't stilted at all, was it? |
Màn trình diễn của cô ấy không hề gượng gạo chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | The dialogue sounds stilted, doesn't it? |
Lời thoại nghe có vẻ gượng gạo, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was stilted and unnatural. |
Bài phát biểu của anh ấy gượng gạo và không tự nhiên. |
| Phủ định | The conversation isn't stilted when they talk about their shared hobbies. |
Cuộc trò chuyện không gượng gạo khi họ nói về những sở thích chung. |
| Nghi vấn | Is her writing style intentionally stilted to create a sense of formality? |
Có phải phong cách viết của cô ấy cố tình gượng gạo để tạo cảm giác trang trọng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she presents her research, her speaking style will have become stilted due to excessive preparation. |
Vào thời điểm cô ấy trình bày nghiên cứu của mình, phong cách nói của cô ấy sẽ trở nên gượng gạo do chuẩn bị quá nhiều. |
| Phủ định | He won't have become stilted in his writing, even after years of academic work. |
Anh ấy sẽ không trở nên gượng gạo trong văn phong của mình, ngay cả sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực học thuật. |
| Nghi vấn | Will the dialogue in the play have become stilted by the third act? |
Liệu lời thoại trong vở kịch có trở nên gượng gạo vào hồi thứ ba không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to use stilted language when giving presentations, trying to sound more professional. |
Anh ấy từng sử dụng ngôn ngữ gượng gạo khi thuyết trình, cố gắng nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn. |
| Phủ định | She didn't use to be so stilted in her writing; it used to be much more natural and engaging. |
Cô ấy đã không từng gượng gạo như vậy trong văn viết của mình; nó từng tự nhiên và hấp dẫn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Did politicians use to speak in such a stilted manner, or has this become a more recent trend? |
Các chính trị gia có từng nói theo một cách gượng gạo như vậy không, hay đây chỉ là một xu hướng gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilted".
