(Top Banner Ad)
stilted
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học

stilted

UK: /ˈstɪltɪd/ • US: /ˈstɪltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

gò bó khô khan cứng nhắc thiếu tự nhiên khiên cưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of writing or speech: too formal and unnatural.

Vietnamese Meaning

Diễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was stilted and unnatural."

    "Bài phát biểu của anh ấy gò bó và thiếu tự nhiên."

  • "The dialogue in the play felt stilted and unrealistic."

    "Lời thoại trong vở kịch nghe gò bó và thiếu thực tế."

  • "The diplomat's stilted language created a barrier between him and the local people."

    "Ngôn ngữ gò bó của nhà ngoại giao tạo ra rào cản giữa ông ấy và người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stilt
Verb to stilt
Adverb stiltedly
Adjective unstilted

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stylte
Middle English
stilte
English (16th Century)
stilt
English (17th Century)
stilted

Nguồn gốc 'chân cao'

Từ "stilted" bắt nguồn từ danh từ "stilt", có nghĩa là "cái cà kheo" hoặc "cột chống". Ban đầu, từ này được dùng để mô tả những thứ được nâng cao trên cà kheo, chẳng hạn như nhà sàn hoặc người đi cà kheo. Dần dần, nghĩa của nó phát triển theo hướng ẩn dụ để chỉ cách nói chuyện, viết lách hoặc hành động không tự nhiên, gượng gạo, như thể bị nhấc bổng khỏi mặt đất và không chạm đến sự thật hoặc cảm xúc chân thật.

Usage Note

Từ 'stilted' thường được dùng để phê phán cách diễn đạt thiếu tự nhiên, khô khan, cứng nhắc và có vẻ giả tạo do quá chú trọng đến hình thức, nghi thức hoặc từ ngữ cầu kỳ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chân thành hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Khác với 'formal' (trang trọng), 'stilted' không chỉ mang tính trang trọng mà còn có sắc thái giả tạo và khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stilted
  • very very stilted
    (rất gượng gạo)
  • rather rather stilted
    (khá gượng gạo)
  • somewhat somewhat stilted
    (hơi gượng gạo)
  • awkwardly awkwardly stilted
    (gượng gạo một cách khó xử)
Verb + stilted
  • sound sound stilted
    (nghe có vẻ gượng gạo)
  • appear appear stilted
    (trông có vẻ gượng gạo)
  • feel feel stilted
    (cảm thấy gượng gạo)
  • become become stilted
    (trở nên gượng gạo)
Stilted + Noun
  • language stilted language
    (ngôn ngữ gượng gạo)
  • dialogue stilted dialogue
    (đối thoại gượng gạo)
  • prose stilted prose
    (văn xuôi gượng gạo)
  • conversation stilted conversation
    (cuộc trò chuyện gượng gạo)
  • performance stilted performance
    (màn trình diễn gượng gạo)
  • movements stilted movements
    (những cử động gượng gạo)

Idioms

  • stilted language

    ngôn ngữ gượng gạo, không tự nhiên, thiếu cảm xúc

    "The script was criticized for its stilted language and unrealistic characters."

    (Kịch bản bị chỉ trích vì ngôn ngữ gượng gạo và nhân vật không thực tế.)

  • stilted conversation

    cuộc trò chuyện gượng gạo, khó khăn, thiếu thoải mái

    "We had a rather stilted conversation at the dinner party."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện khá gượng gạo trong bữa tiệc tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stilted

adjective
Lật mặt

Diễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.

"His speech was stilted and unnatural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor delivered his lines in a stilted manner.
Diễn viên đọc thoại một cách gượng gạo.
Phủ định
She did not use stilted language in her presentation.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ cứng nhắc trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Did he find the formal setting stilted and uncomfortable?
Anh ấy có thấy khung cảnh trang trọng gượng gạo và khó chịu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was stilted, wasn't it?
Bài phát biểu của anh ấy gượng gạo, phải không?
Phủ định
Her performance wasn't stilted at all, was it?
Màn trình diễn của cô ấy không hề gượng gạo chút nào, phải không?
Nghi vấn
The dialogue sounds stilted, doesn't it?
Lời thoại nghe có vẻ gượng gạo, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was stilted and unnatural.
Bài phát biểu của anh ấy gượng gạo và không tự nhiên.
Phủ định
The conversation isn't stilted when they talk about their shared hobbies.
Cuộc trò chuyện không gượng gạo khi họ nói về những sở thích chung.
Nghi vấn
Is her writing style intentionally stilted to create a sense of formality?
Có phải phong cách viết của cô ấy cố tình gượng gạo để tạo cảm giác trang trọng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she presents her research, her speaking style will have become stilted due to excessive preparation.
Vào thời điểm cô ấy trình bày nghiên cứu của mình, phong cách nói của cô ấy sẽ trở nên gượng gạo do chuẩn bị quá nhiều.
Phủ định
He won't have become stilted in his writing, even after years of academic work.
Anh ấy sẽ không trở nên gượng gạo trong văn phong của mình, ngay cả sau nhiều năm làm việc trong lĩnh vực học thuật.
Nghi vấn
Will the dialogue in the play have become stilted by the third act?
Liệu lời thoại trong vở kịch có trở nên gượng gạo vào hồi thứ ba không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to use stilted language when giving presentations, trying to sound more professional.
Anh ấy từng sử dụng ngôn ngữ gượng gạo khi thuyết trình, cố gắng nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn.
Phủ định
She didn't use to be so stilted in her writing; it used to be much more natural and engaging.
Cô ấy đã không từng gượng gạo như vậy trong văn viết của mình; nó từng tự nhiên và hấp dẫn hơn nhiều.
Nghi vấn
Did politicians use to speak in such a stilted manner, or has this become a more recent trend?
Các chính trị gia có từng nói theo một cách gượng gạo như vậy không, hay đây chỉ là một xu hướng gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stilted".

Giá trị của sự tự nhiên trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp được đánh giá cao khi nó tự nhiên, chân thật và trôi chảy. Từ "stilted" thường được dùng để chỉ trích phong cách giao tiếp quá trang trọng, gượng gạo hoặc thiếu sự kết nối cảm xúc, điều này có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc khó gần. Nó gợi ý một sự "nâng cao" giả tạo, không cho phép sự tự do của biểu cảm.

Liên hệ với 'cà kheo'

Nguồn gốc của "stilted" từ "stilt" (cà kheo) gợi lên hình ảnh một người đi trên những chiếc cột cao, không vững chãi và khó di chuyển một cách tự nhiên. Hình ảnh ẩn dụ này minh họa cho sự khó khăn, không thoải mái và thiếu tự do khi ai đó thể hiện bản thân một cách gượng gạo, như thể đang bước đi trên cà kheo chứ không phải trên mặt đất vững chắc.