(Top Banner Ad)
pole
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

pole

UK: /pəʊl/ • US: /poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột sào cực (địa lý, nam châm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, slender, rounded piece of wood or other material.

Vietnamese Meaning

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, thon, và tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flag was flying high on the pole."

    "Lá cờ tung bay cao trên cột."

  • "The circus performer climbed the pole with ease."

    "Người biểu diễn xiếc leo lên cột một cách dễ dàng."

  • "He reached the South Pole after a long journey."

    "Anh ấy đã đến Nam Cực sau một hành trình dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pole đẩy bằng sào (thuyền); cắm cọc/sào
Adjective polar thuộc địa cực; đối cực
Verb polarize phân cực; gây chia rẽ thành hai phe đối lập
Noun polarization sự phân cực; sự chia rẽ
Noun polestar Sao Bắc Cực; ngôi sao dẫn đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak-
Latin
pālus
Old English
pāl
Middle English
pol
Modern English
pole

Nguồn gốc 'pole' (cây sào, cột)

Từ 'pole' với nghĩa là cây sào, cột có nguồn gốc từ từ 'pālus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cọc, cây nọc'. Từ này ban đầu có thể liên quan đến hành động 'cắm chặt' hoặc 'cố định'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'pāl', chỉ một cái cọc gỗ dài dùng để chống đỡ hoặc làm ranh giới. Điều thú vị là, từ 'palisade' (hàng rào cọc) cũng có cùng nguồn gốc này, cho thấy sự liên kết chặt chẽ với các cấu trúc dựng đứng bằng gỗ.

Nguồn gốc 'pole' (địa cực)

Một nghĩa khác của 'pole' là 'địa cực' (như Bắc Cực, Nam Cực) có nguồn gốc khác biệt. Nó đến từ từ 'polus' trong tiếng Latin, mà bản thân nó lại mượn từ 'pólos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'trục, điểm xoay'. Nghĩa này phản ánh khái niệm về các điểm cố định mà Trái Đất hoặc các thiên thể khác xoay quanh, tượng trưng cho các điểm xa nhất và đối lập.

Usage Note

Từ 'pole' thường dùng để chỉ một vật thể dài, mảnh, và thẳng đứng. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc nhựa. Cần phân biệt với 'post', thường dày và chắc chắn hơn, và 'rod', thường nhỏ và linh hoạt hơn.

Prepositions

on around

on the pole (trên cột): đề cập đến vị trí trên đỉnh hoặc dọc theo chiều dài của cột. around the pole (quanh cột): đề cập đến vị trí bao quanh cột.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pole
  • north the North Pole
    (Bắc Cực)
  • south the South Pole
    (Nam Cực)
  • telegraph a telegraph pole
    (cột điện thoại/điện tín)
  • fishing a fishing pole
    (cần câu cá)
  • magnetic a magnetic pole
    (cực từ)
Động từ + pole
  • climb climb a pole
    (leo cột)
  • plant plant a pole
    (cắm cọc/sào)
Danh từ ghép với pole
  • pole pole position
    (vị trí xuất phát đầu (trong đua xe))
  • pole pole vault
    (môn nhảy sào)

Idioms

  • poles apart

    hoàn toàn khác biệt, đối lập về ý kiến/tính cách

    "Despite being siblings, they are poles apart in their personalities."

    (Dù là anh em ruột, họ có tính cách hoàn toàn đối lập.)

  • not touch something with a ten-foot pole

    hoàn toàn không muốn dính dáng, tránh xa một điều gì đó

    "I wouldn't touch that old car with a ten-foot pole; it looks like it's about to fall apart."

    (Tôi sẽ không bao giờ đụng vào chiếc xe cũ đó; trông nó cứ như sắp rã ra rồi.)

  • from pole to pole

    khắp nơi trên thế giới, từ cực này đến cực kia

    "Explorers in the past often dreamed of traveling from pole to pole."

    (Những nhà thám hiểm trong quá khứ thường mơ ước được đi khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pole

danh từ
Lật mặt

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, thon, và tròn.

"The flag was flying high on the pole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pole".

Khiêu vũ Maypole (Maypole Dancing)

Khiêu vũ Maypole là một truyền thống dân gian lâu đời ở Châu Âu, đặc biệt phổ biến trong các lễ hội mùa xuân như ngày 1 tháng 5 (May Day). Một cây cột cao (maypole) được dựng lên, thường được trang trí bằng hoa và ruy băng. Những người tham gia sẽ nhảy múa vòng quanh cây cột, mỗi người giữ một dải ruy băng và tết chúng lại thành các mẫu phức tạp quanh cột khi nhảy. Đây là một biểu tượng của sự sinh sôi, sức sống và niềm vui chào đón mùa xuân.

Bắc Cực và Ông già Noel

Bắc Cực (North Pole) không chỉ là một điểm địa lý mà còn là nơi gắn liền với nhiều truyền thuyết và văn hóa phương Tây. Theo truyền thuyết, đây là nơi Ông già Noel (Santa Claus) sinh sống và làm việc với các chú lùn của mình, chuẩn bị quà Giáng Sinh cho trẻ em trên khắp thế giới. Điều này đã tạo nên một hình ảnh thần thoại và đầy mê hoặc về Bắc Cực, đặc biệt đối với trẻ em, biến nó thành một biểu tượng của phép màu và sự hào phóng.