pole
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pole'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, thon, và tròn.
Ví dụ Thực tế với 'Pole'
-
"The flag was flying high on the pole."
"Lá cờ tung bay cao trên cột."
-
"The circus performer climbed the pole with ease."
"Người biểu diễn xiếc leo lên cột một cách dễ dàng."
-
"He reached the South Pole after a long journey."
"Anh ấy đã đến Nam Cực sau một hành trình dài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pole'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pole'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pole' thường dùng để chỉ một vật thể dài, mảnh, và thẳng đứng. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc nhựa. Cần phân biệt với 'post', thường dày và chắc chắn hơn, và 'rod', thường nhỏ và linh hoạt hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on the pole (trên cột): đề cập đến vị trí trên đỉnh hoặc dọc theo chiều dài của cột. around the pole (quanh cột): đề cập đến vị trí bao quanh cột.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pole'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.