(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pole
A2

pole

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cột sào cực (địa lý, nam châm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh gỗ hoặc vật liệu khác dài, thon, và tròn.

Definition (English Meaning)

A long, slender, rounded piece of wood or other material.

Ví dụ Thực tế với 'Pole'

  • "The flag was flying high on the pole."

    "Lá cờ tung bay cao trên cột."

  • "The circus performer climbed the pole with ease."

    "Người biểu diễn xiếc leo lên cột một cách dễ dàng."

  • "He reached the South Pole after a long journey."

    "Anh ấy đã đến Nam Cực sau một hành trình dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Địa lý Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Pole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pole' thường dùng để chỉ một vật thể dài, mảnh, và thẳng đứng. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, hoặc nhựa. Cần phân biệt với 'post', thường dày và chắc chắn hơn, và 'rod', thường nhỏ và linh hoạt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on around

on the pole (trên cột): đề cập đến vị trí trên đỉnh hoặc dọc theo chiều dài của cột. around the pole (quanh cột): đề cập đến vị trí bao quanh cột.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pole'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)