(Top Banner Ad)
stimulants
C1
noun C1 Y học/Dược học

stimulants

UK: /ˈstɪmjʊlənts/ • US: /ˈstɪmjələnts/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích thuốc kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs that speed up the activity of the heart and brain.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc hoặc chất kích thích làm tăng tốc hoạt động của tim và não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors sometimes prescribe stimulants to treat ADHD."

    "Bác sĩ đôi khi kê đơn thuốc kích thích để điều trị ADHD."

  • "The abuse of stimulants can lead to serious health problems."

    "Việc lạm dụng các chất kích thích có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Stimulants are often used by students to help them study."

    "Các chất kích thích thường được sinh viên sử dụng để giúp họ học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng khởi
Noun stimulus tác nhân kích thích, yếu tố kích thích (số ít)
Noun stimuli các tác nhân kích thích, các yếu tố kích thích (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulant

Từ 'cái roi' đến 'chất kích thích'

Từ 'stimulants' mà chúng ta dùng ngày nay có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stimulus', nghĩa là 'cái roi mây' hoặc 'vật nhọn dùng để thúc đẩy, chọc vào'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'stimulare' (kích thích, thúc đẩy). Đến thế kỷ 18, từ 'stimulant' xuất hiện trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một chất hoặc yếu tố kích thích cơ thể, tâm trí, hoặc hoạt động. Như vậy, từ nguyên cho thấy 'stimulants' luôn gắn liền với ý nghĩa của sự thúc đẩy, khơi dậy, tương tự như việc dùng roi mây để thúc giục một con vật di chuyển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, dẫn đến tăng sự tỉnh táo, tập trung và năng lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức hoặc lạm dụng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như lo lắng, mất ngủ, và các vấn đề về tim mạch. Cần phân biệt với các chất kích thích tự nhiên như caffeine, mặc dù caffeine cũng có tác dụng tương tự nhưng ở mức độ nhẹ hơn.

Prepositions

on in

on stimulants (đang sử dụng chất kích thích), in stimulants (trong các chất kích thích). Ví dụ: He is on stimulants to treat his ADHD. The dangers in stimulants are often underestimated.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulants
  • strong strong stimulants
    (chất kích thích mạnh)
  • mild mild stimulants
    (chất kích thích nhẹ)
  • illicit illicit stimulants
    (chất kích thích bất hợp pháp)
  • legal legal stimulants
    (chất kích thích hợp pháp)
  • prescription prescription stimulants
    (chất kích thích kê đơn)
  • natural natural stimulants
    (chất kích thích tự nhiên)
Verb + stimulants
  • take take stimulants
    (dùng chất kích thích)
  • use use stimulants
    (sử dụng chất kích thích)
  • abuse abuse stimulants
    (lạm dụng chất kích thích)
  • prescribe prescribe stimulants
    (kê đơn chất kích thích)
  • avoid avoid stimulants
    (tránh chất kích thích)
Noun + stimulants
  • effects of the effects of stimulants
    (tác dụng của chất kích thích)
  • types of types of stimulants
    (các loại chất kích thích)
  • dose of a dose of stimulants
    (một liều chất kích thích)

Idioms

  • on stimulants

    đang sử dụng chất kích thích (thường ám chỉ việc dùng để tăng cường hiệu suất hoặc lạm dụng)

    "He seemed to be on stimulants, talking very fast and not sleeping."

    (Anh ta dường như đang dùng chất kích thích, nói rất nhanh và không ngủ.)

  • a stimulant effect

    tác dụng kích thích

    "Coffee has a stimulant effect that helps people stay awake."

    (Cà phê có tác dụng kích thích giúp mọi người tỉnh táo.)

  • addiction to stimulants

    nghiện chất kích thích

    "Addiction to stimulants can have severe health consequences."

    (Nghiện chất kích thích có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulants

noun
Lật mặt

Các loại thuốc hoặc chất kích thích làm tăng tốc hoạt động của tim và não.

"Doctors sometimes prescribe stimulants to treat ADHD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulants".

Kích thích và Xã hội: Con dao hai lưỡi

Trong xã hội hiện đại, chất kích thích (stimulants) có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, các chất như caffeine trong cà phê hay đồ uống năng lượng được chấp nhận rộng rãi để tăng cường sự tỉnh táo và năng suất. Mặt khác, những chất kích thích mạnh hơn, đặc biệt là các loại ma túy bất hợp pháp, lại gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng và pháp luật. Ranh giới giữa 'hỗ trợ' và 'lạm dụng' thường rất mong manh, phản ánh sự phức tạp trong mối quan hệ giữa con người và các chất này.

Hiệu suất và Sức khỏe Tâm thần

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập cạnh tranh, đôi khi thúc đẩy việc sử dụng chất kích thích để đạt hiệu suất cao hơn. Sinh viên có thể dùng thuốc kê đơn để tập trung ôn thi, trong khi người đi làm dùng cà phê liên tục để giữ tỉnh táo. Điều này đặt ra câu hỏi về áp lực xã hội và tác động lâu dài của việc phụ thuộc vào chất kích thích đối với sức khỏe tâm thần, cân bằng cuộc sống và năng lực tự nhiên của mỗi người.