(Top Banner Ad)
depressants
C1
Noun (plural) C1 Y học/Dược học

depressants

UK: /dɪˈpresənts/ • US: /dɪˈpresənts/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ức chế chất ức chế thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs that reduce functional or nervous activity.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc làm giảm hoạt động chức năng hoặc thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor warned him about the dangers of mixing depressants like alcohol and sleeping pills."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về sự nguy hiểm của việc trộn lẫn các chất ức chế như rượu và thuốc ngủ."

  • "Depressants can be addictive and should only be taken under a doctor's supervision."

    "Thuốc ức chế thần kinh có thể gây nghiện và chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ."

  • "Mixing different types of depressants can be fatal."

    "Việc trộn lẫn các loại thuốc ức chế thần kinh khác nhau có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depress làm suy yếu, làm giảm
Noun depression sự suy giảm, bệnh trầm cảm
Adjective depressed cảm thấy buồn bã, suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
depressus
English
depress
English
depressants

Nguồn Gốc của 'Depressants'

Từ 'depressants' xuất phát từ động từ 'depress' trong tiếng Anh, có nghĩa là làm giảm hoặc làm chậm hoạt động. 'Depress' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'depressus', nghĩa là 'bị ấn xuống'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ sự suy giảm về tinh thần hoặc thể chất. Trong y học, 'depressants' được dùng để chỉ các chất làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương.

Usage Note

Thuốc ức chế thần kinh hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, thường dẫn đến cảm giác thư giãn, buồn ngủ hoặc giảm lo lắng. Chúng có thể bao gồm rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ và thuốc giảm đau opioid. Việc sử dụng 'depressants' có thể dẫn đến nghiện và có những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe.

Prepositions

on for

'- Depressants on the central nervous system' ám chỉ tác động trực tiếp của thuốc lên hệ thần kinh trung ương.
- 'Depressants for anxiety' đề cập đến việc sử dụng thuốc ức chế để điều trị lo âu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + depressants
  • powerful powerful depressants
    (thuốc ức chế mạnh)
  • prescription prescription depressants
    (thuốc ức chế kê đơn)
Động từ + depressants
  • take take depressants
    (uống thuốc ức chế)
  • avoid avoid depressants
    (tránh dùng thuốc ức chế)

Idioms

  • Not applicable for 'depressants' in common idiom usage

    Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'depressants' theo nghĩa đen.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depressants

Noun (plural)
Lật mặt

Các loại thuốc làm giảm hoạt động chức năng hoặc thần kinh.

"The doctor warned him about the dangers of mixing depressants like alcohol and sleeping pills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some consider depressants a necessary evil for managing certain conditions.
Một số người coi thuốc an thần là một điều xấu cần thiết để kiểm soát một số bệnh.
Phủ định
Nobody I know uses depressants recreationally; they are generally prescribed for specific medical reasons.
Không ai tôi biết sử dụng thuốc an thần để giải trí; chúng thường được kê đơn cho các lý do y tế cụ thể.
Nghi vấn
Do you know anyone who is currently taking depressants under a doctor's supervision?
Bạn có biết ai hiện đang dùng thuốc an thần dưới sự giám sát của bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depressants".

Sử Dụng Thuốc Ức Chế và Văn Hóa

Việc sử dụng thuốc ức chế (depressants) cần được xem xét cẩn thận trong bối cảnh văn hóa và xã hội. Ở nhiều quốc gia, việc lạm dụng thuốc, bao gồm cả thuốc ức chế, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và xã hội. Tư vấn từ chuyên gia y tế là rất quan trọng trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.