(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stogie
B2

stogie

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xì gà rẻ tiền xì gà thô
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stogie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xì gà, đặc biệt là loại dài, mỏng và không đắt tiền.

Definition (English Meaning)

A cigar, especially a long, thin, inexpensive one.

Ví dụ Thực tế với 'Stogie'

  • "He always smoked a stogie after a long day's work."

    "Anh ấy luôn hút một điếu xì gà sau một ngày làm việc dài."

  • "The old prospector sat by the campfire, puffing on a stogie."

    "Người tìm vàng già ngồi bên đống lửa trại, rít một điếu xì gà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stogie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stogie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cigar(xì gà)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tobacco(thuốc lá)
smoke(khói)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thuốc lá

Ghi chú Cách dùng 'Stogie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stogie' thường mang nghĩa một điếu xì gà rẻ tiền, thô hơn so với các loại xì gà cao cấp. Nó có thể ám chỉ đến kích thước hoặc chất lượng thuốc lá được sử dụng. Nó thường được liên tưởng đến những người lao động, công nhân, hoặc những người có lối sống giản dị hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stogie'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He smoked a stogie after dinner.
Anh ấy hút một điếu xì gà sau bữa tối.
Phủ định
She did not buy a stogie at the tobacco shop.
Cô ấy đã không mua một điếu xì gà tại cửa hàng thuốc lá.
Nghi vấn
Did he offer you a stogie?
Anh ấy có mời bạn một điếu xì gà không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will buy a stogie after dinner tonight.
Anh ấy sẽ mua một điếu xì gà sau bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to smoke that stogie; it's too strong.
Cô ấy sẽ không hút điếu xì gà đó; nó quá mạnh.
Nghi vấn
Will they share a stogie after the game?
Họ sẽ chia nhau một điếu xì gà sau trận đấu chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)