(Top Banner Ad)
smoke
A2
noun A2 Đời sống, Môi trường

smoke

UK: /sməʊk/ • US: /smoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

khói hút thuốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visible suspension of carbon or other particles in air, typically one emitted from a burning substance.

Vietnamese Meaning

Khói; sự hỗn hợp nhìn thấy được của các hạt carbon hoặc các hạt khác trong không khí, thường là từ một chất đang cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with the smoke of burning wood."

    "Không khí đặc quánh khói của gỗ cháy."

  • "Don't smoke in the hospital."

    "Đừng hút thuốc trong bệnh viện."

  • "I could see smoke rising from the chimney."

    "Tôi có thể thấy khói bốc lên từ ống khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoker Người hút thuốc; toa xe/phòng dành cho người hút thuốc
Noun smoking Hành động hút thuốc (danh động từ)
Adjective smoky Đầy khói, có mùi khói
Adjective smokeless Không khói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smaug-
Proto-Germanic
*smaukaz
Old English
smoca
Middle English
smok
Modern English
smoke

Nguồn gốc cổ xưa của khói

Từ 'smoke' có nguồn gốc rất xa xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *smaug- hoặc *smok-, có nghĩa là 'khói, hơi'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy thành *smaukaz, rồi đến tiếng Anh cổ là 'smoca' (danh từ) và 'smocian' (động từ). Sự liên kết giữa 'khói' và 'mùi' hay 'hơi' đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước, phản ánh trải nghiệm cơ bản của con người với hiện tượng này.

Usage Note

Khói là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Nó có thể gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe.

Prepositions

of from

‘Smoke of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của khói (ví dụ: smoke of a fire). ‘Smoke from’ cũng tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của khói (ví dụ: smoke from the chimney).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smoke
  • thick thick smoke
    (khói dày đặc)
  • heavy heavy smoke
    (khói nặng (chỉ sự dày đặc, đậm đặc))
  • passive passive smoke / secondhand smoke
    (khói thuốc thụ động)
  • acrid acrid smoke
    (khói hăng, khói cay xè)
Verb + smoke
  • produce produce smoke
    (tạo ra khói)
  • emit emit smoke / give off smoke
    (thải ra khói)
  • inhale inhale smoke
    (hít khói)
  • quit quit smoking / stop smoking
    (bỏ hút thuốc)
Smoke + Verb
  • rises smoke rises
    (khói bốc lên)
  • drifts smoke drifts
    (khói bay lượn, khói trôi)
  • billows smoke billows
    (khói cuồn cuộn)

Idioms

  • Where there's smoke, there's fire.

    Không có lửa làm sao có khói; mọi tin đồn đều có cơ sở.

    "I heard rumors about the CEO resigning. Well, where there's smoke, there's fire."

    (Tôi nghe tin đồn về việc CEO từ chức. Chà, không có lửa làm sao có khói.)

  • Go up in smoke.

    Tan thành mây khói, tiêu tan vô ích.

    "All his plans for the new business went up in smoke when he couldn't get the loan."

    (Tất cả kế hoạch kinh doanh mới của anh ấy đều tan thành mây khói khi anh ấy không thể vay được tiền.)

  • Smoke and mirrors.

    Mánh khóe che mắt, đánh lừa; sự đánh lạc hướng để che giấu sự thật.

    "The politician's promises were just smoke and mirrors to distract voters from the real issues."

    (Những lời hứa của chính trị gia chỉ là mánh khóe che mắt để đánh lạc hướng cử tri khỏi những vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smoke

noun
Lật mặt

Khói; sự hỗn hợp nhìn thấy được của các hạt carbon hoặc các hạt khác trong không khí, thường là từ một chất đang cháy.

"The air was thick with the smoke of burning wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was on fire: smoke billowed from every window.
Tòa nhà bốc cháy: khói bốc lên từ mọi cửa sổ.
Phủ định
He didn't smoke: a conscious choice for his health.
Anh ấy không hút thuốc: một lựa chọn có ý thức cho sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Does she smoke: a habit she's trying to quit?
Cô ấy có hút thuốc không: một thói quen mà cô ấy đang cố gắng bỏ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will smoke a cigar after dinner.
Anh ấy sẽ hút xì gà sau bữa tối.
Phủ định
They are not going to smoke in this building.
Họ sẽ không hút thuốc trong tòa nhà này.
Nghi vấn
Will you smoke if I offer you a cigarette?
Bạn sẽ hút thuốc nếu tôi mời bạn một điếu thuốc chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was smoking a cigarette when I saw him.
Anh ấy đang hút thuốc lá khi tôi nhìn thấy anh ấy.
Phủ định
They weren't smoking in the non-smoking area.
Họ không hút thuốc trong khu vực cấm hút thuốc.
Nghi vấn
Were you smoking when the fire alarm went off?
Bạn có đang hút thuốc khi chuông báo cháy vang lên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't smoked so much when I was younger.
Tôi ước tôi đã không hút thuốc nhiều khi còn trẻ.
Phủ định
If only he wouldn't smoke in the house; it's so unpleasant.
Ước gì anh ấy đừng hút thuốc trong nhà; thật là khó chịu.
Nghi vấn
Do you wish you could smoke without getting addicted?
Bạn có ước mình có thể hút thuốc mà không bị nghiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smoke".

Quy định cấm hút thuốc ở nơi công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, có những quy định nghiêm ngặt cấm hút thuốc ở nơi công cộng như nhà hàng, quán bar, văn phòng, và phương tiện giao thông. Điều này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi tác hại của khói thuốc thụ động và giảm tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến hút thuốc. Đây là một sự thay đổi văn hóa lớn trong vài thập kỷ qua.

Tín hiệu khói của người Mỹ bản địa

Trong lịch sử, nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa đã sử dụng tín hiệu khói để liên lạc đường dài, đặc biệt là ở các vùng đất rộng lớn. Bằng cách điều chỉnh lượng khói và khoảng cách giữa các 'cột khói' (tạo ra bằng cách che và bỏ tấm chăn lên lửa), họ có thể truyền tải các thông điệp đơn giản như 'nguy hiểm', 'an toàn' hoặc 'đang đến'.