cigar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cigar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bó lá thuốc lá khô và lên men được cuộn chặt lại để hút.
Definition (English Meaning)
A tightly rolled bundle of dried and fermented tobacco leaves that is lit for smoking.
Ví dụ Thực tế với 'Cigar'
-
"He lit a cigar and puffed contentedly."
"Anh ấy châm một điếu xì gà và rít một cách mãn nguyện."
-
"The smell of cigars filled the room."
"Mùi xì gà lan tỏa khắp phòng."
-
"Cuban cigars are known for their high quality."
"Xì gà Cuba nổi tiếng với chất lượng cao của chúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cigar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cigar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cigar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cigar thường được hút chậm rãi, không như thuốc lá điếu (cigarette) hút nhanh hơn. Cigar thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và thư giãn. Kích thước, hương vị và giá cả của cigar rất đa dạng, phụ thuộc vào loại lá thuốc lá và quy trình sản xuất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng 'with' để chỉ hành động đi kèm với việc hút cigar. Ví dụ: 'He often relaxes with a cigar and a glass of brandy'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cigar'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He smokes a cigar after dinner.
|
Anh ấy hút xì gà sau bữa tối. |
| Phủ định |
He doesn't smoke a cigar.
|
Anh ấy không hút xì gà. |
| Nghi vấn |
Who smokes a cigar in this room?
|
Ai hút xì gà trong phòng này? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he retires, he will have smoked hundreds of cigars.
|
Đến khi ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã hút hàng trăm điếu xì gà. |
| Phủ định |
By next year, they won't have sold all the cigars in the shop.
|
Đến năm sau, họ sẽ chưa bán hết xì gà trong cửa hàng. |
| Nghi vấn |
Will she have finished smoking that cigar before the meeting starts?
|
Cô ấy sẽ đã hút xong điếu xì gà đó trước khi cuộc họp bắt đầu chứ? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will smoke a cigar after dinner.
|
Anh ấy sẽ hút một điếu xì gà sau bữa tối. |
| Phủ định |
She is not going to buy a cigar for him.
|
Cô ấy sẽ không mua một điếu xì gà cho anh ấy. |
| Nghi vấn |
Will they offer a cigar to the guests?
|
Họ sẽ mời xì gà cho khách chứ? |