(Top Banner Ad)
stonewall
C1
danh từ C1 Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

stonewall

UK: /ˈstəʊnwɔːl/ • US: /ˈstoʊnwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở bưng bít thông tin từ chối trả lời né tránh câu hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive wall made of stones.

Vietnamese Meaning

Một bức tường phòng thủ được làm bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old stonewall protected the castle from invaders."

    "Bức tường đá cổ bảo vệ lâu đài khỏi những kẻ xâm lược."

  • "The government has been accused of stonewalling on the release of the documents."

    "Chính phủ đã bị cáo buộc cản trở việc công bố các tài liệu."

  • "She refused to answer the reporter's questions, effectively stonewalling the interview."

    "Cô ấy từ chối trả lời các câu hỏi của phóng viên, và trên thực tế đã chặn đứng cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stonewall cố tình trì hoãn, cản trở (thường bằng cách từ chối trả lời hoặc cung cấp thông tin)
Noun stonewall hành động trì hoãn, cản trở hoặc từ chối hợp tác
Noun stonewaller người cố tình trì hoãn hoặc cản trở
Noun (Gerund) stonewalling sự cố tình trì hoãn, hành động cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English
stone
Latin
vallum
Old English
weall
English
wall
English
stone wall
English
stonewall

Nguồn gốc nghĩa đen và nghĩa bóng

Từ 'stonewall' ban đầu là một danh từ ghép, 'stone wall' (bức tường đá), dùng để chỉ một cấu trúc vững chắc làm bằng đá. Vào cuối thế kỷ 19, nó bắt đầu được sử dụng như một động từ với nghĩa bóng, mô tả hành động ngăn cản hoặc trì hoãn một cách cố ý, giống như một bức tường đá ngăn cản sự di chuyển hay thông tin.

Môn Cricket và sự phổ biến của từ

Một trong những nguồn gốc thú vị khác của từ 'stonewall' (như một động từ) là từ môn cricket ở Úc vào cuối những năm 1800. Khi một vận động viên cố tình chơi phòng thủ, làm chậm trận đấu và ngăn cản đối thủ ghi điểm, hành động đó được gọi là 'stonewalling'. Thuật ngữ này nhanh chóng lan rộng ra ngoài giới thể thao và được dùng để chỉ bất kỳ hành động cản trở, trì hoãn nào.

Usage Note

Nghĩa đen, ít phổ biến. Thường được sử dụng trong lịch sử hoặc văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Stonewall (Verb)
  • deliberately deliberately stonewall
    (cố tình trì hoãn/cản trở)
  • stubbornly stubbornly stonewall
    (ngoan cố trì hoãn/cản trở)
  • openly openly stonewall
    (công khai trì hoãn/cản trở)
Verb + (to) Stonewall (Verb)
  • try try to stonewall
    (cố gắng trì hoãn/cản trở)
  • refuse refuse to stonewall
    (từ chối trì hoãn/cản trở)
  • continue continue to stonewall
    (tiếp tục trì hoãn/cản trở)

Idioms

  • stonewall an investigation

    cố tình ngăn cản hoặc trì hoãn một cuộc điều tra

    "The politician was accused of trying to stonewall the corruption investigation."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc cố gắng ngăn cản cuộc điều tra tham nhũng.)

  • stonewall questions

    tránh né hoặc từ chối trả lời thẳng thắn các câu hỏi

    "The CEO continued to stonewall questions about the company's financial crisis."

    (Giám đốc điều hành tiếp tục né tránh các câu hỏi về khủng hoảng tài chính của công ty.)

  • stonewall reform efforts

    cản trở hoặc không hợp tác với các nỗ lực cải cách

    "Powerful lobby groups often stonewall reform efforts that threaten their interests."

    (Các nhóm vận động hành lang hùng mạnh thường cản trở những nỗ lực cải cách đe dọa lợi ích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonewall

danh từ
Lật mặt

Một bức tường phòng thủ được làm bằng đá.

"The old stonewall protected the castle from invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who often stonewalls during interviews, avoided answering the reporter's direct questions.
Chính trị gia, người thường xuyên né tránh trong các cuộc phỏng vấn, đã tránh trả lời các câu hỏi trực tiếp của phóng viên.
Phủ định
The witness, who didn't stonewall the investigation, provided crucial information to the detectives.
Nhân chứng, người không cản trở cuộc điều tra, đã cung cấp thông tin quan trọng cho các thám tử.
Nghi vấn
Is he the manager who stonewalls any new ideas that employees suggest?
Có phải ông ấy là người quản lý, người cản trở bất kỳ ý tưởng mới nào mà nhân viên đề xuất không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness might stonewall during the cross-examination.
Nhân chứng có thể từ chối trả lời trong quá trình thẩm vấn chéo.
Phủ định
He shouldn't stonewall the investigation; it will only make things worse.
Anh ta không nên cản trở cuộc điều tra; nó chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Could she stonewall the reporter's questions about the scandal?
Liệu cô ấy có thể từ chối trả lời các câu hỏi của phóng viên về vụ bê bối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company stonewalls on the negotiations, they will likely face a strike.
Nếu công ty trì trệ trong các cuộc đàm phán, họ có thể sẽ phải đối mặt với một cuộc đình công.
Phủ định
If the witness doesn't stonewall, the truth will be revealed.
Nếu nhân chứng không từ chối hợp tác, sự thật sẽ được tiết lộ.
Nghi vấn
Will they stonewall the investigation if the evidence is overwhelming?
Liệu họ có cản trở cuộc điều tra nếu bằng chứng là quá rõ ràng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness is going to stonewall and refuse to answer any questions.
Nhân chứng sẽ từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
Phủ định
The company is not going to stonewall the investigation; they will cooperate fully.
Công ty sẽ không cản trở cuộc điều tra; họ sẽ hợp tác đầy đủ.
Nghi vấn
Are they going to stonewall the negotiations, or are they willing to compromise?
Họ có định bế tắc các cuộc đàm phán không, hay họ sẵn sàng thỏa hiệp?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will stonewall any attempts to investigate their finances.
Công ty sẽ cản trở mọi nỗ lực điều tra tài chính của họ.
Phủ định
The defendant is not going to stonewall the prosecution; he's decided to cooperate.
Bị cáo sẽ không cản trở bên công tố; anh ta đã quyết định hợp tác.
Nghi vấn
Will the government stonewall the media's requests for information?
Liệu chính phủ có cản trở yêu cầu thông tin từ giới truyền thông không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had been stonewalling the investigation for weeks before the new evidence surfaced.
Luật sư đã trì hoãn cuộc điều tra trong nhiều tuần trước khi bằng chứng mới nổi lên.
Phủ định
The government hadn't been stonewalling the press; they were simply waiting for all the facts to be gathered.
Chính phủ đã không trì hoãn báo chí; họ chỉ đơn giản là chờ đợi tất cả các sự kiện được thu thập.
Nghi vấn
Had the company been stonewalling regulators prior to the scandal becoming public?
Có phải công ty đã trì hoãn các nhà quản lý trước khi vụ bê bối được công khai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to stonewall the press on sensitive issues.
Chính phủ đã từng từ chối cung cấp thông tin cho báo chí về các vấn đề nhạy cảm.
Phủ định
She didn't use to stonewall her colleagues' ideas, but now she rejects everything.
Cô ấy đã từng không bác bỏ ý kiến của đồng nghiệp, nhưng bây giờ cô ấy từ chối mọi thứ.
Nghi vấn
Did they use to stonewall every attempt at negotiation?
Có phải họ đã từng cản trở mọi nỗ lực đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonewall".

Cuộc bạo loạn Stonewall và Phong trào LGBTQ+

Mặc dù không liên quan trực tiếp đến nghĩa của động từ 'stonewall', cái tên 'Stonewall' mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong lịch sử hiện đại. Cuộc bạo loạn Stonewall (Stonewall Riots) diễn ra vào tháng 6 năm 1969 tại quán Stonewall Inn ở New York, là một chuỗi các cuộc biểu tình tự phát của cộng đồng người đồng tính, song tính, chuyển giới và dị tính (LGBTQ+) chống lại các cuộc bố ráp của cảnh sát. Sự kiện này được xem là bước ngoặt quan trọng, châm ngòi cho phong trào đấu tranh vì quyền của cộng đồng LGBTQ+ trên toàn thế giới.

Stonewall Jackson: Biểu tượng của sự kiên cường

Tên 'Stonewall' cũng gắn liền với Thiếu tướng Thomas J. 'Stonewall' Jackson, một chỉ huy nổi tiếng của Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ. Ông được đặt biệt danh này tại Trận Bull Run lần thứ nhất (First Battle of Bull Run) vì sự kiên cường, bất khuất của quân đội dưới quyền ông, đứng vững như một bức tường đá trước quân đối phương. Biệt danh này đã trở thành một biểu tượng của lòng dũng cảm và sự kiên định.