(Top Banner Ad)
stop-motion animation
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Hoạt hình

stop-motion animation

UK: /ˈstɒp ˌməʊʃən ˌænɪˈmeɪʃən/ • US: /ˈstɑːp ˌmoʊʃən ˌænɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt hình tĩnh vật hoạt hình búp bê kỹ thuật hoạt hình stop-motion
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animation technique to make a physically manipulated object appear to move on its own.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hoạt hình làm cho một vật thể được điều khiển vật lý có vẻ như tự di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wallace and Gromit is a famous example of stop-motion animation."

    "Wallace và Gromit là một ví dụ nổi tiếng về hoạt hình stop-motion."

  • "Stop-motion animation is a time-consuming but rewarding process."

    "Hoạt hình stop-motion là một quá trình tốn thời gian nhưng đáng giá."

  • "Many independent filmmakers use stop-motion animation due to its unique visual style."

    "Nhiều nhà làm phim độc lập sử dụng hoạt hình stop-motion vì phong cách hình ảnh độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animation Nghệ thuật làm cho vật thể bất động có vẻ như chuyển động; phim hoạt hình.
Noun animator Người làm hoạt hình, họa sĩ diễn hoạt.
Verb animate Làm cho sống động, tạo hoạt hình cho.
Adjective animated Sống động, đầy sức sống; được tạo hình (ví dụ: animated film).
Adjective stop-motion (Thuộc về) kỹ thuật stop-motion (ví dụ: stop-motion film).

Related Words

animation (hoạt hình)claymation (hoạt hình đất sét)puppet animation (hoạt hình rối)

Subject Area

Điện ảnh, Hoạt hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoppian
Latin
motio
Latin
animatio
English
stop-motion animation

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "stop-motion animation" là sự kết hợp của ba từ. "Stop" (dừng) và "motion" (chuyển động) mô tả kỹ thuật cơ bản: dừng chuyển động của vật thể để chụp ảnh, sau đó di chuyển một chút và tiếp tục chụp. "Animation" (hoạt hình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "animatio", nghĩa là 'trao sự sống' hoặc 'làm sống động', ám chỉ việc làm cho các vật thể bất động có vẻ như chuyển động liên tục. Kỹ thuật này ra đời vào đầu thế kỷ 20, tạo ra ảo giác chuyển động khi các khung hình được chiếu liên tiếp.

Usage Note

Kỹ thuật này liên quan đến việc chụp ảnh một vật thể, di chuyển nó một chút, và chụp ảnh lại. Khi các bức ảnh được phát lại tuần tự, nó tạo ra ảo giác về chuyển động. Thường được sử dụng trong sản xuất phim, quảng cáo và video âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stop-motion animation
  • classic classic stop-motion animation
    (phim hoạt hình stop-motion kinh điển)
  • intricate intricate stop-motion animation
    (hoạt hình stop-motion tỉ mỉ/phức tạp)
  • beautiful beautiful stop-motion animation
    (hoạt hình stop-motion đẹp mắt)
Động từ + stop-motion animation
  • create create stop-motion animation
    (tạo ra hoạt hình stop-motion)
  • produce produce stop-motion animation
    (sản xuất hoạt hình stop-motion)
  • watch watch stop-motion animation
    (xem hoạt hình stop-motion)
Danh từ + stop-motion animation
  • genre genre of stop-motion animation
    (thể loại hoạt hình stop-motion)
  • techniques techniques of stop-motion animation
    (các kỹ thuật hoạt hình stop-motion)
  • master a master of stop-motion animation
    (một bậc thầy về hoạt hình stop-motion)

Idioms

  • The magic of stop-motion animation

    Sự kỳ diệu/mê hoặc của hoạt hình stop-motion

    "Many viewers are captivated by the unique charm and the magic of stop-motion animation."

    (Nhiều khán giả bị mê hoặc bởi nét quyến rũ độc đáo và sự kỳ diệu của hoạt hình stop-motion.)

  • A pioneer of stop-motion animation

    Một người tiên phong trong hoạt hình stop-motion

    "Ray Harryhausen is considered a true pioneer of stop-motion animation."

    (Ray Harryhausen được coi là một người tiên phong thực sự của hoạt hình stop-motion.)

  • The world of stop-motion animation

    Thế giới hoạt hình stop-motion

    "Exploring the intricate world of stop-motion animation reveals incredible creativity."

    (Khám phá thế giới hoạt hình stop-motion tỉ mỉ hé lộ sự sáng tạo đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop-motion animation

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hoạt hình làm cho một vật thể được điều khiển vật lý có vẻ như tự di chuyển.

"Wallace and Gromit is a famous example of stop-motion animation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always loved stop-motion animation.
Cô ấy luôn yêu thích hoạt hình stop-motion.
Phủ định
They haven't seen any good stop-motion animation films recently.
Gần đây họ chưa xem bộ phim hoạt hình stop-motion nào hay cả.
Nghi vấn
Has he ever made a stop-motion animation?
Anh ấy đã từng làm hoạt hình stop-motion chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop-motion animation".

Nét thẩm mỹ thủ công độc đáo

Hoạt hình stop-motion nổi tiếng với vẻ đẹp thủ công, mộc mạc và chân thực. Vì mỗi khung hình được tạo ra bằng cách di chuyển vật thể vật lý bằng tay, kết quả là một phong cách hình ảnh độc đáo, thường có cảm giác hữu cơ và kết cấu rõ rệt, khác biệt hoàn toàn so với hoạt hình vẽ tay hay hoạt hình máy tính hiện đại.

Di sản điện ảnh và sự công nhận

Mặc dù là một kỹ thuật tốn thời gian, stop-motion đã tạo ra nhiều tác phẩm điện ảnh kinh điển và được yêu thích toàn cầu. Các bộ phim như "Wallace & Gromit", "The Nightmare Before Christmas", "Coraline", hay "Fantastic Mr. Fox" không chỉ chứng minh giá trị nghệ thuật cao mà còn định hình sự phát triển của thể loại này, thu hút lượng lớn khán giả và giành nhiều giải thưởng danh giá, khẳng định vị thế của stop-motion trong văn hóa đại chúng.