animation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being full of life or vigor; liveliness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đầy sức sống hoặc sinh lực; sự sống động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animation of the children's faces showed their excitement."
"Sự rạng rỡ trên khuôn mặt bọn trẻ cho thấy sự phấn khích của chúng."
-
"The studio is famous for its innovative animation."
"Hãng phim nổi tiếng với kỹ thuật hoạt hình sáng tạo của mình."
-
"Her animation and enthusiasm are infectious."
"Sự hoạt bát và nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây lan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | animate | Hoạt hình hóa, làm cho sống động, thổi sức sống |
| Noun | animator | Người làm phim hoạt hình, nhà hoạt họa |
| Adjective | animated | Sống động, đầy sức sống; (Phim) được làm theo phong cách hoạt hình |
| Adverb | animatedly | Một cách sôi nổi, đầy sinh lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animation' nhấn mạnh sự sống động, năng lượng và hứng khởi. Nó thường được dùng để mô tả không chỉ trong lĩnh vực phim ảnh mà còn về tính cách hoặc sự kiện.
Prepositions
'Animation of': thường dùng để chỉ sự sống động hoặc năng lượng của một đối tượng hoặc sự việc. 'Animation in': thường dùng để chỉ kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra phim hoạt hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop-motion stop-motion animation (Hoạt hình tĩnh vật (dùng mô hình vật lý))
-
2D/3D 2D/3D animation (Hoạt hình 2D/3D)
-
fluid fluid animation (Hoạt ảnh mượt mà, chuyển động trơn tru)
-
produce produce animation (Sản xuất phim hoạt hình)
-
design design animation (Thiết kế hoạt ảnh (thường dùng trong thiết kế web/UI))
-
watch watch animation (Xem phim hoạt hình)
-
feature-length feature-length animation (Phim hoạt hình chiếu rạp (có thời lượng dài))
-
a lack of a lack of animation (Sự thiếu sức sống/thiếu sinh khí (nghĩa ít dùng))
Idioms
-
full animation
Hoạt hình toàn diện (kỹ thuật hoạt hình chất lượng cao, vẽ 24 khung hình/giây)
"Disney classics usually employ full animation techniques."
(Các tác phẩm kinh điển của Disney thường sử dụng kỹ thuật hoạt hình toàn diện.)
-
to bring an idea to animation
Hiện thực hóa ý tưởng thành phim hoạt hình; làm sống dậy một ý tưởng
"The studio hired a team of artists to bring the comic book to animation."
(Hãng phim đã thuê một đội ngũ họa sĩ để hiện thực hóa cuốn truyện tranh thành phim hoạt hình.)
-
with great animation
Một cách rất sôi nổi, đầy sinh lực (miêu tả hành động)
"She described the events with great animation, gesturing wildly."
(Cô ấy mô tả các sự kiện một cách vô cùng sôi nổi, cử chỉ khoa trương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animation
Danh từTrạng thái đầy sức sống hoặc sinh lực; sự sống động.
"The animation of the children's faces showed their excitement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animation".
