animated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of life, excitement, or energy; lively.
Vietnamese Meaning
Đầy sức sống, sự phấn khích hoặc năng lượng; sinh động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave an animated performance."
"Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy sinh động."
-
"They had an animated discussion about politics."
"Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính trị."
-
"The children were watching an animated series."
"Bọn trẻ đang xem một bộ phim hoạt hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animation | Sự sống động; Phim hoạt hình; Hoạt hình hóa |
| Verb | animate | Làm sống động; Hoạt hình hóa; Truyền sức sống |
| Noun | animator | Người làm phim hoạt hình |
| Adverb | animatedly | Một cách sôi nổi, hoạt bát |
| Adjective | unanimated | Thiếu sức sống, không hoạt bát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animated' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc cuộc trò chuyện có nhiều năng lượng và sự nhiệt tình. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác vui vẻ và hấp dẫn. So với 'lively', 'animated' có thể nhấn mạnh hơn vào sự biểu cảm và chuyển động.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'animated' diễn tả điều gì đó được lấp đầy hoặc thể hiện bằng sự sống động, ví dụ: 'animated with joy' (tràn ngập niềm vui).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly animated (rất sôi nổi/cực kỳ hoạt bát)
-
quite quite animated (khá là sống động/hăng hái)
-
discussion an animated discussion (một cuộc thảo luận sôi nổi)
-
gestures animated gestures (các cử chỉ sống động/tay chân múa máy)
-
debate an animated debate (một cuộc tranh luận nảy lửa)
-
feature animated feature film (phim hoạt hình điện ảnh dài tập)
-
series animated series (loạt phim hoạt hình)
Idioms
-
animated by hope/passion
Được thôi thúc/truyền cảm hứng bởi hy vọng/đam mê (cách dùng trang trọng)
"The whole team was animated by the desire to win the championship."
(Cả đội được thúc đẩy bởi khao khát giành chức vô địch.)
-
an animated figure
Một nhân vật hoạt hình (hoặc một người có vẻ ngoài rất sống động)
"The speaker became an animated figure on stage, waving his arms constantly."
(Diễn giả trở thành một nhân vật sống động trên sân khấu, liên tục vẫy tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animated
adjectiveĐầy sức sống, sự phấn khích hoặc năng lượng; sinh động.
"She gave an animated performance."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave an animated presentation, which captivated the audience. |
Anh ấy đã có một bài thuyết trình sống động, thu hút khán giả. |
| Phủ định | They were not animated during the performance; it was quite dull. |
Họ không hề hoạt bát trong buổi biểu diễn; nó khá tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Was she animated when she described her trip? |
Cô ấy có hào hứng khi mô tả chuyến đi của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were incredibly animated: they laughed, jumped, and danced with joy. |
Những đứa trẻ vô cùng hoạt bát: chúng cười, nhảy và múa một cách vui vẻ. |
| Phủ định | The puppet show wasn't animate: it lacked the spark and creativity we expected. |
Buổi biểu diễn rối không có sự sống động: nó thiếu đi sự hứng khởi và sáng tạo mà chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the director animate the characters effectively: did their personalities shine through? |
Đạo diễn đã làm cho các nhân vật trở nên sống động một cách hiệu quả hay không: tính cách của họ có tỏa sáng hay không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enthusiastically, the children watched the animated movie. |
Một cách đầy hứng thú, bọn trẻ xem bộ phim hoạt hình. |
| Phủ định | Despite his best efforts, the old projector wouldn't animate the drawings, and the show was cancelled. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, máy chiếu cũ không thể làm cho các bản vẽ trở nên sống động và buổi biểu diễn đã bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | John, are you feeling animated, or would you prefer to stay home? |
John, bạn có cảm thấy hứng khởi không, hay bạn muốn ở nhà hơn? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animator is animating the characters with great skill. |
Người hoạt hình đang làm cho các nhân vật trở nên sống động một cách điêu luyện. |
| Phủ định | She is not feeling very animated today; she seems tired. |
Hôm nay cô ấy không cảm thấy hoạt bát lắm; cô ấy có vẻ mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Are they animating the scene in a realistic style? |
Họ có đang tạo hoạt hình cho cảnh theo phong cách thực tế không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were more animated than usual during the puppet show. |
Bọn trẻ hoạt bát hơn bình thường trong suốt buổi biểu diễn rối. |
| Phủ định | She was less animated than her sister when she received the gift. |
Cô ấy ít hoạt bát hơn chị gái khi nhận được món quà. |
| Nghi vấn | Is he the most animated speaker at the conference? |
Anh ấy có phải là diễn giả hoạt bát nhất tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated".
