(Top Banner Ad)
animated
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Giải trí, Công nghệ

animated

UK: /ˈænɪmeɪtɪd/ • US: /ˈænɪmeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sống động hoạt hình nhộn nhịp sôi nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of life, excitement, or energy; lively.

Vietnamese Meaning

Đầy sức sống, sự phấn khích hoặc năng lượng; sinh động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an animated performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy sinh động."

  • "They had an animated discussion about politics."

    "Họ đã có một cuộc thảo luận sôi nổi về chính trị."

  • "The children were watching an animated series."

    "Bọn trẻ đang xem một bộ phim hoạt hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animation Sự sống động; Phim hoạt hình; Hoạt hình hóa
Verb animate Làm sống động; Hoạt hình hóa; Truyền sức sống
Noun animator Người làm phim hoạt hình
Adverb animatedly Một cách sôi nổi, hoạt bát
Adjective unanimated Thiếu sức sống, không hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animare
Middle French
animé
English
animate
English
animated

Gốc rễ từ Linh Hồn

Từ 'animated' xuất phát từ tiếng Latin 'anima', nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'sự sống'. Ban đầu, động từ 'animate' có nghĩa là 'ban cho sự sống' hoặc 'truyền linh hồn'. Do đó, khi bạn miêu tả ai đó 'animated', bạn đang nói họ tràn đầy sinh khí và linh hồn.

Sự Phát Triển Nghĩa

Vào thế kỷ 20, nghĩa của từ 'animated' mở rộng sang lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh. Nó được dùng để chỉ việc tạo ra hình ảnh chuyển động, thường là thông qua vẽ hoặc mô hình, dẫn đến thuật ngữ 'phim hoạt hình' (animated film).

Usage Note

Từ 'animated' thường được dùng để miêu tả người, vật hoặc cuộc trò chuyện có nhiều năng lượng và sự nhiệt tình. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác vui vẻ và hấp dẫn. So với 'lively', 'animated' có thể nhấn mạnh hơn vào sự biểu cảm và chuyển động.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'animated' diễn tả điều gì đó được lấp đầy hoặc thể hiện bằng sự sống động, ví dụ: 'animated with joy' (tràn ngập niềm vui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + animated (Sống động)
  • highly highly animated
    (rất sôi nổi/cực kỳ hoạt bát)
  • quite quite animated
    (khá là sống động/hăng hái)
Animated + Noun (Sống động)
  • discussion an animated discussion
    (một cuộc thảo luận sôi nổi)
  • gestures animated gestures
    (các cử chỉ sống động/tay chân múa máy)
  • debate an animated debate
    (một cuộc tranh luận nảy lửa)
General Usage (Hoạt hình)
  • feature animated feature film
    (phim hoạt hình điện ảnh dài tập)
  • series animated series
    (loạt phim hoạt hình)

Idioms

  • animated by hope/passion

    Được thôi thúc/truyền cảm hứng bởi hy vọng/đam mê (cách dùng trang trọng)

    "The whole team was animated by the desire to win the championship."

    (Cả đội được thúc đẩy bởi khao khát giành chức vô địch.)

  • an animated figure

    Một nhân vật hoạt hình (hoặc một người có vẻ ngoài rất sống động)

    "The speaker became an animated figure on stage, waving his arms constantly."

    (Diễn giả trở thành một nhân vật sống động trên sân khấu, liên tục vẫy tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animated

adjective
Lật mặt

Đầy sức sống, sự phấn khích hoặc năng lượng; sinh động.

"She gave an animated performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave an animated presentation, which captivated the audience.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình sống động, thu hút khán giả.
Phủ định
They were not animated during the performance; it was quite dull.
Họ không hề hoạt bát trong buổi biểu diễn; nó khá tẻ nhạt.
Nghi vấn
Was she animated when she described her trip?
Cô ấy có hào hứng khi mô tả chuyến đi của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were incredibly animated: they laughed, jumped, and danced with joy.
Những đứa trẻ vô cùng hoạt bát: chúng cười, nhảy và múa một cách vui vẻ.
Phủ định
The puppet show wasn't animate: it lacked the spark and creativity we expected.
Buổi biểu diễn rối không có sự sống động: nó thiếu đi sự hứng khởi và sáng tạo mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did the director animate the characters effectively: did their personalities shine through?
Đạo diễn đã làm cho các nhân vật trở nên sống động một cách hiệu quả hay không: tính cách của họ có tỏa sáng hay không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enthusiastically, the children watched the animated movie.
Một cách đầy hứng thú, bọn trẻ xem bộ phim hoạt hình.
Phủ định
Despite his best efforts, the old projector wouldn't animate the drawings, and the show was cancelled.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, máy chiếu cũ không thể làm cho các bản vẽ trở nên sống động và buổi biểu diễn đã bị hủy bỏ.
Nghi vấn
John, are you feeling animated, or would you prefer to stay home?
John, bạn có cảm thấy hứng khởi không, hay bạn muốn ở nhà hơn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animator is animating the characters with great skill.
Người hoạt hình đang làm cho các nhân vật trở nên sống động một cách điêu luyện.
Phủ định
She is not feeling very animated today; she seems tired.
Hôm nay cô ấy không cảm thấy hoạt bát lắm; cô ấy có vẻ mệt mỏi.
Nghi vấn
Are they animating the scene in a realistic style?
Họ có đang tạo hoạt hình cho cảnh theo phong cách thực tế không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were more animated than usual during the puppet show.
Bọn trẻ hoạt bát hơn bình thường trong suốt buổi biểu diễn rối.
Phủ định
She was less animated than her sister when she received the gift.
Cô ấy ít hoạt bát hơn chị gái khi nhận được món quà.
Nghi vấn
Is he the most animated speaker at the conference?
Anh ấy có phải là diễn giả hoạt bát nhất tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated".

Ảnh hưởng toàn cầu của Anime

Khi nhắc đến 'animated', không thể bỏ qua văn hóa Anime và Manga của Nhật Bản. Đây là ngành công nghiệp hoạt hình khổng lồ, được biết đến với phong cách hình ảnh độc đáo và cốt truyện phức tạp, thường hướng đến cả khán giả người lớn chứ không chỉ trẻ em.

Hoạt hình: Không chỉ là giải trí

Kể từ đầu thế kỷ 21, nhiều phim hoạt hình không chỉ được coi là giải trí mà còn là hình thức nghệ thuật nghiêm túc, dùng để truyền tải các thông điệp xã hội, chính trị sâu sắc. Các hãng phim lớn như Pixar hay Studio Ghibli thường xuyên khám phá các chủ đề triết học và tâm lý phức tạp qua hoạt hình.